Con mèo xuất hiện trước cả khi luật sư xuất hiện. Nó ngồi trên bậc thềm căn hộ tầng hai, đuôi quấn quanh chân trước, mắt vàng vọt nhìn xuống cầu thang như thể nó đã ngồi đó từ hôm qua, hôm kia, và sẽ còn ngồi đó đến hết tuần sau. Hải đứng dưới chân cầu thang, tay xách túi đồ ăn trưa, nhìn con mèo, rồi nhìn cánh cửa gỗ đóng kín sau lưng nó.
"Bà Tư ơi," Hải gọi, giọng vang lên trong khoảng không chật hẹp của hành lang chung cư cũ. "Bà Tư, cháu mang cơm cho bà đây."
Không ai trả lời. Con mèo vẫn nhìn Hải, không chớp mắt. Hải bước lên hai bậc thang, đặt túi đồ ăn xuống cạnh chân, gõ cửa. Ba tiếng gõ. Im lặng. Năm tiếng gõ. Vẫn im lặng. Hải đưa tay vặn nắm cửa. Nó không khóa. Cửa mở ra, và mùi trong nhà xộc thẳng vào mũi Hải, mùi thuốc lá cũ, mùi long não, mùi cơm nguội để lâu ngày, và phía dưới tất cả những thứ đó là một mùi gì đó ngọt ngọt, nặng nặng mà Hải không muốn gọi tên.
Bà Tư nằm trên chiếc giường sắt cạnh cửa sổ. Chăn đắp ngang ngực, tay đặt lên trên chăn, ngón tay còn kẹp một điếu thuốc lá chưa châm. Hải đứng ở ngưỡng cửa, túi đồ ăn trưa trong tay bỗng nhiên nặng trịch. Con mèo từ ngoài hành lang bước vào, lặng lẽ nhảy lên giường, nằm cuộn tròn bên cạnh bà Tư, đầu tựa vào cánh tay bà như thể nó đã nằm đó suốt đêm qua, và có thể là suốt nhiều đêm trước đó nữa.
Hải lùi lại một bước, lưng va vào cánh cửa, cửa kêu lên một tiếng cọt kẹt. Hải quay người, chạy xuống cầu thang, hai bậc một, và ở tầng trệt gặp bác bảo vệ đang ngồi đọc báo trong buồng gác.
"Bác ơi," Hải nói, giọng lạc đi. "Bà Tư... bà Tư ở tầng hai..."
Bác bảo vệ ngẩng lên khỏi tờ báo. Bác nhìn mặt Hải, và có lẽ chỉ cần nhìn mặt Hải thôi, bác đã hiểu hết. Bác gấp tờ báo lại, đặt lên bàn, đứng dậy chậm rãi như người ta vẫn đứng dậy khi biết mình sắp phải làm một việc mà mình không muốn làm.
"Bao lâu rồi?" bác hỏi.
"Cháu không biết," Hải nói. "Cháu mang cơm cho bà mỗi trưa thứ Ba và thứ Năm. Hôm nay là thứ Ba."
Bác bảo vệ gật đầu, đi lên cầu thang. Hải đứng lại dưới sân, nhìn lên cửa sổ tầng hai. Con mèo đang ngồi trên bệ cửa sổ, đuôi buông thõng xuống dưới. Nó nhìn Hải, và Hải nhìn nó, và trong khoảnh khắc đó Hải có cảm giác kỳ lạ rằng con mèo hiểu rõ mọi chuyện hơn Hải, rằng nó đã biết từ lâu, rằng nó đã ngồi trên bậc thềm suốt đêm qua không phải để đợi ai đó mở cửa, mà để đợi ai đó đến và phát hiện ra điều mà nó không thể nói.
Hai tuần sau, luật sư gọi điện cho Hải. Hải đang ngồi trong quán cà phê dưới tòa nhà văn phòng, laptop mở trước mặt, mười hai tab trình duyệt, một ly cà phê đã nguội. Hải nhìn số lạ, định không nghe, nhưng rồi vẫn nhấc máy.
"Anh Hải đúng không ạ? Tôi là luật sư của cụ bà Trần Thị Tư. Cụ mất cách đây hai tuần. Tôi cần gặp anh để nói về di chúc."
