Minh đến vào lúc buổi chiều đang hấp hối.
Ánh sáng ngoài cửa sổ căn phòng trọ của Khải mang màu vàng úa, cái màu mà cha anh từng gọi là "màu của những điều chưa nói xong." Minh đứng trước cánh cửa gỗ cũ kỹ, lòng bàn tay đặt lên mặt cửa một lúc — một thói quen cũ, như thể anh đang cảm nhận nhiệt độ bên trong trước khi bước vào.
Lần trước anh rời khỏi đây, anh đã chạy.
Lần này anh trở lại với quyển sổ trên tay.
Anh gõ cửa ba lần. Tiếng gõ vang lên đục, như tiếng gõ vào quan tài.
Bên trong có tiếng động. Rồi im lặng. Rồi tiếng bước chân chậm chạp, kéo lê, như của người không còn lý do gì để vội vàng nữa.
Cửa mở.
Khải đứng trong bóng tối của căn phòng, mắt nhìn Minh với một vẻ không phải ngạc nhiên — mà là kiệt sức. Vẻ mặt của người đã đợi quá lâu một điều gì đó, đến mức không còn biết mình đang đợi hay đang chịu đựng.
"Cậu lại đến," ông nói. Giọng khàn, như giọng người không nói chuyện với ai nhiều ngày.
"Tôi đến để ghi lời khai của ông," Minh nói.
Khải sững người.
Không phải cái sững người vì bất ngờ — mà cái sững người của người bị chạm vào một vết thương cũ đến mức quên mất rằng nó vẫn còn đó. Ông nhìn quyển sổ trên tay Minh. Nhìn cây bút. Nhìn gương mặt của người đàn ông trẻ đứng trước mặt mình với một vẻ bình thản mà ông chưa từng thấy ai có được khi đứng trước ông.
Bảy mươi năm. Không ai từng đề nghị điều đó.
Người ta đến gặp ông để xin. Để cầu. Để trả tiền và nhận lại một thứ gì đó mà họ gọi là bình an. Không ai đến để hỏi ông muốn nói gì.
Khoảng im lặng kéo dài đến mức Minh tưởng ông sẽ đóng cửa lại.
Rồi Khải lùi vào trong.
"Vào đi," ông nói.
Căn phòng tối hơn Minh nhớ. Hoặc có thể ông không còn mở rèm cửa nữa. Mùi nhang cũ đã phai, thay vào đó là mùi của căn phòng đóng kín quá lâu — mùi của hơi thở và ký ức.
Khải ngồi xuống chiếc ghế gỗ cạnh bàn. Chậm. Từng động tác như được tính toán để giữ lại phẩm giá cuối cùng của một người già. Minh kéo chiếc ghế nhỏ hơn ra, đặt quyển sổ lên mặt bàn, mở ra trang trắng đầu tiên.
"Ông có thể bắt đầu bất cứ lúc nào," Minh nói.
"Cậu không hỏi tôi muốn khai gì sao?"
"Không. Lời khai là của ông. Ông khai gì, tôi ghi đó."
Khải nhìn anh một lúc. Rồi ông cúi xuống, đan hai tay vào nhau trên mặt bàn — đôi tay nhăn nheo, xương xẩu, nhưng vẫn còn vững.
"Tôi tên Khải. Năm nay bảy mươi ba tuổi." Ông dừng lại. "Tôi không biết bắt đầu từ đâu."
"Bắt đầu từ lúc ông sợ," Minh nói, không nhìn lên.
Khải im lặng rất lâu.
"Năm hai mươi tuổi," ông cuối cùng nói, "tôi chứng kiến người anh họ chết vì sốt rét. Anh ấy không còn nhớ ra tôi trong những ngày cuối. Gọi tên những người đã mất từ lâu. Tay cứ vươn ra tóm lấy thứ gì đó trong không khí." Ông nhìn đôi tay mình. "Tôi sợ. Không phải sợ chết — mà sợ cái chết đó. Cái chết mà người ta không còn là mình nữa trước khi thực sự ra đi."
Bút Minh di chuyển trên trang giấy. Đều đặn. Không run.
Anh đã học đủ cách dựng vách ngăn.
Lời khai của Khải kéo dài nhiều giờ.
Ông kể về người cha — một thầy cúng làng, người đã dạy ông nghề từ năm mười lăm tuổi. Không phải vì ông có khiếu — mà vì ông là con trai duy nhất còn sống. "Nghề này đi vào tay tôi như một thứ thừa kế mà không ai hỏi tôi có muốn nhận không."
