🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Tiếng gõ cửa vào lúc sáu giờ mười lăm sáng thứ Bảy không phải loại tiếng gõ cửa lịch sự. Nó là ba cái gõ gọn, khô, như thể người gõ biết chắc bên trong có người thức.

Hân biết vì Hân đang thức thật. Cô đang đứng trước gương nhà tắm, mắt nhắm một nửa, tóc rối như tổ chim, tay cầm cốc cà phê hòa tan chưa kịp uống. Chủ nhật tuần trước cô đã thề với bản thân sẽ không dậy trước tám giờ nữa. Nhưng đồng hồ sinh học của cô không đọc được lịch, và sáu giờ sáng nó cứ đánh thức cô dậy bất kể mùa nào.

Cô đặt cốc cà phê xuống. Đi ra. Mở cửa.

Khoa đứng đó, tóc chưa chải, mặc cái áo phông cũ có logo trường đại học gì đó ở Úc bị phai gần hết chữ. Tay anh cầm túi vải bố màu xanh rêu — loại túi mà người ta mua ở siêu thị rồi giữ lại để dùng cho có vẻ có trách nhiệm với môi trường.

"Mày đi chợ không?" anh hỏi. "Tao đi cùng."

Hân nhìn anh. Nhìn cái túi. Nhìn lại anh.

"Ừ."

Chợ Hàng Bè vào sáng thứ Bảy có thứ năng lượng riêng của nó — không phải náo nhiệt ồn ào kiểu chợ phiên, mà là cái hối hả của những người biết mình cần gì và muốn về nhà sớm. Tiếng xe máy nổ dọc phố Hàng Bè lẫn với tiếng rao hàng vọng từ bên trong chợ ra. Mùi rau muống vừa tưới nước còn ướt. Mùi cá tươi. Mùi nhựa từ những cái thau chậu xếp chồng lên nhau bên vệ đường. Và bên dưới tất cả, mùi khói xe quen thuộc đến mức người Hà Nội không còn nhận ra nữa.

Họ đi bộ. Không phải vì không có xe — mà vì Hân không thích gửi xe buổi sáng sớm, và Khoa không hỏi.

"Hôm nay mày cần mua gì?" Khoa hỏi khi họ rẽ vào cổng chợ.

"Rau. Cà chua. Trứng." Hân liếc vào cái túi bố của anh. "Mày cần gì?"

"Cá."

"Cá gì?"

"Cá."

Hân thở dài. "Cụ thể hơn được không?"

"Cá ngon." Anh nói như thể điều đó giải thích mọi thứ.

Họ chen vào giữa dòng người. Một bà cụ đẩy xe hàng đi ngược chiều, Khoa tự nhiên bước sang một bên để nhường lối rồi tay kéo nhẹ khuỷu tay Hân theo, như phản xạ. Hân không kịp phản ứng trước khi anh đã buông tay ra. Cô không nói gì. Anh cũng không nói gì.

Hàng rau nằm ở dãy đầu tiên. Hân dừng trước một sạp có bó rau cải ngọt xanh mướt, lá còn đọng hạt nước.

"Rau này bao nhiêu chị?"

"Mười lăm nghìn bó nhỏ, hai mươi bó to."

Hân cầm lên xem. Khoa đứng bên cạnh, tay trong túi quần, nhìn quanh với vẻ người chưa đi chợ bao giờ — hoặc đã đi chợ lâu lắm rồi nên quên mất người ta đứng thế nào.

"Lấy bó to." Anh nói.

"Tao chỉ nấu một mình."

"Thì ăn hai bữa."

Hân nhìn anh một giây. "Mày có ý kiến nhiều nhỉ."

"Tao chỉ nói."

Cô lấy bó nhỏ. Khoa không tranh thêm. Nhưng khi người bán cân thêm mấy cọng hành lá vào và cột lại, anh nhặt thêm một bó rau muống ở rổ bên cạnh đưa vào. "Lấy luôn cái này."

"Tao không—"

"Mày thích rau muống luộc."

Hân mở miệng. Đóng lại. Không hỏi anh lấy thông tin đó từ đâu — vì câu trả lời hiển nhiên là từ hơn hai mươi năm sống cạnh nhau, qua bức tường gạch, qua những bữa cơm mà mùi thức ăn cứ lan sang nhà kia theo gió chiều.

Cô không tranh.

Rắc rối bắt đầu ở hàng cá.

Hàng cá của bà Liên — người đã bán cá ở chợ Hàng Bè từ trước khi Hân sinh ra — có cái cá trắm đen béo tốt, cá chép tươi còn nhảy trong thau, và mấy con cá quả mà nhìn vào là biết ngay hôm nay mới nhập.

Khoa đứng nhìn vào thau cá chép với vẻ người đã quyết định từ trước.

"Lấy cá chép."

"Cá chép làm gì?" Hân hỏi.

"Kho."