"Di chúc?" Hải suýt bật cười. "Tôi là hàng xóm thôi. Tôi không phải người nhà bà Tư. Bà không có người nhà."
"Đúng rồi," luật sư nói. "Cụ không có người nhà. Nhưng cụ có để lại di chúc. Và trong di chúc có tên anh."
Hải đến văn phòng luật sư vào chiều hôm sau. Đó là một căn phòng nhỏ trên đường Nguyễn Thị Minh Khai, có máy lạnh chạy êm ru và một chậu cây cảnh trông như đã chết từ lâu nhưng chưa ai dám vứt đi. Luật sư là một người đàn ông trạc bốn mươi, đeo kính gọng mảnh, nói năng chậm rãi như thể mỗi từ đều đã được cân nhắc trước khi thốt ra.
"Cụ Tư mất ngày 12 tháng 3," luật sư nói. "Di chúc được lập cách đây hai năm, có công chứng đầy đủ. Cụ để lại căn hộ ở chung cư Thanh Đa cho cháu trai họ của cụ, hiện đang định cư ở nước ngoài. Cụ để lại toàn bộ tiền tiết kiệm, khoảng bốn trăm triệu đồng, cho một tổ chức từ thiện động vật ở quận Bình Thạnh."
Hải gật đầu. Chuyện không liên quan đến Hải.
"Nhưng," luật sư nói tiếp, "cụ có một điều kiện kèm theo. Số tiền đó chỉ được chuyển cho tổ chức từ thiện với điều kiện con mèo của cụ còn sống. Con mèo tên Bông. Nếu con mèo chết trước khi số tiền được chuyển, hoặc nếu không ai nhận chăm sóc nó, số tiền sẽ được chia đều cho hai người hàng xóm được cụ nêu tên trong di chúc."
Luật sư dừng lại, nhìn Hải qua cặp kính.
"Anh là một trong hai người đó. Người kia là bà Hạnh ở tầng ba."
Hải mở miệng định nói gì đó, rồi đóng lại.
"Cụ Tư cũng để lại một khoản riêng," luật sư nói, rút từ trong ngăn kéo ra một tờ giấy. "Ba trăm triệu đồng. Số tiền này dành cho người nhận chăm sóc con mèo Bông. Mỗi tháng, người đó nhận mười triệu đồng để chi trả cho thức ăn, thuốc men, và các chi phí khác. Số tiền còn lại sẽ được chuyển cho người đó sau khi con mèo qua đời vì tuổi già. Nếu con mèo bị bỏ rơi, bị bán, hoặc bị đối xử tệ bạc, số tiền sẽ bị thu hồi và chuyển cho tổ chức từ thiện."
Hải nhìn tờ giấy trên bàn. Đó là một bản hợp đồng nhận nuôi động vật, đánh máy, có chữ ký của bà Tư ở góc dưới, nét chữ run run nhưng vẫn còn rõ ràng. Hải nhận ra chữ ký đó. Hải đã nhìn thấy nó trên những lá thư bà Tư gửi cho ban quản lý chung cư, trên những đơn xin sửa ống nước, trên những tờ giấy ghi chú dán trước cửa nhà bà mỗi khi bà đi vắng: "Đi chợ, về trong một tiếng."
"Tại sao là tôi?" Hải hỏi.
Luật sư nhún vai. "Cụ không giải thích. Nhưng cụ có để lại một lá thư cho anh. Tôi nghĩ anh nên đọc nó."
Hải cầm lá thư trên tay, không mở. Nó là một phong bì trắng, không có gì đặc biệt, chỉ có tên Hải viết bằng mực xanh ở mặt trước. Hải đút nó vào túi áo khoác, đứng dậy, cảm ơn luật sư, và đi ra ngoài.
Trên đường về, Hải ghé qua chung cư Thanh Đa. Căn hộ của bà Tư giờ đã khóa cửa, dán giấy niêm phong của tòa án. Hải đứng dưới chân cầu thang, nhìn lên cửa sổ tầng hai. Không có con mèo nào ngồi trên bệ cửa sổ.
