Nắng chiều tháng Ba đổ xiên qua rặng tre, hắt bóng con trâu mộng lên bờ ruộng dài như một nét mực loang. Đào Duy Từ ngồi trên gò đất, hai tay ôm gối, mắt nhìn về phía dãy núi mờ xa nơi mặt trời sắp lặn. Năm mươi lăm tuổi, tóc đã điểm bạc quá nửa, da mặt sạm nắng như người quanh năm không rời đồng ruộng — mà quả thật ông không rời được. Ba mươi tư năm rồi, kể từ cái ngày ở trường thi Thanh Hoa.
Ông khẽ đằng hắng, rồi cất giọng ngâm, chậm rãi như đang nếm từng chữ trước khi nhả ra:
"Long ngọa cương trung vị hữu thì,
Anh hùng vị ngộ thả tiêu trì."
Rồng nằm giữa gò chưa gặp thời, anh hùng chưa gặp vận thì cứ tiêu dao. Câu chữ này ông đã sửa đi sửa lại không biết bao nhiêu buổi chiều như thế này, một mình giữa đồng, chỉ có con trâu già làm khán giả. Mỗi lần ngâm xong một đoạn, ông lại dừng, nhắm mắt, để âm điệu tự vang trong đầu, rồi gật khẽ hoặc lắc đầu, sửa một chữ, thử lại.
Gió chiều lùa qua đám lúa non, mang theo mùi bùn ải lẫn mùi rơm khô còn sót từ vụ trước. Xa xa, tiếng mõ trâu của một đứa trẻ chăn bò nhà bên gõ lộc cộc, đều đặn như nhịp thở của cả cánh đồng. Đào Duy Từ vốc một nắm đất, để nó chảy qua kẽ tay, cảm nhận độ ẩm còn lại từ trận mưa hôm kia. Đất Hoài Nhân này không tệ — ông đã học được cách nhìn ruộng đất bằng con mắt của kẻ từng phải tự tay cày cấy, chứ không phải con mắt của kẻ chỉ đọc sách.
Có một dạo, ông từng nghĩ mình sẽ không bao giờ còn dùng tới chữ nghĩa nữa. Năm Quý Tỵ, ông hai mươi mốt tuổi, cầm chắc trong tay tấm bằng thi Hương, đứng giữa sân trường nhìn viên quan giám khảo cầm bút lông chấm một vệt mực đỏ ngang qua chính tên mình. Không phải vì bài thi sai. Viên quan ấy còn khen bài thi hay là đằng khác. Chỉ vì cha ông, Đào Tá Hán, từng là kép hát coi đội nữ nhạc trong triều — luật "xướng ca vô loài" không cho con nhà hát chạm vào khoa cử, dù văn chương của con nhà hát ấy có hay tới đâu.
Đào Duy Từ nhớ rõ cảm giác lúc đó: không phải giận dữ, cũng không hẳn là đau khổ. Là một thứ trống rỗng lạ lùng, như thể có ai vừa lấy đi một phần cơ thể mà ông chưa kịp nhận ra mình đang cần đến nó. Ông đứng đó rất lâu sau khi mọi người đã giải tán, nhìn vệt mực đỏ khô dần trên tờ giấy treo ở bảng công, cho tới khi trời tối hẳn.
Ba mươi tư năm. Đủ để một đứa trẻ sinh ra hôm đó giờ đã có con. Đủ để cha ông, mẹ ông đều đã mất — mẹ ông, bà Vũ Kim Chi, ra đi không lâu sau biến cố ấy, dù ông chưa bao giờ dám chắc hai việc có liên quan tới nhau hay không, và cũng chưa bao giờ đủ can đảm hỏi thẳng ai đó từng ở gần bà lúc cuối. Đủ để một người có thể quên hẳn mình từng muốn gì, nếu người đó chọn quên.
Suốt chừng ấy năm, ông đã đi qua bảy, tám đám ruộng khác nhau, làm đủ việc từ giữ trâu, tát nước, tới chép sổ thuê cho vài nhà giàu biết chữ ít. Chủ hiện tại, một điền chủ họ Từ mà người trong vùng vẫn gọi là ông Cả, trả công bằng thóc, mỗi vụ hai mươi thùng, đủ cho một người sống đơn giản không phải lo đói. Đào Duy Từ không phàn nàn. Ông đã học được cách coi công việc chân tay như một dạng kỷ luật — cày xong một đường, tát xong một gàu nước, cũng giống như mài xong một câu chữ, đều cần sự kiên nhẫn không được phép đứt quãng giữa chừng. Con trâu mộng ông đang giữ tên là Kềnh, tính khí thất thường nhưng nghe tiếng huýt sáo của ông thì ngoan hẳn — có lẽ đây là sinh vật duy nhất ở Hoài Nhân từng nghe trọn vẹn bài phú ông đang viết dở, dù chắc chắn nó chẳng hiểu lấy một chữ.
Đào Duy Từ không chọn quên. Ông chọn chờ. Và trong ba mươi tư năm chờ đợi ấy, thứ duy nhất ông giữ lại được nguyên vẹn, không ai tước đoạt nổi, là những câu chữ ông tự viết ra giữa đồng, không ai chấm, không ai chép vào sổ, không ai treo bảng công bố tên.
Con trâu mộng bên cạnh rống lên một tiếng dài, húc sừng vào bụi cỏ gianh như đang đuổi ruồi. Đào Duy Từ đứng dậy, phủi tay, nhìn về phía tây nơi vầng mặt trời chỉ còn là một vệt đỏ cam sau rặng núi. Ông lại ngâm tiếp đoạn sau của bài phú, giọng nhỏ hơn, gần như thì thầm với chính mình:
"Ốc giác Nam Dương thùy thức ngã,
Bằng lung Bắc Hải trạch phi trì."
Ở góc lều tranh đất Nam Dương, ai biết ta là ai — nhưng cánh chim bằng còn đợi ngày cất lên trên biển Bắc, chưa phải lúc dừng chân.
Ông dừng lại, tự cười một mình — một tiếng cười khô, không vui cũng không hẳn buồn. Năm mươi lăm tuổi rồi mà vẫn còn ví mình với chim bằng chưa cất cánh, nghe có vẻ nực cười với bất kỳ ai tình cờ nghe được. May mà quanh đây chẳng có ai ngoài con trâu và mấy con cò đang xếp hàng bay về tổ trên rặng tre phía xa.
Ít nhất, ông nghĩ vậy.
Có tiếng dép cỏ dẫm lên bờ ruộng phía sau lưng, khẽ tới mức gần như lẫn vào tiếng gió — nhưng đủ để Đào Duy Từ, người đã quen lắng nghe từng âm thanh nhỏ nhất của cánh đồng suốt hơn ba mươi năm, nhận ra ngay có ai đó đã đứng đó không phải mới một khắc.
Chú thích
[1] câu "Long ngọa cương trung..." trích từ bài "Ngọa Long Cương vãn" tương truyền do Đào Duy Từ sáng tác trong thời gian ẩn dật chăn trâu ở Hoài Nhân (nay Hoài Nhơn, Bình Định) trước năm 1627.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 2 →