🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Có những buổi sáng Kiến thức dậy và không chắc mình đã nằm mơ hay đã nhớ lại.

Ranh giới đó — giữa ký ức thật và ký ức mượn — đã mờ dần từ lâu, từ cái đêm mưa tháng Chín năm anh hai mươi tám tuổi, khi một chiếc xe tải lấn làn trên quốc lộ 1A và biến ba giây thành một khoảng trống dài không đáy. Ba giây anh không thể nhớ. Sau đó là mười bảy ngày hôn mê. Và khi tỉnh dậy, mọi thứ đã khác.

Ban đầu anh tưởng đó là ảo giác. Người ta nói chấn thương sọ não đôi khi để lại những vệt sáng kỳ lạ trong thần kinh, những tín hiệu ngẫu nhiên khiến người bệnh nghe thấy âm thanh không có, nhìn thấy màu sắc không tồn tại. Anh đã cầm chiếc cốc nhựa của y tá trong buổi sáng thứ hai sau khi tỉnh, và trong tích tắc — như ai đó tạt một xô nước vào mặt — anh thấy tay người phụ nữ đó run run khi rót nước vào cốc, thấy cô nhìn đồng hồ ba lần liên tiếp vì ca trực sắp hết, thấy cô nghĩ đến đứa con gái đang sốt ở nhà và người chồng không chịu nghỉ làm để ở nhà trông con. Anh thấy tất cả điều đó không phải bằng mắt, mà bằng tay, qua lớp nhựa lạnh của chiếc cốc bệnh viện.

Anh đã không nói với ai.

Vì anh biết — với tư cách một cảnh sát — điều người ta làm với những kẻ "nhìn thấy những điều không thể thấy" là gì.

Khả năng đó không nhất quán. Đó là điều đầu tiên Kiến học được.

Có những đồ vật câm lặng hoàn toàn — một viên đá cuội bên đường, chiếc ổ khóa rỉ sét ở kho tạm giữ — như thể chúng chưa bao giờ được ai cầm đủ lâu để in dấu. Nhưng có những thứ khác thì ồn ào đến mức anh phải buông ra ngay. Đôi giày cũ của người cha mất sớm. Chiếc vòng tay bạc của người vợ qua đời. Những đồ vật được cầm bởi tay người đang đau — chúng gào thét.

Và quan trọng hơn: chúng không phải lúc nào cũng nói thật.

Đây là điều mà Kiến mất ba năm mới hiểu, và hiểu được bằng một cái giá không thể hoàn trả.

Ký ức đồ vật không phải băng ghi hình. Chúng là cảm xúc đã đông cứng. Khi một người cầm một vật trong trạng thái sợ hãi, vật đó không ghi lại sự thật — nó ghi lại nỗi sợ. Khi một người cầm vật trong trạng thái dối trá, vật đó ghi lại không phải điều họ nói mà điều họ tin. Đôi khi hai thứ đó giống nhau. Đôi khi chúng khác nhau hoàn toàn. Và đôi khi — đây là phần khiến Kiến mất ngủ nhiều đêm nhất — ký ức phản ánh điều người ta mong muốn đã xảy ra, không phải điều đã thực sự xảy ra.

Ký ức của nỗi mong muốn. Đó là loại nguy hiểm nhất.

Vụ án của Tấn Phát xảy ra vào năm thứ ba sau tai nạn.

Phát là một người đàn ông bốn mươi hai tuổi, làm kế toán cho một công ty vận tải nhỏ ở ngoại ô thành phố. Vợ anh ta — Lan Hương, ba mươi tám tuổi, giáo viên tiểu học — được tìm thấy dưới chân cầu thang khu chung cư lúc gần nửa đêm, đầu va đập nặng, hôn mê sâu. Công tố viên muốn có tội danh cố ý gây thương tích. Phát khai anh ta đang ở phòng khách xem ti vi khi nghe tiếng động. Không có nhân chứng.

Kiến được nhờ xem lại hiện trường — không chính thức, vì anh vẫn còn trong biên chế nhưng đang hưởng chế độ nghỉ dài ngày sau tai nạn. Anh cầm vào chiếc lan can cầu thang, nơi kỹ thuật viên pháp y xác định Lan Hương đã bám vào trước khi ngã.

Và anh thấy.

Anh thấy bàn tay phụ nữ bám chặt, móng tay sơn đỏ đã tróc, ngón trỏ run. Anh thấy — không, anh cảm — nỗi sợ hãi đến mức tê liệt, và trong đó có hình ảnh mờ của người đàn ông, và có tiếng la hét. Tiếng la hét của người đàn ông đó — anh có thể thề — có âm vực giọng Phát.

Anh báo cáo những gì anh "đọc được." Anh trình bày cẩn thận, như thể đó là suy luận logic, không đề cập đến khả năng của mình. Anh chỉ nói: có dấu hiệu cho thấy Lan Hương hoảng loạn vì người khác, không phải tự ngã.

Phát bị bắt giữ.

Bốn mươi lăm ngày sau, camera an ninh của tòa nhà bên cạnh — mà cảnh sát ban đầu không xem vì góc quay lệch — cho thấy Lan Hương đã uống rượu một mình ngoài ban công từ chín giờ tối, và khi trở vào trong thì đi không vững. Phát đã thực sự ngồi xem ti vi. Tiếng la hét mà Kiến "nghe thấy" trong ký ức chiếc lan can — đó là tiếng la hét của chính Lan Hương, tiếng kêu cứu sau khi ngã, mà não của Kiến đã ghép với hình ảnh người chồng vì đó là điều anh đang tìm kiếm.