Hải đi lên tầng ba, gõ cửa nhà bà Hạnh. Bà Hạnh mở cửa, tay còn cầm cái chổi. Bà Hạnh năm nay sáu mươi hai tuổi, bán tạp hóa ở tầng trệt, tóc nhuộm đen nhưng chân tóc đã bạc trắng. Bà nhìn Hải, thở dài.
"Luật sư gọi cho tôi rồi," bà Hạnh nói. "Vụ con mèo."
"Bà tính sao?"
"Tôi không nuôi được," bà Hạnh nói, giọng dứt khoát. "Nhà tôi chật, lại bán hàng, mèo nó đi lung tung. Với lại tôi dị ứng lông mèo. Bà Tư biết chứ. Bả biết mà bả vẫn ghi tên tôi vào. Tôi không hiểu nổi bả."
Hải im lặng. Bà Hạnh nhìn Hải, mắt nheo lại.
"Còn cậu?"
"Cháu chưa biết," Hải nói.
"Con mèo đang ở đâu?"
"Cháu không biết. Chắc là ở nhà bà Tư. Hoặc là ai đó đã mang đi."
Bà Hạnh lắc đầu. "Không ai mang đi đâu. Hôm bà Tư mất, tôi thấy con mèo chạy ra khỏi nhà, chạy xuống cầu thang, rồi biến mất. Từ đó tới giờ không thấy nó quay lại."
Hải xuống lại tầng trệt, đi vòng quanh khu chung cư. Đây là khu chung cư cũ, bốn tầng, xây từ thời bao cấp, hành lang dài hun hút, mỗi tầng có mười hai căn hộ. Hành lang tầng trệt có một dãy xe máy dựng sát tường, một vài chiếc xe đạp cũ, và một con mèo tam thể đang nằm ngủ trên yên xe Wave. Hải nhìn con mèo đó một lúc, nhưng nó không phải Bông. Bông là mèo trắng, bà Tư nói vậy trong lá thư gửi ban quản lý chung cư xin phép nuôi mèo, cách đây chắc cũng phải bảy tám năm rồi.
Hải ra khỏi chung cư, đi bộ ra bờ kè Thanh Đa. Trời chiều, nắng vàng nhạt, sông Sài Gòn chảy lờ đờ bên dưới. Hải ngồi xuống ghế đá, lấy lá thư ra khỏi túi áo. Bóc phong bì. Bên trong là một tờ giấy học sinh, chữ viết tay run run, mực xanh đã phai, có vài chỗ bị nhòe vì nước mưa hoặc nước mắt, Hải không biết.
"Cháu Hải,
Bà biết cháu thắc mắc tại sao bà để lại con mèo cho cháu. Bà không có nhiều lựa chọn. Cháu là người duy nhất trong chung cư này mà bà thấy có thể tin được. Bà biết cháu không thích mèo. Bà biết cháu bận. Nhưng cháu là người duy nhất đã không quên mang cơm cho bà mỗi trưa thứ Ba và thứ Năm, suốt ba năm ròng. Một người như vậy thì có thể chăm được một con mèo.
Bông không phải mèo của bà. Bông là mèo của con gái bà. Con gái bà mất trong một tai nạn xe hơi ở Đà Lạt, cách đây mười hai năm. Nó đi du lịch với bạn trai, xe đổ đèo, cả hai không qua khỏi. Con Bông lúc đó mới ba tháng tuổi, bà đem từ Đà Lạt về. Bà không nuôi vì thích. Bà nuôi vì đó là thứ cuối cùng còn lại của con bà.
Bà không dám nói với ai chuyện này. Bà không muốn người ta thương hại. Nhưng bà cần cháu biết. Con Bông không phải một con mèo bình thường. Nó là con mèo của con gái bà. Nó đã sống với bà mười hai năm. Nó già rồi. Bà không biết nó còn sống được bao lâu.
Nếu cháu nhận nuôi nó, bà biết ơn cháu. Nếu cháu không nhận, bà cũng không trách. Nhưng bà mong cháu thử một lần. Chỉ một lần thôi."
Hải đọc xong lá thư, gấp lại, đút vào túi áo. Mặt trời đã lặn xuống dưới mấy tòa nhà cao tầng bên kia sông. Đèn đường bắt đầu bật lên, vàng vọt trong buổi chiều muộn.
