Ai đang phi ngựa trong đêm muộn đến thế? Là một người cha. Và trong áo choàng ông, có một đứa bé.
*
Đêm ấy trời không mưa, chỉ có sương.
Người cha ôm chặt đứa con nhỏ vào ngực, kéo vạt áo choàng trùm lên nó cho ấm. Đứa bé đang sốt. Ông đã đi từ chập tối, và con đường xuyên rừng còn dài.
Móng ngựa đập xuống mặt đất mềm. Rừng hai bên tối đặc. Gió luồn trong lá khô, đều đều, không dứt.
Không ai biết ông đi tìm ai ở cuối con đường ấy — thầy thuốc, người quen, hay chỉ là một mái nhà có lửa. Bài thơ không nói. Bài thơ chỉ cho ta biết ông đi rất nhanh, và trời thì rất tối.
*
Đứa bé bỗng rúc đầu vào ngực ông.
— Cha ơi, cha không thấy sao? Vua Elf kìa. Vua Elf đội vương miện, áo dài lê trên đất.
Người cha nhìn ra. Ông chỉ thấy sương. Một dải sương trắng nằm vắt ngang lối đi, chỗ dày chỗ mỏng, kéo lê trên mặt cỏ.
— Con ơi, đó là sương thôi. Một dải sương.
Đứa bé không nói lại. Nhưng ông thấy nó vẫn quay đầu nhìn về phía ấy, rất lâu, cho đến khi khúc đường cong che khuất.
*
Vua Elf — trong tiếng Đức là Erlkönig — cất tiếng gọi. Và giọng ông ta ngọt như người lớn dỗ trẻ con.
Ông ta bảo: Bé ngoan, đi với ta. Ta có nhiều trò chơi hay lắm. Bờ sông ta có hoa đủ màu, mẹ ta có áo thêu bằng vàng.
Đứa bé níu áo cha:
— Cha ơi, cha không nghe thấy gì sao? Vua Elf đang hứa với con.
Người cha siết tay quanh người nó, giọng cố cho vững:
— Yên nào, con yên nào. Gió trong lá khô thôi. Gió thổi qua lá khô nghe như tiếng người.
Ông thúc ngựa đi nhanh hơn.
*
Rừng dày lên. Sương dâng tới bụng ngựa.
Vua Elf gọi lần nữa. Lần này giọng ông ta gần hơn.
Con có muốn đi cùng ta không? Các con gái ta đang đợi con. Chúng sẽ dắt con vào vòng múa đêm, chúng sẽ ru con, chúng sẽ hát cho con ngủ.
— Cha ơi, cha ơi, cha không thấy đám con gái của Vua Elf đứng chỗ tối kia sao?
Người cha nhìn về phía con trỏ. Ở đó có mấy cây liễu già, thân nghiêng, cành rủ. Gió lay, cành đưa qua đưa lại, chậm, đều — như những cánh tay.
— Con ơi, con ơi, cha thấy rõ mà. Đó chỉ là mấy cây liễu xám thôi.
Đứa bé không đáp. Nó thở nóng vào ngực ông.
Sương bám lên bờm ngựa thành từng hạt nhỏ. Ông cúi xuống, áp má vào trán con — và thấy trán nó nóng hơn lúc khởi hành. Ông đưa tay kéo vạt áo choàng che kín thêm một chút nữa, dù trong lòng ông biết vạt áo ấy chẳng che được thứ gì.
*
Đây là chỗ đáng sợ nhất của câu chuyện, và nó không nằm ở Vua Elf.
Nó nằm ở chỗ: chỉ có đứa trẻ nghe thấy.
Người cha không hề nói dối. Ông thật sự chỉ thấy sương, thật sự chỉ nghe thấy gió trong lá. Ông là người lớn, ông tỉnh táo, và mỗi câu ông giải thích đều đúng. Sương là sương. Liễu là liễu. Gió là gió.
Mà đứa bé thì đang bị gọi.
Giữa hai người ấy — người ôm và người được ôm, cách nhau đúng một lớp áo choàng — có một khoảng cách mà không tiếng vó ngựa nào rút ngắn được.
*
Lần thứ tư, Vua Elf thôi dỗ.
Ta thích con. Hình hài con đẹp. Con không theo ta, thì ta cũng phải dùng đến sức.
Đứa bé kêu lên — tiếng kêu khác hẳn ba lần trước:
— Cha ơi, cha ơi, ông ta đang nắm lấy con! Vua Elf làm con đau!
Người cha rùng mình.
Ông không nhìn quanh nữa. Ông không giải thích nữa. Ông chỉ cúi xuống, ghì đứa con đang rên rỉ vào thật sát người, và thúc ngựa.
Con ngựa lao đi trong sương. Rừng lùi lại hai bên. Gió tạt vào mặt ông, rát.
Xa xa, cuối con đường, đã thấy ánh đèn của ngôi nhà.
*
Ông về tới sân, chật vật, kiệt sức.
Trong tay ông, đứa bé đã nằm im.
*
Bài thơ dừng ở đó. Đúng một câu. Không có gì thêm.
Goethe không cho ta biết Vua Elf có thật hay không. Ông không cho ta biết đứa bé chết vì cơn sốt hay vì bàn tay ai nắm lấy. Ông để hai khả năng ấy nằm cạnh nhau, không tách ra, và chính chỗ không tách ra ấy là nơi nỗi sợ sống.