"Kho cá chép ngọt lắm, không ngon bằng cá quả."

"Tao thích cá chép kho."

"Thì tao không thích."

Bà Liên bên dưới nhìn hai người với vẻ mặt người đã thấy quá nhiều cặp đôi cãi nhau về cá trong đời để còn thấy lạ.

"Mua gì cô chú?"

"Cá quả." Hân nói.

"Cá chép." Khoa nói.

Hai tiếng đó phát ra cùng lúc. Bà Liên nhìn Hân, nhìn Khoa, rồi hỏi với giọng hoàn toàn trung lập: "Mua cả hai không?"

Khoa nhìn Hân. Hân nhìn Khoa.

"Mua cả hai thì nhiều quá." Hân nói.

"Thì mỗi người mua một con."

"Tao đang nói về bữa ăn chung—" Hân dừng lại giữa chừng.

Không ai nói gì về bữa ăn chung. Không ai nói về việc nấu cùng nhau. Ý đó từ đâu chui ra vậy?

Khoa không nói gì về cái dừng lại đó. Anh chỉ quay sang bà Liên: "Cho tôi con cá quả kia, chị."

Hân nhìn anh. "Tao vừa nói—"

"Cá quả ngon hơn." Anh nói, như thể đó là sự thật anh vừa phát hiện ra. "Mày đúng."

Cô không biết nên giận hay không giận trước cái cách anh nhường mà không có vẻ nhường chút nào — như thể anh chỉ đang điều chỉnh ý kiến dựa trên thông tin mới, không phải vì cô.

Bà Liên làm cá. Mùi tanh quen thuộc bay lên. Tiếng chặt dao đều đặn.

Rồi Khoa rút ví ra trả tiền — cả cá quả, cả rau cải, cả rau muống, cả cà chua Hân mua trước đó — trước khi Hân kịp mở ví.

"Mày trả tiền gì vậy?"

Họ đang đứng ngoài cổng chợ, túi đồ trên tay Khoa, Hân đi bên cạnh với vẻ mặt người đang cố quyết định mình có tức không.

"Tiền." Anh nói.

"Tao biết là tiền. Tao hỏi tại sao mày trả tiền của tao."

"Tao trả rồi tính sau."

"Không ai nhờ mày—"

"Hân." Anh quay sang nhìn cô. Thẳng vào mắt, kiểu nhìn mà anh thường không làm vì bình thường mắt anh nhìn đi chỗ khác khi nói chuyện. "Tao mời mày đi chợ. Thì tao trả tiền. Không có gì cả."

Hân mở miệng.

Đóng lại.

Vấn đề là câu đó nghe hợp lý. Nhưng Hân không nhớ ai mời ai — anh chỉ nói "mày đi không" và cô chỉ nói "ừ". Đó không phải mời. Đó là... thứ gì khác. Thứ không có tên rõ ràng.

"Lần sau hỏi trước." Cô nói cuối cùng.

"Được."

"Thật sự hỏi trước. Không phải kiểu mày vừa làm."

"Được."

Họ đi tiếp. Nắng bảy giờ sáng Hà Nội đã có mùi của mùa hè — cái mùi nhựa đường hơi ấm lên, mùi bụi và xăng và đâu đó có mùi hoa sữa còn sót lại từ mùa thu năm ngoái, bám vào tường gạch cũ.

Quán bún bò bà Hoa nằm ở vỉa hè đầu phố, chỉ có bốn cái bàn nhựa thấp và mười hai cái ghế đẩu màu xanh lá. Vào lúc bảy giờ sáng, sáu trong số mười hai ghế đó đã có người ngồi — mấy ông xe ôm, một bà đi bộ thể dục vừa quay lại, hai người mặc vest đi làm sớm.

Họ ngồi vào bàn góc. Khoa đặt túi đồ xuống cạnh chân ghế. Hân cởi khẩu trang ra — cái thói quen vẫn còn dù không ai bắt buộc nữa — rồi nhìn vào bảng giá viết tay trên tờ giấy dán cột.

"Bún bò hay bún riêu?"

"Bún bò." Khoa nói không do dự.

"Mày ăn bún bò buổi sáng được à?"

"Mày không ăn được à?"

Hân thực ra ăn được. Cô chỉ hỏi vì cảm giác cần hỏi gì đó.

Bà Hoa mang ra hai tô bốc khói. Mùi sả, mùi mắm ruốc, mùi xương hầm — cái mùi mà Hân không thể giải thích với người nước ngoài nhưng sẽ nhận ra ở bất cứ đâu trên thế giới. Trên mặt tô có lát bắp bò, miếng giò heo, mấy cọng huyết đông, và rau sống chất thành núi nhỏ bên cạnh.

Khoa vắt chanh, bỏ ớt, múc thử một thìa nước dùng.

"Ngon."

"Bà Hoa bán ở đây từ lúc mình còn học cấp hai." Hân nói.