Hải lấy điện thoại ra, gọi cho luật sư.
"Tôi nhận," Hải nói. "Nhưng tôi cần biết con mèo đang ở đâu."
"Tôi không biết," luật sư nói. "Cụ Tư không để lại thông tin gì. Cụ chỉ nói với tôi rằng nếu con mèo quay về, thì nó sẽ quay về chỗ nó thuộc về."
Hải cúp máy. Hải ngồi trên ghế đá thêm một lúc, nhìn dòng sông đen dần trong ánh hoàng hôn. Rồi Hải đứng dậy, đi bộ về chung cư. Trên đường đi, Hải nghe thấy một tiếng mèo kêu rất khẽ, từ trong bụi cây bên hông chung cư. Hải dừng lại, nhìn vào bụi cây. Không có gì. Chỉ có lá cây xào xạc trong gió.
Hải đi lên cầu thang, đến tầng hai, đứng trước cửa nhà bà Tư. Cánh cửa vẫn dán giấy niêm phong. Hải đặt tay lên cánh cửa, cảm nhận hơi lạnh của gỗ dưới lòng bàn tay. Rồi Hải nghe thấy tiếng động phía sau lưng, quay lại, và thấy con mèo trắng ngồi ở bậc thềm trên cùng, đuôi quấn quanh chân trước, mắt vàng nhìn thẳng vào Hải.
Con mèo đã quay về.
Hải đứng yên, không dám nhúc nhích, sợ rằng chỉ một cử động thôi cũng đủ làm con mèo biến mất như nó đã biến mất hai tuần trước. Con mèo cũng đứng yên, mắt vàng nhìn Hải không chớp, cái nhìn không van xin, không mừng rỡ, chỉ là cái nhìn của một sinh vật đã quá mệt mỏi để chạy trốn thêm.
Hải ngồi xổm xuống. Con mèo vẫn không nhúc nhích.
"Bông," Hải gọi, giọng khẽ như sợ làm vỡ không khí. "Bông ơi."
Con mèo nghiêng đầu, một tai giật nhẹ. Rồi nó đứng dậy, bước về phía Hải, chậm rãi, từng bước một, như thể nó phải mất rất nhiều sức mới đi hết được quãng đường ba bước chân ngắn ngủi đó. Nó dừng lại cách Hải một gang tay, ngửi ngửi không khí, rồi ngồi xuống, đuôi quấn lại quanh chân.
Hải đưa tay ra. Con mèo ngửi ngón tay Hải, hít vài hơi, rồi dụi đầu vào lòng bàn tay. Bộ lông khô ráp, xơ xác, không còn mượt như lông mèo khỏe mạnh. Hải cảm nhận được từng khúc xương nhỏ dưới lớp da. Con mèo gầy đi trông thấy.
Hải ngồi bệt xuống sàn hành lang, lưng tựa vào tường, con mèo nằm cuộn bên cạnh đùi Hải. Hành lang tầng hai im lặng, chỉ có tiếng quạt trần của nhà ai đó kêu cót két phía cuối dãy. Đèn hành lang vàng vọt, có một bóng đèn nhấp nháy như sắp cháy.
Hải lấy điện thoại ra, nhắn tin cho luật sư: "Tìm thấy con mèo rồi."
Rồi Hải ngồi đó, không biết bao lâu, cho đến khi con mèo ngủ thiếp đi trên đùi Hải, hơi thở đều đều, tai vẫn giật nhẹ theo từng tiếng động dù đang ngủ. Hải nhìn con mèo ngủ, và tự nhiên Hải nhớ đến mẹ mình.
