Minh đến nhà bà Bích lần thứ hai vào buổi chiều tháng chạp, khi trời Hà Nội đã bắt đầu rúm lại trong cái lạnh ẩm của mùa đông miền Bắc. Mưa bụi giăng ngang như màn sương mỏng, đủ để làm ướt áo nhưng không đủ để gọi là mưa. Anh đứng trước cánh cổng sắt han gỉ của ngôi nhà trong ngõ Khâm Thiên, nghe tiếng ho khan vọng ra từ bên trong.
Lần trước anh đến, bà Bích đã nói — giọng nhẹ như gió thoảng qua bức rèm cũ — rằng bà không biết gì. Rằng cha anh là người cẩn thận, kín tiếng. Rằng những gì đã đốt thì đã tro.
Nhưng đôi mắt bà lúc ấy đã tránh sang góc tủ đứng bên phải phòng khách. Chỉ một thoáng. Một thoáng đủ để Minh nhìn thấy.
Anh bấm chuông.
Bà Bích mở cửa sau ba hồi chuông. Bà đã tám mươi mốt tuổi, lưng còng theo hình vòng cung của những năm tháng cúi đầu trước những điều không thể nói thành lời. Bà mặc áo bông xanh đã bạc màu, tóc bạc búi cao, và khi nhìn thấy Minh, đôi mắt bà không ngạc nhiên. Chỉ là một sự chấp nhận mệt mỏi, như người biết một cơn mưa sẽ đến từ lâu trước khi hạt đầu tiên rơi.
"Cháu lại đến," bà nói. Không phải câu hỏi.
"Con cần hỏi bà về phong bì trong tủ đứng phòng khách," Minh nói thẳng. Anh đã học được từ nghề của mình rằng người sắp khai điều gì quan trọng thường không cần thêm thời gian để chuẩn bị — họ đã chuẩn bị đủ rồi, có khi cả chục năm.
Bà Bích đứng im một lúc. Rồi bà lùi vào trong, không nói gì, như mặc nhiên thừa nhận đó là lời mời.
Phòng khách nhà bà Bích mang mùi của những ngôi nhà cũ ở Hà Nội — mùi gỗ teak ẩm, mùi long não, mùi của giấy cũ và trà đặc để lâu ngày trong ấm. Bàn thờ kê ở góc tường, trên đó có ảnh hai người — một người đàn ông và một người đàn bà — cùng đĩa ngũ quả héo dần.
Minh nhận ra ảnh người đàn ông. Ông Khải. Thư ký trước cha anh. Người đã truyền lại cuốn sổ, chiếc bút, và cái công việc không có tên chính thức này cho cha anh — và cha anh đã truyền lại cho anh.
Bà Bích mở tủ đứng. Bàn tay bà run nhẹ khi kéo ngăn kéo dưới cùng, gạt qua những tập giấy tờ cũ, những phong bì vàng ố. Rồi bà lấy ra một phong bì dày hơn những cái còn lại, mép phong bì đã nâu theo thời gian nhưng vẫn còn nguyên miệng dán.
Bà đặt lên bàn trà. Ngồi xuống đối diện với Minh. Không cầm phong bì lên trao.
"Ba mươi năm," bà nói. "Bà giữ cái này ba mươi năm."
"Bà chép lại trước khi cha con đốt."
Bà Bích nhìn anh với cái nhìn của người không còn ngạc nhiên khi bị đọc thấu. "Cha cháu biết bà chép lại không?"
Minh lắc đầu. "Con không biết."
"Ông ấy biết," bà nói, giọng bằng phẳng đến mức đáng sợ. "Ông ấy không ngăn. Ông ấy chỉ đốt bản gốc mà không nói gì với bà. Bà nghĩ ông ấy muốn có người giữ một bản sao — nhưng không muốn tự tay giữ."
Minh nhìn phong bì trên bàn. "Lời khai của ông Khải."
