Tám giờ tối, ông Tư tắt bớt một bóng đèn.
Không phải vì tiết kiệm điện. Mà vì quán chỉ còn một mình anh Dũng ngồi đó, và ánh đèn vàng leo lét từ bóng còn lại vừa đủ soi tới cái bàn góc trong — nơi anh hay ngồi mỗi tối từ bảy giờ rưỡi trở đi, chờ cuốc chạy cuối ngày ai đó gọi qua ứng dụng.
Anh Dũng chạy taxi được năm năm. Trước đó làm thợ hồ, trước nữa làm phụ xe đò tuyến Sài Gòn — Cần Thơ. Ông Tư biết hết, không phải vì anh tự kể mà vì anh hay kể. Mỗi tối ghé vào, uống một ly cà phê đen đá, rồi ngồi kể — kể về khách lạ trên xe, kể về con hẻm ở quận Tám bị ngập, kể về thằng bạn vừa mua được miếng đất ở Long An. Giọng anh đều đều như tiếng máy xe tắt chưa hẳn, cứ nổ nhỏ mãi.
Nhưng tối nay anh không kể gì.
Anh ngồi nhìn ra đường, tay cầm ly cà phê đã nguội từ lâu. Ngón cái lướt nhẹ trên thành ly theo một thói quen vô thức, như người ta vuốt chuỗi hạt mà không cầu nguyện gì cả.
Ông Tư đứng sau quầy, lau cái tách đã khô từ lúc bảy giờ. Lau lại. Đặt xuống. Nhấc lên lau tiếp.
Điện thoại anh Dũng reo lúc tám giờ mười lăm.
Âm thanh đó ông Tư nhớ mãi — không phải vì nó to, mà vì giữa cái quán vắng như thế, cái reng nhỏ nghe rõ từng nhịp. Anh Dũng nhìn màn hình một giây, rồi bắt máy. Nói ít hơn nghe. Chỉ hai ba tiếng "ừ", "biết rồi", "thôi được". Giọng thấp, không rõ sắc thái.
Cúp máy, anh đặt điện thoại xuống bàn mặt úp xuống.
Ông Tư vẫn đứng sau quầy. Không hỏi. Ở cái tuổi này, sau mấy chục năm mở quán, ông học được một điều: có những lúc người ta cần im lặng không phải vì họ muốn một mình, mà vì họ cần biết có người ở gần mà không hỏi gì.
Anh Dũng nhấc ly cà phê lên, uống một ngụm. Đặt xuống. Nhìn ra đường.
Ngoài đường, xe cộ vẫn qua lại, tiếng còi thưa dần theo giờ. Một chiếc xe ba gác chở thùng carton chạy qua, tiếng động cơ khàn khàn. Mấy đứa nhỏ trong hẻm đang đá banh dưới ánh đèn đường, tiếng chúng cười vọng vào đến tận đây.
Anh Dũng nghe tất cả mà như không nghe gì.
Ông Tư không bật nhạc tối nay.
Thường thì tám giờ ông hay mở cái loa nhỏ, vặn vừa đủ nghe, mấy bài bolero cũ mà ông không còn nhớ tên nữa chỉ nhớ giai điệu. Không phải vì ông thích nhạc đặc biệt, mà vì cái quán vắng mà im quá thì khách ngồi không thoải mái. Tiếng nhạc như một thứ giúp người ta không phải nghĩ về sự im lặng.
Nhưng tối nay ông để yên.
Ông không biết vì sao vợ anh Dũng gọi. Ông không nghe rõ nội dung cuộc gọi đó. Nhưng ông nhìn mặt anh sau khi cúp máy — cái cách anh đặt điện thoại xuống, cái cách ngón tay anh không buông ra ngay mà còn đặt lên đó thêm vài giây — ông hiểu đủ để biết rằng đêm nay không phải đêm của nhạc bolero.
Ông lấy ấm nước nóng, đổ thêm vào ly trà gừng mà ông tự pha cho mình uống lúc cuối ngày. Mùi gừng thoảng ra. Nhẹ thôi, không nồng. Ông nghĩ có lẽ cái mùi đó cũng đủ làm gì đó cho cái không khí đêm nay — dù không biết làm gì cụ thể.
Anh Dũng quê Cần Thơ, ông biết vậy vì anh hay kể về sông nước miền Tây, về chợ nổi, về cái vụ lũ năm nào đó ngập tới nóc nhà ngoại. Anh lên Sài Gòn từ năm hai mươi mốt tuổi, bây giờ đã gần bốn mươi. Gần hai mươi năm, nhưng mỗi khi nhắc quê vẫn nói "về" chứ không nói "đi".
"Về" — cái từ đó nói lên nhiều thứ.
Ông Tư cũng từng có một chỗ để "về". Bây giờ thì không còn nữa — cả cha lẫn mẹ đã mất từ lâu, anh em thì mỗi người một phương. Cái quán này là chỗ ông ở và ông đứng, ngày này qua ngày khác, từ sáu giờ sáng đến chín giờ tối.
Ông hiểu cái cảm giác biết rằng sau cuộc điện thoại đó, "về" mang thêm một nghĩa khác.