Mẹ Hải mất khi Hải học năm thứ hai đại học. Ung thư phổi, phát hiện muộn, từ lúc biết bệnh đến lúc mất chỉ vỏn vẹn bốn tháng. Hải nhớ những ngày cuối trong bệnh viện, mẹ nằm trên giường, thở bằng ống oxy, tay nắm tay Hải, và nói những câu mà Hải không muốn nghe, những câu như "con phải tự chăm sóc mình", "con phải ăn cơm đúng bữa", "mẹ xin lỗi vì không ở lại được lâu hơn". Hải nhớ mình đã gật đầu, đã nói "mẹ yên tâm", đã hứa những điều mà Hải biết mình sẽ không giữ được. Sau đó mẹ mất, và Hải ở lại một mình trong căn nhà thuê ở Quận 4, và cuộc đời cứ thế trôi qua, ngày này sang ngày khác, cho đến khi Hải tốt nghiệp, đi làm, thuê một căn hộ nhỏ ở Bình Thạnh, và mỗi trưa thứ Ba thứ Năm lại xách cơm lên chung cư Thanh Đa cho bà Tư.
Hải không nhớ mình bắt đầu mang cơm cho bà Tư từ khi nào. Hình như là một lần bà Tư bị cảm, Hải đi ngang thấy bà ngồi trước cửa, hỏi thăm, rồi tiện tay mua giúp bà tô cháo. Sau đó thành thói quen. Bà Tư không nhờ Hải. Hải tự làm. Bà Tư không bao giờ nói cảm ơn, chỉ gật đầu, nhận túi cơm, rồi đóng cửa. Nhưng có một lần, Hải đến muộn, thấy bà Tư ngồi trên bậc thềm, mắt nhìn xuống cầu thang, và khi thấy Hải, bà đứng dậy, nói một câu duy nhất: "Bà tưởng cháu không đến."
Đó là lần duy nhất bà Tư nói với Hải một câu gì đó không phải là "ừ" hoặc "để đó".
Hải không biết bà Tư có con gái. Không ai trong chung cư biết. Người ta chỉ biết bà Tư sống một mình, có một con mèo, và không ai đến thăm bà. Người ta đồn rằng bà có con trai ở nước ngoài, nhưng không ai chắc. Người ta đồn rằng chồng bà mất trong chiến tranh, nhưng cũng không ai chắc. Bà Tư sống lặng lẽ như một cái bóng, và căn hộ của bà là một căn hộ mà người ta đi ngang qua mà không nhìn vào.
Con mèo khẽ cựa mình, kéo Hải ra khỏi dòng suy nghĩ. Hải nhìn đồng hồ. Chín giờ tối. Hải cần đưa con mèo về nhà. Nhưng Hải không có lồng mèo, không có thức ăn mèo, không có gì cả. Hải chưa từng nuôi con vật nào trong đời.
Hải gọi cho bà Hạnh.
"Bà ơi, cháu tìm thấy con mèo rồi."
"Ở đâu?"
"Ở hành lang tầng hai. Nó quay về."
Bà Hạnh im lặng một lúc. "Cậu tính sao?"
"Cháu sẽ nuôi nó. Cháu đã nói với luật sư rồi."
Lại im lặng. Rồi bà Hạnh nói, giọng nhẹ hơn lúc trước: "Tôi có ít thức ăn mèo của con mèo nhà con gái tôi, hôm trước nó gửi cho tôi một bao. Cậu lên lấy đi. Với lại tôi có cái lồng vận chuyển cũ, để tôi tìm."
Hải lên tầng ba. Bà Hạnh đưa cho Hải một bao thức ăn mèo loại hạt, còn ba phần tư, và một cái lồng nhựa cũ đã ngả màu vàng. Bà Hạnh nhìn con mèo trong tay Hải, thở dài.
"Trông nó tàn tạ quá," bà nói. "Con Bông hồi xưa đẹp lắm. Trắng muốt, mắt xanh. Không biết giờ sao mắt nó vàng vọt vậy."
Hải không nói gì. Hải đặt con mèo vào lồng, con mèo kêu lên một tiếng ngắn rồi nằm xuống, không phản kháng. Bà Hạnh nhìn con mèo trong lồng, rồi nhìn Hải.
"Cậu ở đâu?"
"Cháu thuê căn hộ ở Bình Thạnh. Đường Đinh Bộ Lĩnh."
"Xa không?"
"Đi xe máy chắc hai mươi phút."
Bà Hạnh gật đầu. "Mai tôi qua thăm nó."
