🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Ba người ngồi trong căn phòng chật hẹp của Minh như ba bức tượng đá biết thở. Bà Tư Hiền, ông Phạm Công Lộc, cô gái tên Ngân — ba người từ ba thời điểm khác nhau, ba lần cận tử khác nhau, nhưng cùng mang một vết thương giống nhau: ký ức về một người đàn ông họ không nhìn thấy rõ mặt, chỉ nghe tiếng bút chạy trên giấy và cảm nhận được sức nặng của từng chữ anh ta viết xuống.

"Anh ấy không phải ma," bà Tư Hiền nói, giọng chắc hơn so với lần đầu Minh gặp bà tại bệnh viện. Bà đã hồi phục gần hết về thể xác, nhưng đôi mắt bà vẫn mang cái nhìn của người vừa trở về từ một nơi không tên. "Ma thì đã tan. Ma thì đã đi. Còn người đó — anh ta ở lại."

Ông Lộc gật đầu, hai tay đặt trên đầu gối, ngón tay siết chặt rồi thả ra, siết rồi thả. "Tôi nằm trong phòng phẫu thuật, tim ngừng đập mười bảy giây. Mười bảy giây đó tôi thấy rõ như ban ngày. Một căn phòng — không phải căn phòng nào tôi từng biết — tối như mực nhưng tôi thấy được tất cả. Kệ sách từ sàn đến trần. Ngăn nào cũng chứa đầy tập giấy. Và anh ta ngồi giữa, không quay mặt lại, chỉ viết."

"Anh ta không phải quỷ," Ngân tiếp lời, giọng của cô nhỏ nhưng rõ từng âm. "Quỷ thì đòi gì đó. Quỷ thì giao dịch. Anh ta không đòi gì. Anh ta chỉ — ghi."

Minh ngồi đối diện với ba người, cuốn sổ của cha mở trên đùi. Tay anh không run, nhưng trong lồng ngực có thứ gì đó co lại như giấy bị vò.

Anh đã đọc cuốn sổ này trăm lần, nhưng chỉ đến đêm qua, sau khi Ngân gọi điện kể về căn phòng tối và tiếng bút, anh mới lật đến trang gần cuối — trang cha anh ghi bằng chữ nhỏ hơn bình thường, như thể sợ ai đó đọc được.

Khải ngồi đây rất lâu. Tôi không biết anh ta đến từ bao giờ. Chỉ biết lời khai đầu tiên trong tập hồ sơ cũ nhất là của anh ta. Nguyễn Đình Khải. Sinh 1941. Ghi chép viên. Và dưới dòng đó, một câu cha anh gạch chân ba lần: Không có ngày mất.

"Nguyễn Đình Khải," Minh đọc tên đó thành tiếng lần đầu tiên.

Không khí trong phòng thay đổi. Không phải gió, không phải nhiệt độ — chỉ là một cái gì đó dịch chuyển, như khi bạn gọi tên ai đó đang ngủ và họ cựa mình.

Bà Tư Hiền đưa tay lên ngực.

"Khải," bà lặp lại, giọng gần như thì thầm. "Anh ta tự xưng tên một lần. Khi tôi cố bước đi trong căn phòng đó, tôi hỏi anh ta là ai. Anh ta không quay lại. Chỉ nói: 'Tôi là người ghi chép. Tôi tên Khải. Và lời khai của bà chưa đủ.'"

Minh nhìn xuống trang sổ. Cha anh đã biết. Cha anh đã biết từ lâu.

Nguyễn Đình Khải không phải người xa lạ trong nghề này.

Minh tìm được điều đó sau hai giờ lần giở những tập hồ sơ cha anh để lại trong hòm gỗ dưới giường — hòm mà anh nghĩ chỉ chứa giấy tờ tùy thân và ảnh cũ. Khải là ghi chép viên từ trước cha anh. Người đã thiết lập cách thức, người đã tạo ra những mẫu lời khai đầu tiên, người mà cha anh gọi trong một tờ ghi chú úa vàng là "thầy, theo một nghĩa tôi không muốn thừa nhận."

