🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Có những thứ không cần biến hình. Chúng chỉ cần một tấm da, một cây bút, và đủ kiên nhẫn để tô cho khéo.

*

Sáng sớm hôm ấy, Vương sinh dậy đi đường sớm, sương còn đọng trắng trên mặt ruộng.

Chàng gặp một cô gái đi một mình, ôm bọc quần áo, dáng vội, mặt cúi. Chàng hỏi. Nàng nói mình bị nhà chủ bạc đãi, bỏ trốn, không biết đi đâu.

Vương sinh nhìn nàng. Nàng đẹp.

Chàng bảo nàng theo mình về.

*

Chàng không dẫn nàng vào nhà trong. Chàng giấu nàng ở thư phòng ngoài vườn, dặn người làm đừng hé răng, dặn cả nàng ban ngày đừng ra khỏi cửa.

Vợ chàng — Trần thị — có nghe phong thanh, có hỏi. Chàng gạt đi.

Được vài hôm, chàng đi ngang chợ. Một đạo sĩ ngồi bên đường bỗng ngẩng lên nhìn chàng, nhìn rất kỹ, rồi nói:

— Trên người ông có tà khí.

Vương sinh cười, bảo mình khỏe mạnh, làm gì có.

Đạo sĩ lắc đầu, giọng không to:

— Người ta sắp chết đến nơi mà còn không tin. Trên đời quả có kẻ mê đến thế.

Chàng bỏ đi. Đi được một quãng, chàng nghĩ: hay là ông ta muốn xin tiền. Rồi chàng thấy mình có lý và thấy nhẹ cả người.

*

Nhưng câu nói ấy bám theo chàng suốt buổi.

Tối, về đến vườn, chàng thấy cửa thư phòng cài trong. Đèn còn sáng.

Chàng không gõ. Chàng vòng ra sau, ghé mắt vào khe ván.

*

Thứ ngồi trong phòng không phải người.

Nó ngồi xổm bên án thư, dưới ngọn đèn dầu. Trên án trải một tấm da người — trải phẳng ra như người ta trải một mảnh lụa để cắt áo. Trong tay nó là một cây bút vẽ.

Nó chấm bút vào đĩa màu. Rồi nó tô. Tỉ mỉ. Nó dặm màu lên gò má, đưa nét vào khóe mắt, sửa lại đường lông mày cho cân — chậm rãi, chăm chú, như một người thợ vẽ lành nghề đang làm nốt phần khó nhất.

Xong, nó đặt bút xuống. Nó cầm tấm da lên, rũ một cái — tiếng rũ nghe như tiếng rũ áo.

Rồi nó khoác lên mình.

Và người con gái mà chàng dẫn về, đứng dậy từ chỗ ấy, vươn vai.

*

Vương sinh bò ra khỏi vườn, không đứng nổi.

Trời chưa sáng, chàng đã tìm được đạo sĩ. Chàng quỳ xuống giữa chợ, kể hết, xin cứu mạng.

Đạo sĩ thở dài:

— Con vật ấy cũng khổ, mãi mới tìm được kẻ chịu thay nó. Ta không nỡ hại nó. Nhưng ngươi thì đã muộn rồi.

Ông đưa cho chàng một cái phất trần, dặn treo ở cửa buồng ngủ, rồi hẹn gặp lại ở một ngôi miếu.

Chàng về, treo phất trần lên cửa, đóng chặt, không dám thắp đèn.

Đêm ấy có tiếng chân dừng lại ngoài cửa buồng, rất lâu, rồi đi ra. Rồi có tiếng cửa thư phòng bên vườn. Rồi im.

Sáng ra, người nhà tìm thấy chàng đã tắt thở.

*

Trần thị không khóc được ngay.

Nàng lo tang cho chồng, rồi đi tìm đạo sĩ. Ông chỉ nói rằng thứ ấy nay đã bỏ đi khỏi vùng này, và ông không cứu người chết được.