Anh đang tìm kiếm thủ phạm, nên anh đã tìm thấy thủ phạm.

Ký ức đồ vật phản ánh người đọc, không chỉ phản ánh người để lại dấu vết.

Phát được thả. Kiến nộp đơn từ chức trong tuần đó.

Tám năm đã trôi qua. Anh lập văn phòng thám tử tư trên tầng ba một tòa nhà cũ ở quận Ba, nhận những vụ mà người ta không cần đến tòa án — tìm người mất tích, xác minh hành vi, điều tra nội bộ doanh nghiệp. Anh không bao giờ dùng khả năng của mình để kết tội ai. Anh chỉ dùng nó để tìm hướng — như một chiếc la bàn có thể chỉ sai khi đứng gần nam châm, nhưng vẫn hữu dụng khi người cầm nó biết điều đó.

Quy tắc của anh: không bao giờ tin vào ký ức đồ vật mà không có bằng chứng vật lý xác nhận. Không bao giờ.

Chiếc đồng hồ của cô Nguyễn Thị Hoài nằm trên bàn làm việc của anh lúc này, trong chiếc túi nhựa zip-lock mà bà mẹ đã đặt xuống với đôi tay run rẩy.

Bà Hoài — người mẹ, sáu mươi ba tuổi, tóc trắng nhiều hơn tóc đen — đã đến văn phòng anh lúc mười giờ sáng. Bà nói con gái mình mất tích mười năm trước, năm hai mươi mốt tuổi, trong hoàn cảnh mà cảnh sát kết luận là "tự nguyện bỏ đi." Bà không chấp nhận kết luận đó. Bà chưa bao giờ chấp nhận.

Chiếc đồng hồ là của đứa con gái. Nó được tìm thấy trong ngăn kéo tủ của cô bé, sau khi cô mất tích. Mặt kính nứt. Kim giờ dừng lại ở 11:47.

"Cháu nó không bao giờ tự ý bỏ đồng hồ này," bà nói. "Đây là đồng hồ của cha nó. Ông ấy mất năm cháu mười hai tuổi. Cháu đeo nó mọi lúc mọi nơi."

Kiến nhìn chiếc đồng hồ qua lớp nhựa trong suốt. Mặt số màu trắng đã ố vàng. Dây da nâu sờn ở chỗ khóa. Một chiếc đồng hồ đàn ông, rõ ràng là to hơn cổ tay người phụ nữ trẻ.

"Tôi có thể làm gì cho bà?" anh hỏi, dù anh đã biết bà muốn gì.

"Tôi muốn biết chuyện gì đã xảy ra với con tôi," bà nói. "Thực sự là chuyện gì."

Kiến nhìn chiếc đồng hồ. Chiếc đồng hồ nhìn lại anh — theo cách mà chỉ những đồ vật đã được cầm bởi bàn tay của người đang đau mới có thể nhìn.

Anh nghĩ đến Phát. Anh nghĩ đến bốn mươi lăm ngày người đàn ông đó ngồi trong buồng tạm giam vì một suy luận sai mà anh đã bao bọc trong lớp vỏ "đọc hiện trường."

Anh nghĩ: ta không nên nhận vụ này.

Rồi anh nghĩ: nhưng nếu không phải ta, thì ai?

Đó là câu hỏi anh không thể trả lời được bằng cách không làm gì.

"Bà để lại số điện thoại," anh nói sau cùng. "Tôi sẽ xem xét."

Khi bà đi rồi, Kiến ngồi một mình trong văn phòng với chiếc đồng hồ trên bàn. Ánh nắng chiều hắt qua ô cửa sổ bụi bặm, đổ một vệt vàng lên mặt kính nứt.

Kim giờ dừng lại ở 11:47.

Anh chưa chạm vào nó. Chưa.

Nhưng anh biết — với cái cảm giác mà tám năm làm thám tử đã mài giũa — rằng chiếc đồng hồ này đang chứa thứ gì đó không muốn bị yên lặng thêm nữa.

Câu hỏi là: liệu thứ nó chứa có phải là sự thật, hay chỉ là nỗi đau của người đã cầm nó lần cuối?

Và liệu anh — người đọc ký ức — có đủ tỉnh táo để phân biệt được hai thứ đó không?

Anh không chắc. Anh chưa bao giờ chắc.

Nhưng anh mở ngăn kéo, lấy ra đôi găng tay cao su mỏng, và đặt tay lên chiếc túi nhựa —

Chưa. Chưa phải lúc này.

Anh cần biết thêm về cô gái trước. Cần biết bằng những cách bình thường, bằng hồ sơ và nhân chứng và logic, trước khi để ký ức của đồng hồ len lỏi vào đầu anh và bóp méo những gì anh nghĩ là mình biết.

Đó là bài học của Tấn Phát. Bài học duy nhất anh đã học được đúng cách — bằng cách học sai trước.

Anh đẩy chiếc túi nhựa sang một bên, mở laptop, và bắt đầu tìm kiếm tên: Nguyễn Thị Hoài, sinh năm 1994, mất tích năm 2015, thành phố Hồ Chí Minh.

Bên ngoài cửa sổ, tiếng xe cộ buổi chiều ùa lên như thủy triều. Trong phòng, chỉ có tiếng gõ phím và tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ trên bàn —

Không. Chiếc đồng hồ đã dừng mười năm trước.

Tiếng tích tắc đó chỉ có trong đầu anh.

Và điều đó, anh nhận ra, chính là vấn đề.

Hết Chương 2
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 3 →
← TrướcTiếp →