Hải chở con mèo về nhà trong cái lồng nhựa buộc sau yên xe máy. Đường đêm Sài Gòn đông xe, đèn vàng đỏ nhấp nháy, tiếng còi xe inh ỏi. Con mèo nằm im trong lồng, không kêu, không cào, chỉ có đôi mắt vàng nhìn ra ngoài qua các khe lồng, nhìn những ánh đèn vụt qua, nhìn thành phố mà nó chưa từng thấy.
Về đến căn hộ, Hải đặt lồng xuống sàn, mở cửa lồng. Con mèo bước ra, do dự, rồi bắt đầu đi vòng quanh phòng, ngửi từng góc, từng chân bàn, từng gầm giường. Hải đứng nhìn con mèo khám phá căn hộ ba mươi mét vuông của mình, và tự nhiên Hải thấy căn hộ nhỏ hơn mọi ngày, như thể sự có mặt của con mèo làm cho không gian trở nên chật chội hơn, nhưng cũng đầy đặn hơn, nếu Hải có thể gọi như vậy.
Hải đổ thức ăn ra một cái chén sứ. Con mèo ngửi, rồi ăn, chậm rãi, từng hạt một. Hải ngồi trên ghế sofa, nhìn con mèo ăn, và tự nhiên Hải thấy mắt mình cay cay. Hải không khóc. Hải đã không khóc từ ngày mẹ mất. Nhưng tự nhiên Hải thấy mắt cay, và Hải nhắm mắt lại, hít một hơi sâu, rồi mở mắt ra, và con mèo vẫn đang ăn, và căn hộ vẫn im lặng, và thành phố bên ngoài cửa sổ vẫn ồn ào như mọi đêm.
Đêm đó Hải ngủ trên sofa, để giường cho con mèo. Nhưng con mèo không lên giường. Nó nằm dưới sàn, cạnh chân sofa, cuộn tròn như một quả bóng lông trắng bẩn. Hải nằm trên sofa, nhìn con mèo qua ánh sáng mờ của đèn đường hắt vào từ cửa sổ, và Hải nghĩ về bà Tư, nghĩ về con gái bà Tư, nghĩ về mẹ Hải, và nghĩ về những người phụ nữ đã đi qua cuộc đời Hải và để lại những thứ mà Hải không biết phải làm gì với chúng.
Sáng hôm sau, Hải dậy sớm, dẫn con mèo đi bác sĩ thú y. Phòng khám ở đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, mở cửa lúc bảy giờ, có mùi thuốc sát trùng và tiếng chó sủa từ trong lồng. Bác sĩ là một người phụ nữ trẻ, tóc buộc cao, đeo găng tay, khám cho con mèo trong im lặng.
"Bao nhiêu tuổi rồi anh?"
"Chắc khoảng mười hai tuổi."
"Già rồi. Suy dinh dưỡng, mất nước, có dấu hiệu viêm đường hô hấp. Răng cũng yếu rồi. Phải chăm kỹ. Ăn thức ăn mềm, uống nhiều nước. Tôi sẽ kê thuốc kháng sinh và thuốc bổ. Hai tuần nữa tái khám."
Hải gật đầu, ghi lại tất cả những gì bác sĩ nói vào một tờ giấy nhỏ. Bác sĩ nhìn Hải, rồi nhìn con mèo, rồi hỏi: "Mèo của anh hả?"
"Không phải," Hải nói. "Của bà hàng xóm. Bà mất rồi."
Bác sĩ không hỏi thêm. Bác sĩ tiêm cho con mèo một mũi, con mèo kêu lên một tiếng, rồi nằm im. Hải trả tiền, đặt con mèo vào lồng, và đi về.
Những ngày sau đó, Hải tập cho mình một thói quen mới. Sáng dậy sớm hơn hai mươi phút, cho con mèo ăn, thay nước, dọn khay cát. Trưa tranh thủ về nhà kiểm tra con mèo. Chiều đi làm về, ghé siêu thị mua thức ăn cho mèo. Tối ngồi làm việc trên laptop, con mèo nằm trên đùi Hải, hoặc trên bàn làm việc, hoặc trên bậu cửa sổ, nhìn ra ngoài thành phố. Hải không còn ngồi quán cà phê cả buổi tối nữa. Hải không còn đi nhậu với bạn bè. Hải không còn về nhà lúc mười một giờ đêm và mở tủ lạnh tìm bia. Hải về nhà lúc sáu giờ, cho con mèo ăn, và ngồi đọc sách bên cạnh nó.