— Nhưng có một người có thể, — ông nói. — Ở chợ phía nam có một kẻ điên. Nằm lăn trong đống rác. Bà cứ tới đó mà xin. Người ta có nhục mạ, bà cũng đừng giận.

Nàng đi ngay hôm ấy.

*

Kẻ điên nằm giữa chợ, quần áo rách, chung quanh người qua kẻ lại tránh xa.

Trần thị quỳ xuống trước mặt hắn, giữa chợ đông, giữa ban ngày.

Hắn cười ngặt nghẽo, hỏi nàng có phải muốn hắn làm chồng thay không. Nàng vẫn quỳ. Hắn chửi. Nàng vẫn quỳ. Hắn lấy gậy đánh vào lưng nàng mấy cái. Nàng chịu, không kêu.

Người trong chợ xúm lại xem. Có người che miệng cười. Có người kéo áo nhau, chỉ trỏ.

Hắn thấy nàng vẫn không đứng dậy, bèn chìa cho nàng một thứ trong tay — thứ mà không ai ở chợ hôm ấy muốn nhìn lâu — và bảo:

— Nuốt đi.

Nàng nhìn quanh. Trăm con mắt đang nhìn nàng.

Nàng nuốt.

Kẻ điên vỗ tay, cười lớn, đứng dậy bỏ đi, vừa đi vừa nói với lại một câu như nói với chính mình:

— Người đâu mà thương chồng đến thế.

Rồi hắn mất hút vào một ngôi miếu bỏ hoang. Nàng đuổi theo, vào tới nơi thì trong miếu không có ai. Tìm khắp không thấy dấu.

Nàng về nhà, xấu hổ, đau, ngồi bên quan tài chồng mà khóc — khóc đến khi trong ngực nghẹn lại.

*

Rồi nàng thấy trong lồng ngực mình có gì đó động đậy.

Cái thứ nàng đã nuốt ban sáng — thứ đã khiến nàng chịu nhục giữa chợ đông — không còn ở trong nàng nữa.

Nó đã sang chỗ khác. Nó nằm trong lồng ngực người chồng đang nằm đó.

Nàng sợ, đưa tay ôm lấy ngực chồng, ôm chặt.

Dưới bàn tay nàng, lồng ngực chồng bắt đầu ấm dần lên.

Đến canh khuya, chàng thở.

*

Sáng hôm sau, Vương sinh mở mắt.

Chàng nói chàng chỉ nhớ mình vừa ngủ một giấc rất dài, và trong giấc ngủ ấy có ai đó gọi mình mãi.

Người nhà mừng, đốt hương, sửa lễ. Không ai kể lại cho chàng nghe chuyện đã xảy ra ở chợ phía nam. Trần thị cũng không kể.

*

Bồ Tùng Linh chép truyện này xong, có ghi thêm mấy dòng — đại ý:

Người đời ngu thật. Thấy rõ ràng là yêu quái thì lại bảo là mỹ nhân. Thấy rõ ràng là lời trung thì lại bảo là nói càn. Đến khi họa tới nơi mới đi cầu người ta cứu — mà cái nhục phải chịu để chuộc lại một phút mê, thì có khi người vợ ở nhà chịu thay.

Cái đẹp thì ai cũng nhìn.

Còn dưới lớp da vẽ ấy là gì, thì chẳng ai chịu nhìn cả.