Bởi nếu Vua Elf có thật, thì trong rừng đêm nay có một thứ đi lấy trẻ con.
Còn nếu Vua Elf không có thật — thì suốt quãng đường ấy, đứa bé đã sợ một mình, và người duy nhất có thể cứu nó thì cứ nói mãi rằng đó chỉ là sương.
Góc tương tác
- Bestiary (M4): Erlkönig — Vua Elf / Chúa Rừng. Xuất hiện trong rừng, ban đêm, khi có sương. Hình dạng theo lời đứa bé: đội vương miện, mặc áo dài kéo lê trên mặt đất; đi cùng các con gái của mình. Phương thức: không tấn công trước, mà mời. Ba lần dỗ ngọt (đồ chơi, hoa, áo vàng, các cô gái dắt vào vòng múa và ru ngủ), lần thứ tư mới dùng sức. Đối tượng: trẻ nhỏ, ở đây là một đứa bé đang sốt. Đặc điểm quan trọng nhất và cũng là điểm khiến nó khác hầu hết yêu quái trong kho: chỉ nạn nhân nhìn thấy và nghe thấy nó. Người lớn ở ngay cạnh, đang ôm đứa trẻ trong tay, vẫn chỉ thấy sương và cây liễu. Không có vũ khí, bùa chú hay nghi lễ nào chống lại nó trong nguyên tác — không ai trong bài thơ thử trừ tà; người cha chỉ biết phi nhanh hơn.
- So sánh đa văn hóa (M7): Mô-típ "thứ trong rừng gọi trẻ con đi mất" rất phổ biến, và thường mang chức năng xã hội giống nhau: dạy trẻ đừng đi một mình, và đặt tên cho nỗi đau mất con nhỏ.
- Bắc Âu: ellerkonge / elverkonge (vua yêu tinh) và các elverpiger — thiếu nữ yêu tinh dụ người vào vòng múa; ai nhập vòng múa thì không trở ra. Đây chính là nguồn gốc trực tiếp của bài thơ.
- Anh – Ireland – Scotland: truyện changeling — tiên tráo trẻ sơ sinh, để lại một đứa giống hệt; và mô-típ bị "đưa vào gò tiên", nơi một đêm bằng nhiều năm.
- Đức: Der Rattenfänger von Hameln (Người thổi sáo thành Hamelin) — trẻ con cả thị trấn đi theo một tiếng nhạc mà người lớn không giữ lại được.
- Slav: Poludnitsa (Nàng Trưa) bắt trẻ ngoài đồng giữa trưa — bản đối xứng ban ngày của Vua Elf.
- Việt Nam / Đông Nam Á: mô-típ ma trơi và "ma giấu" — trẻ đi lạc, người nhà gọi mãi không thưa, tìm thấy thì ngơ ngác nói có người dắt đi chơi. Rất gần Erlkönig ở đúng chi tiết cốt lõi: đứa trẻ khẳng định có ai đó, người lớn không thấy ai cả.
- Điểm khác biệt của Goethe: ông là người duy nhất trong nhóm này giữ nguyên sự mơ hồ tới cùng — không xác nhận, không bác bỏ.
- Ghi chú tư liệu: Der Erlkönig do Johann Wolfgang von Goethe (1749–1832) viết năm 1782, ban đầu nằm trong vở Singspiel Die Fischerin. Public domain. Bài thơ có 8 khổ, gồm bốn lượt đối thoại giữa đứa bé và người cha, xen lời Vua Elf. Lưu ý về cái tên: Goethe lấy cảm hứng từ một bản dịch dân ca Đan Mạch của Johann Gottfried Herder, Erlkönigs Tochter (Con gái Vua Elf). Trong nguyên bản Đan Mạch, sinh vật này là ellerkonge / elverkonge — vua yêu tinh (elf). Herder đọc thành eller ≈ Erle (cây trăn, tiếng Đức) và dịch thành Erlkönig, nghĩa đen là "vua cây trăn". Đây là một nhầm lẫn dịch thuật được giới nghiên cứu ghi nhận rộng rãi, và cái tên sai ấy đã thành bất tử. Bản kể trên diễn đạt lại bằng lời Việt của người biên tập, không sao chép bất kỳ bản dịch tiếng Việt có sẵn nào; các lời gọi của Vua Elf được kể lại theo ý, in nghiêng, không phải dịch sát từng chữ. Câu kết giữ nguyên tinh thần và độ ngắn của nguyên tác ("In seinen Armen das Kind war tot"). Về âm nhạc: Franz Schubert phổ nhạc bài thơ năm 1815, khi ông 18 tuổi (D. 328) — bản Lied nổi tiếng nhất trong lịch sử thể loại; phần đệm piano mô phỏng tiếng vó ngựa chạy suốt bài, và một ca sĩ duy nhất hát cả bốn vai (người kể, cha, con, Vua Elf) bằng bốn quãng giọng khác nhau. Nhiều nhà soạn nhạc khác cũng phổ bài này (trong đó có Carl Loewe, 1818), nhưng bản Schubert là bản được biết đến nhiều nhất.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.