Con mèo khỏe dần. Lông bắt đầu mượt lại, mắt bắt đầu sáng hơn, và nó bắt đầu đi theo Hải khắp căn hộ, kêu đòi ăn mỗi khi Hải mở tủ lạnh, nhảy lên giường ngủ cạnh Hải mỗi đêm. Hải không còn ngủ trên sofa nữa.
Một buổi chiều, Hải ngồi trên ban công, con mèo nằm trên đùi, và Hải nhìn xuống con đường bên dưới, dòng xe cộ tấp nập, người người đi về. Hải nghĩ về bà Tư. Hải nghĩ về việc bà Tư đã ngồi bao nhiêu buổi chiều như thế này trong căn hộ tầng hai, bên cạnh con mèo, nhìn xuống thành phố, và không có ai để nói chuyện. Hải nghĩ về mười hai năm bà Tư sống với con mèo của con gái bà, trong căn hộ chật hẹp, trong khu chung cư cũ, và không ai biết bà đã mất con gái. Hải nghĩ về việc bà Tư đã viết lá thư đó cho Hải, có thể là vào một buổi chiều như thế này, ngồi bên cửa sổ, con mèo nằm bên cạnh, và bà viết những dòng chữ run run mà Hải đã đọc trên bờ kè Thanh Đa.
Hải lấy điện thoại, gọi cho luật sư.
"Anh cho tôi hỏi. Cái tổ chức từ thiện động vật ở Bình Thạnh đó, anh biết họ làm gì không?"
"Tôi có thông tin sơ bộ," luật sư nói. "Họ cứu hộ chó mèo bị bỏ rơi, chăm sóc, tìm nhà mới. Cụ Tư có đến đó vài lần, cách đây mấy năm. Tôi không rõ chi tiết."
Hải cúp máy. Hải ngồi thêm một lúc, rồi đứng dậy, đặt con mèo xuống ghế, vào nhà lấy áo khoác.
"Đi với tao không?" Hải hỏi con mèo.
Con mèo ngẩng đầu, nhìn Hải, rồi nhảy xuống ghế, đi về phía cửa.
Hải chở con mèo đến tổ chức từ thiện ở Bình Thạnh. Đó là một căn nhà cấp bốn nằm trong hẻm, có sân trước rộng, dãy lồng chó mèo dọc theo tường, và một vài tình nguyện viên đang cho chó ăn. Hải đứng ở cổng một lúc, con mèo trong lồng bên cạnh, rồi một người phụ nữ trung niên bước ra, hỏi Hải cần gì.
"Tôi muốn hỏi về một người," Hải nói. "Bà Trần Thị Tư. Bà mất rồi, và tôi đang chăm con mèo của bà. Bà có để lại tiền cho quý tổ chức."
Người phụ nữ nhìn Hải, rồi nhìn con mèo trong lồng. Mắt bà sáng lên.
"Bà Tư! Có, tôi nhớ bà. Bà đến đây cách đây mấy năm, hỏi về cách chăm sóc mèo già. Bà nói bà có một con mèo, muốn chuẩn bị cho nó. Bà không nói gì nhiều. Bà chỉ hỏi, hỏi rất kỹ, rồi đi về. Sau đó bà gửi tiền quyên góp mỗi tháng, đều đặn, cho đến khi bà mất."
Hải im lặng. Người phụ nữ nhìn con mèo trong lồng, rồi hỏi: "Đây là mèo của bà hả?"
"Phải."
"Bà Tư có lần nói với tôi," người phụ nữ nói, "rằng bà không sợ chết. Bà chỉ sợ con mèo của bà không có ai chăm."
Hải không nói gì. Hải cúi xuống nhìn con mèo trong lồng. Con mèo ngẩng đầu lên, mắt vàng nhìn Hải, rồi lại nằm xuống, cuộn tròn, nhắm mắt.
