🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Sáng thứ Sáu, An ra khỏi phòng lúc 7 giờ 50, đúng giờ như mọi ngày. Không sớm hơn, không muộn hơn — cô là người của thói quen, của những mốc thời gian được neo chặt vào từng buổi sáng như cách người ta căng dây phơi quần áo cho thẳng.

Trời Hà Nội tháng này hay có sương sớm. Hành lang chung cư mang cái lạnh mỏng từ cửa sổ cuối đầu kia đang mở hé — không phải lạnh cắt da mà là thứ lạnh nhẹ, đủ để cổ tay hơi nổi da gà khi gió lùa qua. Mùi hành lang buổi sáng quen thuộc đến mức cô gần như không còn nhận ra nữa — mùi bê tông cũ, mùi sơn tường hơi ẩm, thoáng qua mùi cà phê ai đó đang pha trong một căn phòng nào đó ở tầng dưới.

An chỉnh lại dây túi trên vai, bước ra khỏi cửa, khóa phòng 703. Tiếng chìa khóa lách cách trong ổ khóa — âm thanh nhỏ, quen, không đáng chú ý. Cô bỏ chìa vào túi áo khoác.

Rồi tự nhiên, không chủ ý, không có lý do gì rõ ràng, cô liếc qua phía bên kia hành lang.

Cửa phòng 704 đóng. Im lặng hoàn toàn.

Dưới khe cửa không có ánh đèn lọt ra — thứ ánh sáng vàng mỏng mà đôi khi cô vô tình nhìn thấy khi về muộn, khi hành lang tối và cái khe sáng nhỏ đó nhắc cô rằng người ở bên trong vẫn còn thức. Sáng nay không có. Có thể Tuân vẫn đang ngủ vì anh hay làm khuya và dậy muộn — cô biết điều này từ những lần tình cờ nghe tiếng bước chân lúc mười một giờ đêm, từ những lần thang máy mở ra và anh bước vào tóc vẫn còn ướt lúc gần trưa. Hoặc anh đã ra ngoài trước rồi. Hoặc đang ngồi trong đó, trong im lặng, nhìn vào màn hình máy tính mà không cần đèn.

Cửa đóng im lặng là trạng thái bình thường nhất của một cái cửa. Cô tự nhắc mình điều đó.

An nhìn cái cửa đó thêm nửa giây — chỉ nửa giây, không dài hơn — rồi quay đi và bước về phía thang máy. Giày cô gõ nhẹ trên sàn hành lang, tiếng bước đi của chính mình.

Trong thang máy, cô nhìn vào tấm gương phản chiếu ở vách. Mặt mình nhìn lại — tóc buộc gọn bằng dây thun xanh cô mua ở siêu thị tuần trước, áo khoác xanh navy đúng mùa, túi đặt trước ngực theo thói quen từ hồi còn đi xe bus chen chúc. Bình thường. Ổn. Không có gì để người khác nhìn vào mà đoán ra gì cả.

Nhưng có cái gì đó trong ngực hơi hụt. Không phải đau — không đến mức đó — mà giống như khi bước xuống cầu thang mà tính nhầm một bậc. Không ngã, không đau, chỉ là một khoảnh khắc sai lệch nhỏ mà cơ thể không kịp chuẩn bị, cái giây giật mình vô ích khi chân chạm đất sớm hơn dự kiến. Rồi qua. Nhưng cơ thể vẫn còn nhớ.

Thang máy mở ra tầng một. An bước ra qua sảnh, qua cái bàn bảo vệ nơi chú Thành đang ngồi xem điện thoại, qua mấy chậu cây nhựa đặt hai bên lối vào mà ban quản lý chung cư gọi là "trang trí", rồi ra ngoài.

Sáng Hà Nội đông người như thường. Không khí ngoài đường đậm hơn trong hành lang — mùi khói xe, mùi nước hàng phở vừa mở cửa từ quán đầu phố, đâu đó tiếng còi xe máy. Cô đi bộ đến điểm xe bus, đứng vào hàng sau mấy người khác, mở điện thoại ra xem.