Khải bắt đầu ghi chép từ những năm 1960. Ông ta làm việc tại bệnh viện Bình Dân, sau đó chuyển ra Hà Nội, rồi không ai biết ông đi đâu sau 1975. Hồ sơ ghi ông mất năm 1978 — tai nạn, không có nhân chứng, xác không tìm thấy.

Nhưng lời khai vẫn tiếp tục xuất hiện trong tập hồ sơ của cha Minh, được kẹp giữa những tờ giấy khác, không có ngày tháng rõ ràng, chữ viết giống hệt chữ trong những tờ cũ nhất. Cha Minh đã đánh dấu chúng bằng bút đỏ: không phải của tôi.

"Anh ta không chết," Minh nói với ba người trong phòng. "Anh ta — ở lại."

Ông Lộc nhìn anh với ánh mắt của người đã nghi ngờ điều này từ lâu nhưng không muốn nói ra. "Ở lại bằng cách nào?"

Minh đặt ngón tay lên trang sổ cuối cùng cha anh viết — trang mà mực còn đậm hơn những trang khác, như thể được viết gấp, trong đêm, dưới ánh đèn yếu.

Tôi hiểu rồi. Lời khai không chỉ là lời. Nó là thứ gì đó có trọng lượng. Khi người ta khai — người sắp chết, người đang bước qua ranh giới — họ trao ra một phần của họ. Phần đó cần được truyền đi, được nghe, được giải phóng. Đó là lý do chúng ta làm công việc này. Không phải để lưu trữ. Để giải phóng.

Khải không giải phóng. Khải giữ lại.

Mỗi lời khai anh ta viết là một sợi dây. Hàng nghìn lời khai — hàng nghìn sợi dây. Và anh ta nuôi sống mình bằng chúng. Mỗi lần ai đó gần chết và chạm vào kho lưu trữ của anh ta, anh ta lại mạnh hơn một chút. Lâu hơn một chút. Rõ hơn một chút.

Tôi phải đốt lời khai của anh ta. Đó là cách duy nhất. Đốt lời khai của người giữ — không phải lời khai của những người anh ta đã ghi, mà lời khai của chính anh ta.

Nhưng tôi chưa tìm được nó.

Trang cuối dừng ở đó. Không có câu kết. Không có ngày tháng. Chỉ một vệt mực dài như thể bút rơi xuống giữa chừng.

Cha Minh mất trong giấc ngủ sáu tháng trước. Tim ngừng, bác sĩ bảo. Bình thường ở tuổi đó.

Minh chưa bao giờ tin hoàn toàn vào điều đó.

"Lời khai của anh ta ở đâu?" Ngân hỏi. Cô gái ngồi thẳng người, hai tay đan vào nhau trên lòng. Trong ba người, cô có vẻ bình tĩnh nhất — hoặc có vẻ đã chấp nhận cái gì đó mà hai người kia vẫn còn đang cưỡng lại.

"Tôi không biết," Minh nói thật. "Cha tôi tìm nó cả đời và không thấy."

"Vì Khải giấu nó," bà Tư Hiền nói. "Đương nhiên rồi. Người ta giữ lời khai của người khác nhưng không bao giờ trao lời khai của mình. Đó là cách anh ta tồn tại được."

Ông Lộc đứng dậy, bước đến cửa sổ. Ngoài kia là buổi chiều muộn, ánh sáng đang rút đi phía chân trời. "Anh Minh. Tôi muốn hỏi thẳng. Công việc của anh — ghi chép lời khai — anh có bao giờ cảm thấy như có người khác đang đọc theo không? Không phải người trong phòng. Một người khác."

Minh không trả lời ngay.

Anh nhớ lại những lần ngồi bên giường bệnh nhân, bút cầm sẵn, và cảm giác như có bóng ai đó đứng phía sau vai anh — không đủ gần để chạm, nhưng đủ gần để thở. Anh luôn nghĩ đó là trí tưởng tượng của mình, của người làm công việc quá quen với cái chết.

"Có," anh nói. "Từ lần đầu tôi làm việc này."

Bà Tư Hiền nhắm mắt lại. "Vậy thì anh ta biết anh. Anh ta đã theo dõi anh từ lâu."