Ông kể về những lần đầu tiên ngồi bên người hấp hối, ghi lời khai. Những giọng nói run rẩy. Những bàn tay bấu víu. Những khuôn mặt mà ông học cách không nhìn thẳng vào mắt vì mắt người sắp chết có thứ gì đó kéo người ở lại xuống cùng.
"Tôi giỏi," ông nói, và giọng ông không có chút tự hào. "Tôi giỏi vì tôi sợ. Người sợ chết hiểu người sắp chết hơn ai hết."
Minh ghi. Không bình luận. Không gật đầu. Chỉ ghi.
Đó là điều cha anh dạy: người khai không cần người nghe phán xét. Họ cần người chứng kiến.
Rồi Khải đến phần mà giọng ông thay đổi.
"Tôi bắt đầu dùng lời khai của người khác," ông nói chậm rãi, "cho mình."
Minh nhìn lên lần đầu tiên.
"Không phải lấy — tôi không lấy gì của họ." Khải nhìn lại anh. "Tôi học từ họ. Cách họ nói về điều hối tiếc. Cách họ mô tả những gì họ yêu. Tôi... dùng những chữ đó để viết lại câu chuyện của mình. Như thể nếu tôi thu thập đủ cái chết của người khác, tôi sẽ hiểu cái chết của mình và không còn sợ nữa."
"Và ông có hết sợ không?"
"Không." Ông cười — một nụ cười già cỗi, không có gì vui. "Tôi chỉ có thêm nhiều thứ để sợ hơn."
Anh ghi dòng đó xuống.
Chiều tắt hẳn bên ngoài. Không ai bật đèn. Họ ngồi trong bóng tối dần dày đặc, chỉ còn ánh sáng yếu từ khe cửa sổ hắt vào, đủ để Minh thấy trang giấy, đủ để ông thấy gương mặt người ngồi đối diện.
Khải kể về người đàn bà ông yêu năm ba mươi tuổi. Người đã bỏ đi vì ông không thể ngủ cạnh ai mà không thức dậy giữa đêm, kiểm tra xem họ còn thở không. "Cô ấy nói sống với tôi như sống với bóng ma. Không phải vì tôi có gì đáng sợ — mà vì tôi sợ quá, và nỗi sợ đó lây."
Ông kể về người học trò duy nhất ông nhận — đứa con trai của một người khai mà ông ghi lời khai ngày xưa. Đứa bé mồ côi, không ai muốn nhận. Ông dạy nó nghề, nghĩ rằng có người tiếp nối sẽ làm ông yên tâm hơn. "Nhưng khi nó giỏi hơn tôi, tôi lại sợ. Sợ rằng khi tôi chết, người ta sẽ gọi đến nó chứ không nhớ đến tôi."
"Và ông làm gì?"
Khải im lặng rất lâu.
"Tôi dạy nó sai một thứ." Giọng ông xuống thấp. "Không nhiều. Chỉ một thứ. Đủ để nó mắc lỗi trong những trường hợp quan trọng nhất. Đủ để người ta thất vọng và quay lại tìm tôi."
Minh không ngừng ghi. Nhưng có gì đó thắt lại trong ngực anh.
Anh biết người học trò đó là ai.
Cha anh.
Đêm xuống hẳn trước khi Khải nói hết.
Minh thắp ngọn nến nhỏ trên bàn — ông có cây nến để sẵn, như thể đã biết sẽ có lúc cần đến nó. Ánh lửa run rẩy hắt bóng lên tường, tạo ra những hình dạng mà người có trí tưởng tượng quá phong phú sẽ thấy nhiều thứ trong đó.
Minh không có trí tưởng tượng quá phong phú.
Hoặc anh đã học cách không nhìn.
"Cha cậu biết không?" Khải hỏi.
"Có thể ông ấy biết. Người ghi lời khai lâu năm thường biết nhiều thứ mà họ không nói ra."
"Ông ấy không trách tôi?"
"Tôi không biết." Minh nhìn xuống trang giấy. "Ông ấy không khai với tôi về điều đó."
Khải gật đầu chậm.
"Bảy mươi năm," ông nói. "Bảy mươi năm tôi giữ nghề này. Ngồi bên hàng trăm người sắp chết. Ghi lời khai của họ. Và không ai — không một ai — từng hỏi tôi muốn nói gì." Giọng ông không có sự oán trách. Chỉ là một sự thật được nói ra sau quá lâu giữ lại. "Họ đến tìm tôi vì họ cần. Khi họ xong, họ đi. Tôi ở lại với những trang giấy của họ."
"Còn bây giờ?"
Khải nhìn Minh.