Không có tin nhắn quan trọng nào. Vài thông báo ứng dụng tự động, nhóm công ty nhắn lịch họp sáng thứ Hai lúc chín giờ, một tin quảng cáo từ ứng dụng mua sắm cô chưa gỡ. Cô vuốt qua hết, không đọc kỹ, cất điện thoại lại.

Xe bus đến. Cô lên, tìm chỗ ngồi cạnh cửa sổ — thói quen từ lâu, cô thích nhìn ra ngoài dù không hẳn lúc nào cũng thực sự nhìn.

Hà Nội buổi sáng nhìn qua cửa kính xe bus có cái gì đó quen thuộc đến mức gần như vô hình. Người đạp xe len lỏi qua kẽ hở giữa các ô tô, hàng phở vừa kéo tấm bạt lên, cây bàng ven đường còn lấm tấm nước từ đêm qua chưa khô hết. Một người đàn ông đứng trước cửa nhà tập thể dục bằng cách vươn tay lên cao và thở ra thành tiếng. Một đứa bé ngồi sau xe máy của bố, mặc đồng phục trắng, đang gục đầu vào lưng bố ngủ tiếp. Những cảnh tượng An đã nhìn hàng trăm lần mà không bao giờ thực sự lưu lại — cô nhìn qua chúng như nhìn qua kính mờ.

Điện thoại cô rung. Màn hình hiện "Mẹ".

An đón máy, áp điện thoại vào tai.

"Mẹ gọi sớm thế."

"Mẹ thức sớm thì gọi sớm chứ sao." Giọng mẹ cô ấm và hơi ồn — nền có tiếng chợ rõ ràng, tiếng người mời hàng, tiếng mấy bà đang trả giá. Mẹ hay ra chợ từ sáu giờ sáng, nói là thức dậy không ngủ được nữa thì ra chợ cho có người nói chuyện. "Con đi làm rồi à?"

"Đang trên xe bus."

"Ăn sáng chưa?"

Chưa. An định mua bánh mì ở cổng công ty như mọi ngày, cái hàng bánh mì của chị Hoa mở từ bảy rưỡi, bánh giòn và ấm nếu cô đến sớm. "Rồi," cô nói.

"Nói dối mẹ." Không phải câu hỏi — câu khẳng định, giọng mẹ cô bình thản như người đã quen với điều này từ lâu. "Mẹ biết con hay bỏ bữa sáng." Mẹ thở một cái, không phải thở dài trách móc mà là kiểu thở của người đã nói câu này nhiều lần và biết sẽ còn nói lại. "Tối qua ngủ ngon không, trông giọng con có vẻ mệt."

"Bình thường thôi mẹ."

"Bình thường là sao? Bình thường tốt hay bình thường mệt?"

An nhìn ra cửa sổ. Xe bus đang dừng ở đèn đỏ. Bên ngoài, trên vỉa hè, một đứa bé khoảng năm tuổi đang kéo tay mẹ, chỉ vào một con chó nhỏ buộc trước cửa tiệm tạp hóa. Người mẹ nhìn theo hướng tay con, gật đầu, cười — nụ cười nhanh, tự nhiên, không cần suy nghĩ. Cảnh bình thường nhất trên đời. An nhìn cho đến khi đèn xanh bật lên và xe bus lăn bánh khỏi.

"Con không sao," cô nói.

Giọng cô phẳng. Câu đúng ngữ pháp, không có gì sai về mặt kỹ thuật, đủ để kết thúc chủ đề. Nhưng ngay khi vừa nói xong, cô nghe thấy giọng mình — và giọng đó không thuyết phục lắm, kể cả với chính cô.