Căn phòng im lặng. Bên ngoài cửa sổ, một chiếc xe chạy qua, tiếng động nhỏ dần rồi mất hẳn.

Minh nhìn xuống bàn tay mình — bàn tay đã ghi hàng nghìn lời khai, đã cầm bút qua bao nhiêu đêm dài bên giường người hấp hối. Anh nghĩ đến cha, đến những năm cha anh làm công việc này trước anh, đến tờ ghi chú cuối cùng còn dang dở.

Đốt lời khai của anh ta.

Nhưng lời khai đó ở đâu? Trong hàng nghìn tờ giấy cha anh để lại? Trong kho lưu trữ của bệnh viện cũ? Hay trong chính cuốn sổ này, ẩn sau những trang anh chưa đọc đủ kỹ?

Anh lật cuốn sổ trở lại từ trang đầu. Lần này anh đọc chậm hơn, chú ý từng chi tiết nhỏ — những chỗ cha anh ghi thêm bên lề, những từ bị gạch chân không rõ lý do, những trang bị dán chặt vào nhau như có ai cố tình làm vậy.

Và ở trang ba mươi bảy — một trang mà anh đã lướt qua nhiều lần vì tưởng nó trống — anh nhìn thấy chữ viết mờ, chìm vào giấy như thể được viết bằng nước rồi mới hiện ra dưới ánh đèn đặt đúng góc.

Lời khai của Nguyễn Đình Khải. Ghi bởi chính anh ta. Năm 1962. Chưa bao giờ được trao.

Bên dưới là một đoạn văn ngắn, chữ nhỏ và đều, viết theo một kiểu cách mà Minh nhận ra ngay — kiểu cách của người đã làm công việc này quá lâu, đến mức chữ viết trở nên vô cảm, đều như máy, không có cảm xúc trong từng nét bút.

Minh chưa kịp đọc hết thì đèn trong phòng tắt.

Không phải cúp điện. Bóng đèn vẫn còn nguyên, không nổ, không nhấp nháy. Chỉ là ánh sáng — biến mất, như thể bị nuốt vào.

Trong bóng tối đột ngột đó, Minh nghe thấy tiếng bút.

Tiếng bút chạy trên giấy, đâu đó trong căn phòng, không phải từ tay ba người ngồi trước mặt anh. Tiếng đó quen thuộc một cách kỳ lạ — quen như tiếng của chính anh khi làm việc, nhưng nặng hơn, chậm hơn, như của người không còn vội vàng vì đã có tất cả thời gian trên đời.

Bà Tư Hiền thở gấp trong bóng tối.

Ông Lộc không nói gì, nhưng Minh nghe tiếng ghế cọ nhẹ khi ông dịch lại gần hơn.

Ngân — Ngân im lặng hoàn toàn, và sự im lặng đó còn đáng sợ hơn bất kỳ tiếng động nào.

Tiếng bút không ngừng.

Và trong khoảng tối giữa âm thanh đó, Minh hiểu một điều mà anh đáng lẽ phải hiểu từ lâu: Khải không tìm anh vì anh là thư ký mới. Khải tìm anh vì trong cuốn sổ của cha, ẩn ở trang ba mươi bảy, lời khai của Khải đang chờ — và chỉ có người tiếp tục công việc này, người tiếp tục cầm bút và ngồi bên những người sắp chết, mới có thể đọc nó.

Mới có thể trao nó đi.

Hoặc — như Khải đang cần — mới có thể giữ nó lại thêm một lần nữa.

Đèn bật sáng trở lại.

Cuốn sổ vẫn mở trên tay Minh, trang ba mươi bảy vẫn đó. Nhưng chữ trên trang không còn mờ nữa. Chúng rõ ràng, đậm, như thể vừa được viết xong.

Và ở cuối đoạn văn — dưới lời khai của Nguyễn Đình Khải — có thêm một dòng chữ mà Minh chắc chắn lúc nãy không có.

Bây giờ anh đã đọc. Vậy là anh cũng đã giữ.

Minh nhìn ba người trước mặt. Ba người nhìn lại anh.

Không ai nói gì.

Ngoài cửa sổ, đêm bắt đầu xuống —

Hết Chương 20

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 21
← TrướcTiếp →