"Tao biết. Tao hay trốn học buổi chiều ra đây ăn."

Hân ngẩng đầu. "Trốn học?"

"Mày không biết à." Anh nói, không phải câu hỏi.

"Mày trốn học mà tao biết làm sao được."

"Tao tưởng mày biết hết mọi thứ tao làm." Có cái gì đó ở khóe miệng anh — không hẳn là cười, nhưng gần với cười. "Hồi đó mày hay báo cáo tao với bà nội."

"Tao báo cáo mày vì mày ném bóng vào sân nhà tao."

"Hai lần."

"Ba lần. Lần thứ ba mày phá cả chậu hoa của bà tao."

Khoa im một chút. "Ừ. Lần đó tao sai."

Hân nhìn anh. Anh không nhìn lại — anh đang gắp miếng bắp bò, tập trung như thể đó là nhiệm vụ quan trọng. Nhưng cô biết anh biết cô đang nhìn.

Nắng leo qua mái che vải bạt, in bóng sọc xuống mặt bàn nhựa. Từ đường phố vọng vào tiếng còi xe, tiếng rao "bánh mì nóng đây", tiếng một đứa trẻ khóc ở đâu đó rồi nín.

Hân ăn. Khoa ăn. Không nói thêm gì trong vài phút.

Không phải im lặng khó chịu. Là im lặng của hai người đang ăn sáng.

"Mày về Hà Nội mấy năm rồi?" cô hỏi, giữa chừng một miếng bún.

"Gần hai năm."

"Nhớ bên đó không?"

Khoa suy nghĩ một chút — thật sự suy nghĩ, không phải trả lời cho có. "Nhớ cái lạnh. Và cà phê lọc. Ở đây cà phê ngon hơn nhưng kiểu khác."

"Mày uống cà phê lọc à?"

"Không. Tao nhớ mùi thôi." Anh nhún vai. "Mày hỏi tao có nhớ không, tao nói những thứ tao nhớ."

Hân nghĩ về điều đó. Về việc nhớ mùi của thứ mình không thích. Về việc mang theo ký ức không chọn được.

Giống như mùi sơn mới của nhà bên kia, thứ mà năm cô mười lăm tuổi đã theo vào giấc ngủ của cô mấy tuần liền vì cái cửa sổ phòng cô quay sang phía đó. Giống như tiếng nhạc anh hay nghe lúc khuya, lọt qua khe tường, những bài cô không biết tên mà vẫn nhớ giai điệu.

Những thứ mình nhớ mà không chọn nhớ.

"Ăn xong tao về nấu cơm." Cô nói, để nói gì đó.

"Ừ."

"Mày về tự nấu đấy nhé. Tao không nấu cho mày."

"Tao không nhờ mày nấu."

"Tốt."

"Tốt."

Bà Hoa đi qua, hỏi có cần thêm nước dùng không. Khoa nói có. Bà múc thêm vào tô anh, nhìn Hân một cái với ánh mắt của người bán hàng đã nhìn quá nhiều người ngồi cùng bàn để đoán quan hệ, rồi bỏ đi không nói gì.

Nắng lên cao hơn. Phố bắt đầu đông dần. Buổi sáng Hà Nội đang bước vào guồng của nó — ồn ào, bụi bặm, thơm mùi thức ăn và xăng xe và hoa lá chen lẫn nhau theo cách không nơi nào khác có được.

Hân nhìn Khoa đang cúi xuống tô bún, tóc hơi rối trước trán, vai hơi gù theo tư thế ngồi ghế thấp. Anh có cái gì đó khác với hình ảnh cô giữ trong đầu từ bao nhiêu năm — cái hình ảnh của một đứa trẻ hay phá phách, rồi của một người đã đi rất xa và trở về xa lạ. Hình ảnh bây giờ đơn giản hơn. Người ngồi ăn bún bò lúc bảy giờ sáng, tóc chưa chải, mặc áo cũ, vừa trả tiền chợ mà không hỏi trước.

Không có gì đặc biệt.

Và Hân không hiểu sao điều đó lại khiến cô muốn nhớ lâu hơn bất cứ điều đặc biệt nào.

"Tuần sau mày đi chợ nữa không?" cô hỏi, nhìn xuống tô của mình.

Khoa không trả lời ngay. Cô nghe tiếng anh đặt đũa xuống.

"Mày muốn tao đi không?"

Hân nghĩ một chút. Chỉ một chút thôi.

"Hỏi trước lần sau là được."

Khoa cầm đũa lên lại. "Được."

Họ ăn hết tô bún trong nắng sáng, giữa tiếng còi xe và tiếng người rao hàng và mùi sả còn bay lên từ nước dùng, như thể đây là điều họ vẫn làm từ trước tới nay — và có lẽ, từ hôm nay, đây sẽ là điều họ làm.

Hết Chương 23

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 24
← TrướcTiếp →