"Lời khai cuối cùng. Đêm trước khi ông Khải mất." Bà Bích khẽ chạm ngón tay lên mặt phong bì, như kiểm tra xem nó vẫn còn thật. "Cha cháu ghi xong, rồi ông ấy ngồi đó nhìn vào không khí rất lâu. Bà ngồi bên cạnh — hồi đó bà vẫn còn là người giúp việc trong nhà ông Khải. Sau đó cha cháu đốt bản gốc trong cái bát đồng. Bà không hiểu tại sao. Nhưng bà sợ. Bà sợ nên bà chép lại những gì còn nhớ được."
"Còn nhớ được," Minh nhắc lại.
"Gần đủ. Bà không bỏ sót câu nào quan trọng." Bà đẩy phong bì về phía anh. "Cháu là người kế nhiệm. Cháu có quyền đọc."
Minh mở phong bì trong im lặng.
Bên trong là bốn trang giấy học trò — loại giấy kẻ dòng đã không còn bán ở Hà Nội từ những năm chín mươi. Chữ viết tay của bà Bích, nét bút nhỏ và đều đặn theo kiểu người được học chữ từ trường Pháp thời cũ. Mực đã ngả nâu nhưng vẫn đọc được rõ ràng.
Anh bắt đầu đọc.
Lời khai của ông Khải — ghi lại bởi tay người thư ký, ngày... tháng... năm..., địa điểm: phòng ngủ tầng hai, nhà số... ngõ Khâm Thiên...
Minh đọc chậm. Anh đã đọc hàng trăm lời khai trong đời, nhưng chưa bao giờ ngón tay anh run như lúc này.
"Tôi đã làm công việc này bốn mươi ba năm. Tôi đã nghe lời khai của bác sĩ và kẻ sát nhân, của người mẹ mất con và người con chưa bao giờ có mẹ, của người chết trong danh dự và người chết trong ô nhục. Mỗi lời khai là một sợi chỉ. Người ta tưởng tôi giữ chúng để trao đi — trao cho gia đình, trao cho lịch sử, trao cho những người cần biết.
Nhưng tôi không trao.
Tôi đã ghi lời khai của cả một thế hệ, nhưng không trao đi. Những sợi chỉ đó vẫn còn trong tôi. Tôi giữ chúng. Tôi làm vậy vì tôi muốn bất tử — mỗi linh hồn tôi giữ là một mảnh vĩnh cửu. Họ không chết khi chết. Họ chết khi tôi chết. Chừng nào tôi còn sống, họ còn sống trong tôi.
Đây là tội của tôi. Và cũng là ân huệ tôi ban cho họ mà không ai xin.
Người kế nhiệm tôi sẽ đến. Đó là quy luật — công việc này không thể chết theo người làm nó. Nó chọn người tiếp theo. Nó luôn chọn. Và tôi sẽ trao cho họ một lựa chọn."
Đó là câu cuối của lời khai.
Minh đọc lại lần nữa. Câu cuối. Tôi sẽ trao cho họ một lựa chọn.
Ông Khải mất năm 1994. Cha anh nhận công việc này năm 1994. Cha anh mất năm 2021. Minh nhận công việc năm 2021.
Anh hạ tờ giấy xuống. Nhìn vào tay mình.
Chiếc bút vẫn ở đó — cây bút máy đen bóng mà anh mang theo như thói quen, như phản xạ, mỗi khi đến gặp người sắp khai. Anh không nhớ mình đã lấy nó ra. Nó nằm trong tay anh như thể nó luôn ở đó, chờ.
"Cháu ổn không?"
Giọng bà Bích cắt ngang. Minh ngẩng đầu.
"Con ổn," anh nói. Nhưng giọng anh không hoàn toàn thuộc về anh.
Bà Bích nhìn cây bút trong tay anh. Đôi mắt bà già nua, đã chứng kiến quá nhiều thứ để còn sợ, nhưng lúc này anh thấy một thoáng gì đó vụt qua — không phải sợ hãi, mà là nhận biết. Cái nhận biết của người đã chờ một điều gì đó ba mươi năm và giờ nhìn thấy nó đến.
"Bà đã thấy điều này trước đây," Minh nói. Không phải câu hỏi.
"Với cha cháu," bà nói khẽ. "Đêm cha cháu đọc lời khai này lần đầu. Cũng cây bút đó."