Mẹ im lặng một giây. Chỉ một giây, nhưng An biết đủ. Mẹ cô là người phụ nữ đã nuôi An một mình từ năm An mười hai tuổi, có khả năng đọc giọng con gái qua điện thoại từ cách xa hàng trăm kilômét, qua đường truyền mạng thỉnh thoảng méo tiếng.

"Có chuyện gì à?"

"Không có chuyện gì mẹ ơi."

"An."

"Thật mà."

"Ừ," mẹ nói. Giọng không hẳn là tin, nhưng không ép thêm — không phải vì mẹ bỏ cuộc mà vì mẹ biết ép không được. "Thì khi nào có thì kể mẹ nghe. Không có thì mẹ cũng vẫn gọi được."

"Biết rồi mẹ."

Họ nói chuyện thêm một lúc. Mẹ kể hàng xóm nhà nội vừa xây thêm tầng, chú Tư bên cạnh phàn nàn che hết ánh sáng nhưng không dám nói thẳng. Kể chú Minh mới lên thành phố thăm, ngồi ăn cơm kể chuyện quê cả buổi chiều. Kể vườn rau sau nhà lên xanh sau trận mưa hôm qua — mấy luống cải mẹ trồng hồi đầu tháng giờ đã cao hơn gang tay. An nghe, đáp vào những chỗ cần đáp, cười vào những chỗ cần cười. Giọng cô ấm hơn một chút khi nghe chuyện vườn rau — cô có thể hình dung màu xanh đó, cái màu xanh non mà mẹ hay chụp ảnh gửi cho cô xem.

Đến bến xe bus gần công ty thì cô nói tạm biệt và cúp máy.

Bước xuống xe, An đứng trên vỉa hè một chút trước khi đi. Không phải vì có gì để nhìn, chỉ là đứng đó.

Xung quanh người đi lại, xe cộ, tiếng còi, mùi cà phê đặc từ quán ven đường mà chủ quán đang hâm lại từ sáng. Tất cả đúng như mọi sáng thứ Sáu. Đúng đến mức cô không cần nhìn cũng biết mọi thứ ở đâu.

Cô nhớ lại cái cửa phòng 704 lúc sáng. Im lặng bình thường. Tuân có thể đang ngủ, có thể đang ngồi với màn hình máy tính, có thể đang pha cà phê, có thể đã ra ngoài từ sớm mà cô không biết. Không có gì xảy ra. Không có gì thay đổi.

Nhưng cái cảm giác hụt hẫng nhỏ đó — cô không biết phải đặt nó vào đâu. Không biết gọi nó là gì. Nó không đủ lớn để là vấn đề, không đủ rõ để cô giải thích với ai kể cả với mẹ, chỉ là nó ở đó, chiếm một chỗ không tên nào đó trong ngực.

Cô mua bánh mì của chị Hoa — còn ấm, vừa ra lò. An cắn một miếng, nhai, nhìn vào cổng công ty.

Hôm nay là thứ Sáu. Tối sẽ về chung cư. Đi qua hành lang tầng 7. Qua cửa phòng 704.

Tuân chưa quyết định đi Sài Gòn. Anh nói vậy, hôm ở thang máy, câu nói ngắn không có phần giải thích. Cô không hỏi thêm. Anh cũng không nói thêm.

An bước vào cổng công ty, gật đầu chào anh bảo vệ đang ghi sổ, đi về phía thang máy trong nhà. Bánh mì còn một nửa cô cầm trên tay, bước đi vừa ăn tiếp. Trong ngực vẫn còn cái hụt nhỏ từ sáng, bám theo cô từ hành lang tầng 7 đến đây — không đau, không nặng, chỉ như chỗ trống của điều cô chưa đặt tên được mà chưa muốn đặt tên.

Cô vào thang máy. Cửa đóng lại.

Sẽ ổn thôi, cô nghĩ — và không hoàn toàn chắc chắn điều đó có nghĩa là gì.

Hết Chương 20

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 21
← TrướcTiếp →