Phòng 2B nằm cuối hành lang tầng hai, sau một khúc cua nhỏ mà Quân phải nghiêng người mới tránh khỏi bức tường ẩm mốc nhô ra. Chị Hà — chủ nhà — đã dẫn anh lên từ sáng, mở cửa bằng chiếc chìa khóa sắt loại cũ, cái loại mà răng khóa mòn vẹt đến mức anh tự hỏi liệu nó có còn phân biệt được cửa nhà này với cửa nhà khác không.
"Sạch rồi đó anh," chị nói, giọng gọn. "Dọn hôm qua."
Rồi chị xuống, để lại Quân đứng một mình trước căn phòng rộng chừng mười hai mét vuông, ánh sáng buổi sáng lọt qua cửa sổ nhìn ra bức tường gạch đỏ của nhà hàng xóm, cách nhau chưa đầy một mét.
Anh đặt ba lô xuống nền gạch hoa, nhìn quanh.
Căn phòng trống. Một chiếc giường đơn khung sắt sơn trắng, nệm mỏng bọc vải kẻ sọc xanh trắng. Một bàn gỗ nhỏ, một ghế nhựa. Tủ quần áo ba cánh cửa, cánh giữa thiếu tay nắm. Bóng đèn tuýp trần nhà hắt ánh sáng trắng nhợt xuống tất cả.
Sạch, đúng như chị Hà nói. Nhưng là cái sạch của người ta lau vội vàng trước khi người mới đến — mặt bàn không bụi nhưng góc chân tường vẫn còn dấu vết ố vàng từ những tháng trước, mùi nước lau sàn chưa bay hết pha lẫn thứ gì đó cũ hơn bên dưới.
Quân ngồi xuống mép giường, nghe tiếng lò xo kêu khẽ.
Anh nhớ hồi còn học đại học, thầy dạy văn học cổ từng nói rằng không gian không bao giờ trung tính — mỗi căn phòng đều giữ lại dấu vết của người từng sống trong đó, như da thịt tiết ra mồ hôi thấm vào gỗ, vào vải, vào không khí. Hồi đó anh nghĩ đó là ẩn dụ văn chương. Bây giờ, ngồi trong phòng 2B, anh bắt đầu hiểu theo nghĩa đen hơn.
Mùi nước hoa.
Thoáng qua, rất nhẹ, loại nước hoa đàn ông — gỗ đàn hương pha cam bergamot, loại nước hoa không rẻ. Anh quay đầu nhìn vào góc tường gần tủ quần áo, nơi mùi có vẻ đậm hơn một chút. Nhưng khi anh bước lại gần, nó đã tan.
Anh mở tủ. Trống.
Rồi anh ngồi xuống sàn để gắn ổ cắm điện thoại vào góc tường — và thấy nó dưới gầm giường.
Một chiếc cúc áo. Màu đen, bốn lỗ, loại cúc áo sơ mi công sở thông thường. Anh nhặt lên, đặt vào lòng bàn tay. Cúc áo bé đến mức gần như biến mất trong đường chỉ tay của anh, nhưng nó ở đó — bằng chứng duy nhất rằng trước đây có người từng dùng căn phòng này, từng mặc áo trong phòng này, từng đánh rơi một chiếc cúc áo và không nhặt lại — hoặc đã ra đi trước khi kịp nhặt.
Anh đặt chiếc cúc lên mặt bàn. Chưa biết làm gì với nó.
Buổi chiều, Quân xếp đồ đạc. Không nhiều: một ba lô quần áo, một túi sách, laptop, sạc và một bộ đồ ăn nhỏ mà mẹ nhất định nhét vào trước lúc anh lên xe. Căn phòng vẫn trống sau khi anh xếp xong — đồ anh quá ít để lấp đầy những góc khuất.
Qua vách tường mỏng bên trái, anh nghe tiếng gõ bàn phím đều đặn. Đó là phòng 2A — Minh, người anh tình cờ gặp trên cầu thang lúc sáng. Chàng trai không nhìn thẳng vào mắt, chỉ gật đầu khi Quân chào, tay vẫn giữ chặt cặp tài liệu trước ngực như một chiếc khiên. Nhân viên văn phòng, theo chị Hà — làm ở đâu đó trong khu Cầu Giấy, về đúng giờ, ra đúng giờ, không có khách.
Bên phải là phòng 2C. Cô Vân, giáo viên tiểu học đã nghỉ hưu. Buổi chiều Quân thấy cô đang tưới cây trước cửa phòng — một hàng chậu cây nhỏ xếp dọc hành lang, lá xanh mướt một cách cố chấp giữa bê tông và ánh đèn hành lang vàng vọt. Cô Vân có khuôn mặt tròn, mái tóc muối tiêu búi gọn, và đôi mắt nhìn anh với sự chú ý mà người ta thường chỉ dành cho những thứ cần được theo dõi.
"Cháu mới lên à?" Cô hỏi.
"Dạ vâng. Cháu tên Quân, vừa nhận việc ở Hà Nội ạ."
"Làm gì?"
"Kế toán. Công ty nhỏ ở Đống Đa."
Cô Vân gật đầu, quay lại với cây của mình. "Phòng đó lâu rồi không có ai. Cháu dọn dẹp kỹ chưa?"
"Chị Hà dọn rồi ạ."
"Ừ." Cô không nói thêm, nhưng cái cách cô nhìn vào cửa phòng 2B — thoáng chút gì đó mà Quân chưa đọc được — khiến anh muốn hỏi thêm. Nhưng cô đã bước vào phòng, khép cửa nhẹ nhàng.