Tám giờ rưỡi, một chiếc xe ôm công nghệ ghé vào, người tài xế trẻ hỏi mua ly nước mía. Ông Tư nói quán không có nước mía, chỉ có cà phê và trà. Người đó lắc đầu đi tiếp.
Quán lại chỉ còn anh Dũng.
Anh vẫn ngồi đó. Không nhìn điện thoại. Không nhìn đồng hồ. Chỉ nhìn ra đường với cái nhìn của người đang ngồi đây nhưng đầu óc đang ở một nơi khác rất xa.
Ông Tư nhớ lại lần anh kể về bà nội. Không phải anh kể nhiều — chỉ một lần, hồi Tết năm ngoái, anh ghé quán sáng mùng hai rồi nói: "Tết này tôi không về được chú ơi, cuốc Tết kiếm nhiều nhưng mà nhớ bà nội quá." Rồi anh cười cái cười của người biết mình đang đánh đổi điều gì đó không thể đo bằng tiền.
Bà nội anh chắc đã già lắm rồi. Mà người già ở quê, sống với con cháu, sáng uống trà nhìn ra vườn — có những người đi rất nhẹ nhàng, không bệnh tật gì nhiều, chỉ là một hôm nào đó không dậy nổi nữa.
Ông Tư không biết bà ra đi như thế nào. Nhưng nhìn anh Dũng ngồi đó, ông đoán là nhẹ nhàng. Vì nếu không nhẹ nhàng thì anh đã không ngồi yên được như vậy — nỗi đau đột ngột thường làm người ta không biết đặt tay chân vào đâu.
Cái này là nỗi buồn. Khác với nỗi đau.
Chín giờ kém mười lăm, ông Tư bắt đầu thu dọn.
Không vội vã, không làm ồn. Ông xếp mấy cái ghế lên bàn theo thói quen của hai mươi năm, tiếng chân ghế chạm mặt bàn gỗ khẽ khàng. Ông lau quầy, tráng mấy cái ly còn lại, tắt bếp ga.
Anh Dũng nhìn ông làm, rồi nhìn xuống ly cà phê trong tay.
"Chú pha thêm cho tôi ly nước nóng được không?"
Ông Tư gật đầu không nói gì. Đổ nước sôi vào ly thủy tinh nhỏ, mang ra đặt trước mặt anh. Anh Dũng đón lấy, hai tay bao quanh thành ly, hơi ấm truyền vào lòng bàn tay.
Vài phút trôi qua.
"Vợ tôi gọi," anh Dũng nói. Giọng phẳng, không phải kể mà như đang xác nhận lại với chính mình. "Bà nội mất rồi. Tám mươi ba tuổi."
Ông Tư đứng yên. Không nói "tội nghiệp", không nói "thôi cũng thọ rồi", không nói gì cả những điều người ta hay nói trong hoàn cảnh này mà thật ra chẳng nói được gì.
"Tám mươi ba tuổi," anh Dũng nhắc lại, và lần này trong giọng có cái gì đó khác — không phải buồn, mà là kinh ngạc nhẹ nhàng của người đột nhiên nhận ra rằng một con người đã sống lâu đến vậy, đã trải qua nhiều đến vậy, mà mình chỉ biết được một phần rất nhỏ trong đó.
Ông Tư ngồi xuống cái ghế đẩu sau quầy. Không phải vì mệt. Chỉ để ngồi cùng tầm với anh hơn, dù vẫn còn cái quầy ngăn giữa.
Chín giờ kém năm, anh Dũng đứng dậy.
Anh móc ví ra đặt tiền lên bàn — tờ hai mươi nghìn cho ly cà phê, dù ông Tư sẽ thối lại mười nghìn vì giá chỉ mười. Anh biết giá, nhưng cái tờ hai mươi đó không phải nhầm.
"Tôi về quê sáng mai, chú," anh nói. "Xe bốn giờ sáng."
Ông Tư gật đầu.
"Đi đường cẩn thận."
Anh Dũng nhìn ông một giây. Cái nhìn đó không có nhiều trong đó — chỉ là sự nhìn nhận của hai người đàn ông quen nhau theo cái cách của những người hay gặp ở một chỗ nhỏ, không thân lắm nhưng cũng không xa lạ.
Anh gật đầu. Xách áo khoác lên. Bước ra.
Ông Tư nhìn theo bóng anh đi về phía chiếc taxi đậu ở đầu hẻm. Đèn xe bật lên, ánh vàng quét qua mặt đường ướt — hồi tối có mưa nhỏ ông không để ý lúc nào. Xe từ từ lăn bánh, tiếng động cơ nhỏ dần rồi mất hẳn vào tiếng Sài Gòn đêm khuya còn lại.
Ông Tư đứng đó thêm một lúc.
Rồi ông tắt cái bóng đèn cuối cùng, khóa cửa quán lại, và đi vào trong.
Tờ hai mươi nghìn vẫn còn trên bàn. Ông cầm lên, gấp lại, để vào ngăn thu ngân.
Sáng mai, khi ông mở quán lúc sáu giờ, anh Dũng đã ở trên xe đò về miền Tây từ hai tiếng trước. Có những chuyến đi không ai tiễn, chỉ có mình mình biết mình đang đi đâu, và vì sao.
Ông Tư tắt đèn bảng hiệu.
Quán Cà Phê Cuối Đường — hết một ngày nữa.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 23 →