"Cha con đã làm gì?"
Bà Bích im lặng một lúc dài. Ngoài cửa sổ, tiếng xe máy ngang qua rồi im lặng trở lại. Mưa bụi vẫn giăng mỏng.
"Ông ấy đứng dậy ra ngoài sân. Đứng đó rất lâu trong bóng tối. Khi vào, cây bút đã không còn trong tay ông nữa." Bà ngừng lại. "Nhưng sáng hôm sau, bà thấy cây bút trên bàn làm việc của ông. Ông không giải thích. Bà không hỏi."
Minh nhìn xuống tờ giấy trước mặt.
Bên dưới dòng chữ cuối cùng của bà Bích — Tôi sẽ trao cho họ một lựa chọn — có thêm một dòng chữ.
Chữ viết khác hoàn toàn với nét bút của bà Bích. Nhỏ hơn, đậm hơn, và không run. Mực còn tươi — tươi đến mức Minh có thể ngửi thấy mùi mực mới trên tờ giấy ba mươi tuổi.
Tôi ở đây.
Minh nhìn vào cây bút trong tay mình. Ngòi bút có dính mực.
Anh không nhớ mình đã viết.
Bà Bích nhìn tờ giấy. Bà không có vẻ ngạc nhiên. Bà chỉ gật đầu một cái, rất chậm, như người cuối cùng đã nhận được câu trả lời cho một câu hỏi đã hỏi từ lâu.
"Vậy là cháu đã trả lời," bà nói.
"Con không..." Minh dừng lại. Anh định nói Con không viết điều đó. Nhưng câu nói dừng lại ở đầu lưỡi vì anh không chắc. Anh không chắc bất kỳ điều gì lúc này.
"Ông Khải đã nói với cha cháu," bà Bích tiếp tục, giọng đều như đọc kinh, "rằng lời khai cuối cùng của ông không phải là lời khai của ông. Đó là lời hỏi. Ông hỏi người kế nhiệm: có chấp nhận không? Có muốn làm điều ông đã làm không — giữ những linh hồn đó, trở thành cái bình chứa của cả một thế hệ, đổi lấy sự bất tử không?"
"Và cha con đã trả lời gì?"
Bà Bích nhìn anh. "Cha cháu không trả lời. Ông ấy đốt bản gốc. Bà nghĩ ông muốn xóa đi câu hỏi đó — không trả lời có, không trả lời không. Chỉ là im lặng."
Minh nhìn dòng chữ trên tờ giấy. Tôi ở đây.
Đó không phải là câu trả lời có. Đó cũng không phải câu trả lời không. Đó là sự xác nhận hiện diện — như người đứng trước cửa gõ cửa, chưa bước vào nhưng cũng không bước đi.
Hay đó là câu trả lời của ông Khải — không phải của anh. Ông Khải vẫn ở đây. Trong cây bút. Trong những lời khai chưa được trao. Trong cái công việc không chịu chết này.
Minh gấp tờ giấy lại. Cẩn thận, như gấp một vật dễ vỡ.
"Bà có thể giữ lại cái này không," anh nói, "thêm một thời gian nữa?"
Bà Bích nhìn anh một lúc. "Cháu chưa sẵn sàng mang nó đi?"
"Con cần suy nghĩ."
"Cha cháu cũng nói vậy." Bà cầm lại phong bì, đặt vào lòng. "Ông ấy nghĩ hai mươi bảy năm. Đến tận cuối."
Minh đứng dậy. Anh nhìn xuống tay mình một lần nữa — cây bút đã nằm im, mực đã khô. Như không có chuyện gì xảy ra.
Nhưng trên tờ giấy ba mươi tuổi, trong căn nhà ngõ Khâm Thiên, dưới lời khai của người đàn ông đã muốn sống mãi bằng cách nuốt những linh hồn hấp hối vào lòng — có một dòng chữ mực tươi.
Và Minh biết rằng dù anh có đi đâu, câu hỏi sẽ không biến mất.
Nó đã chờ cha anh hai mươi bảy năm.
Nó có thể chờ anh lâu hơn.
Hay không thể —
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 22 →