Tầng một là gia đình anh Tú. Anh Tú to lớn, tiếng cười vang khắp nhà, hai đứa con trai chạy loạn từ sáng đến tối. Vợ anh — chị Liên — nấu ăn buổi tối, mùi cơm và canh rau muống bay lên đến tận tầng hai, làm Quân nhớ nhà theo một cách mơ hồ và không cụ thể.
Tối, sau khi ăn cơm bụi về, Quân ngồi vào bàn mở laptop định làm quen với phần mềm kế toán mới. Nhưng ánh mắt anh cứ đi về phía cửa sổ.
Cửa sổ phòng 2B mở ra bức tường gạch đỏ của nhà hàng xóm. Hẹp, nhưng đủ để ánh đèn đường lọt vào thành một vệt vàng nhạt. Khung cửa sổ bằng gỗ cũ, sơn trắng bong tróc từng mảng. Và ở khe giữa khung cửa và tường — nhét vào đó như ai đó cố tình giấu, hoặc cố tình để lại — là một mảnh giấy.
Quân phải dùng tay kéo ra. Mảnh giấy nhỏ, xé từ tờ giấy kẻ ô, mép xé không đều. Trên đó có dãy số, viết bằng bút bi xanh, nét chữ đều nhau và có phần cẩn thận:
29 – 12 – 07 / 2B / 11:40
Anh nhìn vào dãy số. Ngày tháng, có thể — nhưng năm 07 là năm nào? Và 2B — căn phòng này. 11:40 đêm hay sáng?
Anh lật mảnh giấy. Mặt sau trống.
Quân đặt mảnh giấy cạnh chiếc cúc áo đen trên mặt bàn. Hai vật phẩm nhỏ bé nằm cạnh nhau, không nói lên điều gì rõ ràng, nhưng cùng nhau tạo ra một cảm giác mà anh chưa tìm được từ để gọi tên — không phải sợ hãi, không hoàn toàn là tò mò. Gần với cái cảm giác khi đọc một trang sách bị xé mất chương kết.
Anh nhớ lại điều chị Hà nói khi ký hợp đồng thuê phòng, giọng thoáng qua như thể đó là thông tin thực dụng hơn là thứ cần giải thích: "Người thuê trước đột ngột dọn đi. Phòng bỏ mấy tháng rồi."
"Đột ngột là sao ạ?" Anh đã hỏi.
"Thì... bỗng nhiên không thấy nữa. Đồ vẫn còn đây, tôi phải thu lại. Họ đã báo trước nhưng rồi lại không thấy quay lại lấy đồ."
"Có báo công an không ạ?"
Chị Hà nhìn anh với vẻ mặt người lớn nhìn trẻ con hỏi câu hỏi ngớ ngẩn. "Người ta đi thì có quyền đi. Không nợ gì tôi thì thôi."
Quân tắt đèn lúc gần mười một giờ.
Anh nằm nghe tiếng nhà trọ về đêm — tiếng xe máy ngoài ngõ, tiếng tivi vọng lên từ tầng một, tiếng gõ bàn phím từ phòng 2A đã ngưng từ lúc mười giờ. Hà Nội không bao giờ thực sự im lặng, anh biết điều đó. Nhưng có những loại tiếng ồn quen thuộc đến mức não người tự học cách lọc ra, và khi tất cả những tiếng ồn quen đó lắng xuống, người ta mới nghe thấy những gì còn lại.
Anh đang ở ranh giới giữa thức và ngủ thì nó bắt đầu.
Tiếng gõ.
Không phải tiếng chuột chạy, không phải tiếng ống nước co giãn — anh đã sống trong đủ loại nhà trọ để phân biệt. Đây là tiếng gõ có chủ đích, đều nhau, từ phía bức tường đầu giường. Nhịp điệu rõ ràng: ba tiếng, dừng. Ba tiếng, dừng.
Cộc — cộc — cộc.
Cộc — cộc — cộc.
Quân nằm im, mắt mở trong bóng tối. Vệt ánh đèn đường vàng nhạt in lên trần nhà, không dao động.
Tiếng gõ đến từ trong tường — không phải từ phòng 2A, không phải từ ngoài hành lang. Từ bên trong bức tường, như thể có người nằm bên kia lớp gạch và dùng ngón tay gõ, kiên nhẫn và không ngừng, ba tiếng một lần.
Anh ngồi dậy, áp tai vào tường.
Lạnh. Bức tường lạnh hơn không khí trong phòng, dù đêm tháng Giêng vốn đã lạnh. Và tiếng gõ — gần hơn bây giờ, rõ hơn:
Cộc. Cộc. Cộc.
Rồi im.
Quân ngồi yên trong bóng tối, tai vẫn áp vào tường, chờ. Năm phút. Mười phút. Không có thêm tiếng gì.
Anh trở về giường, nhìn lên trần nhà. Chiếc cúc áo và mảnh giấy vẫn nằm trên mặt bàn trong bóng tối, anh biết dù không nhìn thấy.
29 – 12 – 07 / 2B / 11:40.
Anh nhìn điện thoại: 11 giờ 43 phút.
Không phải trùng hợp khiến anh lạnh sống lưng. Mà là cái cách những chi tiết nhỏ bắt đầu xếp vào nhau — chiều hướng, không rõ hình, nhưng đã bắt đầu có đường nét — như những mảnh đầu tiên của một bức tranh mà anh chưa muốn nhìn thẳng vào.
Bên ngoài, ngõ Hoa chìm vào đêm.
Bức tường đầu giường không phát ra tiếng gì thêm — nhưng dường như nó đang chờ.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 3 →