"Bây giờ cậu đến. Và cậu hỏi tôi muốn nói gì." Ông nhìn xuống đôi tay mình. "Cậu biết điều kỳ lạ không? Tôi đã chuẩn bị câu trả lời cho tất cả mọi câu hỏi. Câu hỏi về nghề, về cuộc đời, về những người tôi đã gặp. Nhưng câu hỏi đó — câu hỏi đơn giản nhất — tôi không chuẩn bị."
Anh không nói gì. Chỉ đợi.
"Tôi muốn nói rằng tôi đã sợ hãi suốt bảy mươi năm và tôi mệt rồi," Khải nói. "Tôi muốn nói rằng nghề thiêng liêng này — tôi đã dùng nó để phục vụ nỗi sợ của mình hơn là phục vụ người chết. Và điều tệ nhất không phải là tôi đã làm vậy. Điều tệ nhất là tôi đã làm vậy một mình, không ai biết, và vì không ai biết nên tôi không thể ngừng."
Minh ghi từng chữ.
Bên ngoài có tiếng gió. Ngọn nến run nhẹ nhưng không tắt.
Khi Khải nói xong, ông ngồi lại trên ghế nhưng trông khác đi.
Minh cần một lúc mới nhận ra sự khác biệt.
Ông trông già hơn.
Không phải già hơn về thể xác — mà già hơn theo cái nghĩa của người đã buông xuống một gánh nặng quá lâu mang, đến mức cơ bắp quen với sức nặng đó không biết phải làm gì khi nó biến mất. Khuôn mặt ông nhăn nheo theo những nếp gấp khác. Vai xuống thấp hơn. Đôi tay nằm trên mặt bàn, xòe ra, không còn đan vào nhau nữa.
"Lần đầu tiên trong bảy mươi năm," ông nói, giọng khẽ đến mức Minh phải nghiêng người về phía trước để nghe, "tôi cảm thấy nhẹ."
Minh viết dòng cuối cùng vào trang giấy:
Lời khai đã được ghi nhận.
Ông gấp quyển sổ lại. Không vội vàng. Anh đặt bút xuống và nhìn Khải một lúc — ông đang nhìn ngọn nến, ánh lửa nhỏ phản chiếu trong đôi mắt màu nâu nhạt của người già.
"Bây giờ thì sao?" Khải hỏi, không nhìn anh.
"Bây giờ ông nghỉ ngơi," Minh nói. "Lời khai đã được ghi. Không ai có thể lấy đi nữa."
"Nghĩa là gì?"
Anh suy nghĩ một lúc trước khi trả lời — không phải vì anh không biết, mà vì anh muốn nói đúng.
"Nghĩa là có người đã nghe. Và ghi lại. Nghĩa là câu chuyện của ông tồn tại bên ngoài ông rồi — nó không còn chỉ nằm trong đầu ông nữa." Anh nhìn quyển sổ trên tay. "Cha tôi nói rằng người ta sợ chết vì sợ bị lãng quên. Nhưng lãng quên không phải là không được ghi lại. Lãng quên là không được nghe."
Khải nhìn anh.
Rất lâu.
"Cha cậu dạy cậu tốt hơn những gì tôi dạy ông ấy," ông cuối cùng nói.
"Ông đã dạy ông ấy đủ để ông ấy dạy tôi những gì quan trọng hơn."
Không khí trong phòng thay đổi — không ai có thể mô tả chính xác như thế nào, chỉ biết rằng cái nặng nề từng đè xuống mỗi góc tường, mỗi khoảng tối, mỗi hơi thở trong căn phòng này dường như nhẹ đi. Không biến mất — Minh không tin vào những điều biến mất hoàn toàn. Nhưng nhẹ hơn. Đủ để người ta thở.
Anh đứng dậy, cầm quyển sổ.
"Tôi đi," anh nói.
"Cậu sẽ quay lại không?"
Minh đứng ở cửa. Ánh nến từ bên trong hắt ra, in bóng anh dài trên nền đất.
"Nếu ông có thêm điều muốn khai," anh nói, "tôi sẽ đến."
Ông không đợi câu trả lời. Cánh cửa đóng lại sau lưng anh, nhẹ nhàng, như đóng lại một trang sách đã đọc xong.
Bên ngoài, đêm đã hoàn toàn xuống. Không khí mang mùi đất ẩm và hoa dại từ đâu đó vọng lại.
Minh bước đi, quyển sổ ôm chặt vào ngực.
Bên trong đó, giữa hàng trăm lời khai của người sắp chết và người đã chết, có một trang mới — lời khai của người sợ chết suốt bảy mươi năm, và lần đầu tiên dám nói ra.
Anh không biết điều đó có đủ để cứu rỗi điều gì không.
Nhưng anh biết rằng nó đã được ghi.
Và đôi khi, chỉ cần thế thôi.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 25 →