Hải về nhà trước khi trời tối. Hải dừng xe ở một quán cơm gần nhà, mua một phần cơm gà, và ngồi ăn một mình ở bàn ngoài trời. Con mèo nằm trong lồng bên cạnh ghế, im lặng. Hải ăn chậm, nhìn dòng xe cộ qua lại, nghĩ về bà Tư, nghĩ về con gái bà Tư, nghĩ về mẹ Hải, và nghĩ về con mèo. Hải nghĩ về việc mình đã sống một mình bao nhiêu năm, và không biết từ khi nào mình đã quen với việc đó, đến mức quên mất rằng mình đang sống một mình.
Hải ăn xong, trả tiền, xách lồng mèo lên xe. Trên đường về, đèn đường đã bật, thành phố lên đèn, và Hải chạy xe chậm, để gió đêm thổi vào mặt, và để con mèo trong lồng không bị xóc.
Về đến nhà, Hải mở cửa lồng, con mèo bước ra, đi thẳng đến chén thức ăn, ngửi, rồi ăn. Hải ngồi xuống sàn, lưng tựa vào tường, nhìn con mèo ăn. Rồi Hải lấy điện thoại, mở danh bạ, tìm số của bà Hạnh, và nhắn một tin: "Bà ơi, mai bà qua chơi không? Cháu mua cà phê."
Bà Hạnh trả lời sau ba phút: "Được. Mấy giờ?"
"Bà muốn mấy giờ cũng được."
"Chín giờ. Tôi mang bánh cho con mèo."
Hải cười. Hải đặt điện thoại xuống, nhìn con mèo đang ăn, và tự nhiên Hải thấy căn hộ không còn im lặng nữa. Có tiếng con mèo ăn, tiếng hàm răng nhai hạt thức ăn, tiếng nước trong chén khẽ lay động. Những tiếng động nhỏ, bình thường, nhưng đủ để lấp đầy khoảng không.
Con mèo ăn xong, đi đến chỗ Hải, nhảy lên đùi Hải, nằm xuống, đầu tựa vào bụng Hải. Hải đưa tay vuốt lưng con mèo, cảm nhận từng khúc xương dưới lớp lông, và cảm nhận hơi ấm của nó, và cảm nhận nhịp thở đều đều của nó.
Hải nhắm mắt lại. Bên ngoài cửa sổ, thành phố vẫn ồn ào, xe cộ vẫn chạy, đèn vẫn nhấp nháy, và ở đâu đó trong thành phố này, có những người đang sống một mình trong những căn hộ nhỏ, bên cạnh những con vật mà họ không biết tại sao mình lại nhận nuôi. Hải không biết bà Tư đã nghĩ gì khi viết tên Hải vào di chúc. Hải không biết bà Tư đã thấy gì ở Hải, một người hàng xóm mà bà chỉ gặp hai lần một tuần, mỗi lần vài giây, khi Hải đưa túi cơm qua cánh cửa. Nhưng Hải biết một điều, và Hải biết điều đó rõ hơn bất cứ điều gì khác trong lúc này, khi con mèo nằm ngủ trên đùi Hải và căn hộ không còn im lặng nữa: bà Tư đã đúng. Bà Tư đã đúng về Hải, và bà Tư đã đúng về con mèo. Bà Tư đã đúng về việc một người có thể chăm sóc một con vật, và một con vật có thể chăm sóc một người, theo cách mà người đó không ngờ tới.
Hải mở mắt ra, nhìn con mèo đang ngủ trên đùi mình. Con mèo khẽ cựa mình, tai giật nhẹ, rồi lại nằm im. Hải khẽ vuốt đầu con mèo, và nói, giọng rất nhỏ, chỉ đủ để mình Hải nghe thấy:
"Tao sẽ không bỏ mày đâu."
Con mèo không trả lời. Nó chỉ khẽ rung đuôi, một cái rung nhẹ, như thể nó đã nghe thấy, và như thể nó đã tin.
Bên ngoài, thành phố tiếp tục chảy. Những dòng xe, những ánh đèn, những con người đi về trong đêm. Và trong một căn hộ nhỏ ở Bình Thạnh, một người đàn ông ba mươi hai tuổi ngồi trên sàn nhà, bên cạnh một con mèo trắng già, và lần đầu tiên sau nhiều năm, anh không cảm thấy cô đơn.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 2 →