Góc tương tác

- Bestiary (M4): Thứ khoác da người (họa bì quỷ) — không có hình dạng cố định trong nguyên tác; đặc trưng duy nhất và cũng là kinh hoàng nhất của nó là phương pháp: nó không biến hình, nó vẽ. Nó giữ một tấm da người, định kỳ tô lại bằng bút và màu, rồi khoác lên như khoác áo. Nghĩa là dung mạo đẹp đẽ kia là một tác phẩm được bảo trì. Dấu hiệu nhận biết: người mang tà khí quanh mình (chỉ người có nghề mới thấy); ban ngày tránh ra ngoài; cửa cài trong khi đèn còn sáng. Cách phòng theo truyện: phất trần của đạo sĩ treo ở cửa — nhưng lưu ý, trong truyện vật hộ thân ấy không đủ; thứ thực sự cứu được người là lòng nhẫn nhục của Trần thị. Ghi chú đạo đức của truyện: đạo sĩ nói con vật ấy "cũng khổ, mãi mới tìm được kẻ chịu thay nó" — hàm ý nó bị ràng buộc bởi một cơ chế nào đó, nhưng nguyên tác không giải thích rõ, nên không suy diễn thêm.

- So sánh đa văn hóa (M7): Mô-típ "cái đẹp là lớp vỏ mượn" xuất hiện khắp nơi, nhưng Họa Bì độc đáo ở chỗ nó biến việc đó thành một thao tác thủ công có bút, có màu, có công đoạn.

- Ở Nhật Bản, nhóm yêu quái bakemono biến hình bằng phép — không cần vật liệu; gần Họa Bì nhất là các truyện về vật thể/động vật đội lốt người rồi bị phát hiện qua một chi tiết sơ hở.

- Ở châu Âu, mô-típ tương đương thường là phù thủy đội lốt thiếu nữ, hoặc lamia trong truyền thống Hy–La: mỹ nhân mà bản chất là thứ khác, bị lột trần bởi một người có con mắt nhìn xuyên (giống vai đạo sĩ ở đây).

- Ở Việt Nam, gần nhất về tinh thần là mô-típ tinh/quái đội lốt người đẹp để hại đàn ông trong truyện dân gian, nhưng ít khi nhấn vào chuyện "lớp vỏ được chế tác".

- Điểm riêng của bản Trung Hoa: người bị hại được cứu bằng sự nhẫn nhục của người vợ, không phải bằng phép thuật. Đạo sĩ trừ được yêu nhưng không cứu được người. So với truyện số 14 trong kho (Nhiếp Tiểu Thiện, cùng tác giả): ở đó cái đẹp là một con người thật đã mất và đáng thương; ở đây cái đẹp là hàng giả được sơn phết. Hai truyện đặt cạnh nhau chính là hai vế lập luận của Bồ Tùng Linh về nhan sắc.

- Ghi chú tư liệu: Truyện lấy từ Liêu Trai Chí Dị (聊齋志異) của Bồ Tùng Linh (蒲松齡, 1640–1715), thiên "Họa Bì" (畫皮). Public domain. Bản kể trên đã tiết chế mạnh so với nguyên tác — đây là một trong những thiên rùng rợn nhất của Liêu Trai. Cụ thể: cảnh nhìn trộm qua khe cửa dừng lại ở hình ảnh tấm da được tô vẽ rồi khoác lên; nguyên tác mô tả kỹ hơn nhiều về diện mạo thật của con vật. Cái chết của Vương sinh trong nguyên tác được tả rất tàn khốc — ở đây kể ước lệ đúng một câu. Cảnh Trần thị ở chợ phía nam giữ lại vì đó là trục đạo đức của truyện (lòng kiên nhẫn và sự nhục nhã nàng chịu đựng trước mắt đám đông), nhưng kể gọn và không tả chi tiết gây ghê tởm. Chi tiết vật nàng nuốt sau đó trở thành thứ hồi sinh chồng có trong nguyên tác và không thể lược vì đó là mấu chốt. Lời bình cuối là diễn ý phần "Dị Sử thị viết" (異史氏曰) — mục bình luận Bồ Tùng Linh tự viết cuối mỗi thiên — chứ không phải dịch sát. Nhiều bản chuyển thể điện ảnh về sau thay đổi cốt truyện rất nhiều (thêm tuyến tình cảm cho con yêu, đổi kết); những thay đổi đó không có trong nguyên tác và không đưa vào đây.

Hết Chương 16

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 17
← TrướcTiếp →