Ngăn kéo bàn học phát ra tiếng kẽo kẹt quen thuộc khi Hân kéo mạnh — thứ âm thanh đã theo cô suốt hai mươi mấy năm, từ hồi còn là đứa trẻ lên tám ngồi học bài dưới ánh đèn vàng của mẹ. Cô không định tìm gì cả. Chỉ là mưa chiều tháng sáu đang gõ lên mái tôn nhà bếp một điệu buồn bã, cái loại mưa khiến người ta ngồi không yên mà lại cũng chẳng muốn đi đâu — nên Hân dọn bàn, một công việc vô thưởng vô phạt đủ để đánh lừa bản thân là mình đang làm gì đó có ích.
Dưới đáy ngăn kéo, ẩn sau tập giấy nháp ố vàng và cái thước kẻ gãy từ hồi lớp ba, là một mảnh giấy nhỏ gập tư.
Hân nhặt lên. Giấy đã úa, màu trắng ngà chuyển sang vàng nhạt theo kiểu chỉ có thời gian mới làm được. Nét mực tím đã phai nhưng vẫn đọc được — chữ của con trai lớp năm, to và vụng, nét nào cũng như đang cố gắng hết sức mà vẫn chưa đủ:
"Em xin lỗi vì đá bóng gần cửa sổ nhà Hân và làm vỡ chậu hoa của bà ngoại bạn. Em biết đó là chậu hoa bà ngoại bạn trồng trước khi mất."
Bên dưới là chữ ký nguệch ngoạc: Nguyễn Minh Khoa. Lớp 5B.
Hân đứng yên.
Mưa vẫn gõ đều trên mái tôn. Mùi nước mưa quyện với mùi đất ẩm từ góc sân bay vào qua ô cửa sổ hé mở — thứ mùi cô đã ngửi cả đời mà chưa bao giờ đặt tên cho nó. Ngoài kia, cây hoàng lan góc sân nhà bên đang rung nhẹ trong gió chiều.
Cô không nhớ.
Hoàn toàn không nhớ anh đã viết điều này.
Ký ức cô giữ về sự kiện cái chậu hoa chỉ có: tiếng vỡ. Tiếng cô khóc. Tiếng bà giáo gọi Khoa vào lớp hôm sau. Và cảm giác tức tối âm ỉ kéo dài suốt mấy tuần sau đó, cái cảm giác của đứa trẻ bị tước mất thứ gì đó không thể thay thế mà không được ai xin lỗi cho tử tế.
Nhưng hóa ra anh đã xin lỗi. Bằng văn bản. Theo yêu cầu của bà giáo Nguyệt, cô giáo chủ nhiệm năm lớp năm nổi tiếng với hình phạt "viết bản kiểm điểm gửi cho người bị hại."
Và anh đã viết rằng anh biết.
Em biết đó là chậu hoa bà ngoại bạn trồng trước khi mất.
Chín tuổi. Thằng bé chín tuổi đó biết điều đó và vẫn đặt bút viết xuống, chữ to vụng về như bao giờ, không thêm một câu thanh minh nào.
Hân ngồi xuống mép giường.
Cô cố nhớ lại. Bà giáo Nguyệt có giao mảnh giấy này cho cô không? Hay cô đã nhét vào ngăn kéo rồi quên bẵng đi vì đang khóc quá nhiều, vì lúc đó chỉ có thể nhìn thấy cái khoảng trống trên bậu cửa sổ nơi chậu hoa hồng leo của bà ngoại từng đứng suốt bảy năm — từ trước khi bà mất, từ hồi Hân còn chưa đủ cao để với tới những cánh hoa đỏ thẫm đó?
Cô đã không đọc.
Đã nhét vào ngăn kéo, đóng lại, và quyết định ghét Khoa thêm mười lăm năm nữa.
Ngoài cửa sổ, tiếng mưa bắt đầu nhỏ dần. Trời chiều tháng sáu ở Sài Gòn như vậy — mưa đến nhanh, đi cũng nhanh, chỉ để lại mặt đường ướt đen và mùi nhựa đường quyện mùi đất ẩm bay vào từng căn nhà một. Hân nghe tiếng xe máy nổ máy dưới hẻm, tiếng bà Tư bán rau đang đẩy xe về, tiếng ai đó ở nhà bên cạnh mở cửa sổ sau trận mưa.
Nhà bên cạnh.
Nhà Khoa.
Cô nhìn xuống mảnh giấy trong tay.
Giống cô bây giờ — ý nghĩ đó đến không mời mà đến, đúng vào lúc Hân không có hàng rào nào để chặn lại. Đứa trẻ không biết cách gần gũi. Viết bản kiểm điểm nghiêm túc thay vì chạy sang gõ cửa xin lỗi. Biết điều quan trọng nhưng không biết cách nói ra cho đúng lúc. Làm đúng thứ cần làm theo một cách sai hoàn toàn.
Cô đã làm gì tuần này?
Cô đã ngồi ở ban công nhà mình và nhìn sang nhà anh, đếm số lần đèn phòng anh bật tắt như một kẻ ngốc nghếch không dám sang gõ cửa. Cô đã mua hai ly cà phê và uống cả hai vì không có lý do chính đáng nào để đưa cho anh ly còn lại. Cô đã soạn ba tin nhắn rồi xóa đi không gửi vì chữ cô viết ra đọc lên nghe buồn cười quá, nghe như người đang cố tỏ ra bình thường trong khi không có gì bình thường cả.
Hân nhìn bức tường chung giữa hai nhà — dải tường vôi cũ, sơn đã bong từng mảng, có vết nứt chạy dọc từ hồi trận mưa lớn năm ngoái mà cả hai nhà đều nói sẽ trát lại nhưng chưa ai làm. Mười mấy năm cô nhìn bức tường đó như một ranh giới. Hóa ra nó chỉ là tường — dày mấy chục phân, đủ để ngăn tiếng ồn nhưng không ngăn được tiếng đàn guitar những tối anh tập muộn, không ngăn được mùi cà phê sáng thứ Bảy từ nhà anh bay sang, không ngăn được bất cứ thứ gì thực sự quan trọng.
Cô đứng dậy trước khi kịp nghĩ thêm.
Khoa đang ngồi ở bàn làm việc khi có tiếng gõ cửa.
Ba tiếng. Khẽ. Kiểu gõ cửa của người không chắc mình có nên gõ không.
Anh biết tiếng gõ đó của ai.
Khi mở cửa, Hân đứng trước thềm nhà anh trong bộ đồ ở nhà — cái áo thun xanh cũ cô hay mặc khi dọn nhà, tóc cột cao, chân đi dép tổ ong. Trên tay cô là một mảnh giấy nhỏ gập tư.
Anh chưa kịp nói gì thì cô đã đưa mảnh giấy ra.
"Anh có nhớ cái này không?"
Khoa nhìn tờ giấy. Nhìn lại cô. Cầm lấy, mở ra — và anh biết ngay, dù chữ đã phai và tờ giấy đã vàng. Cái cảm giác nhận ra thứ mình đã quên từ rất lâu có một chất lượng riêng của nó.
"Bà giáo Nguyệt," anh nói.
"Ừ."
Một khoảng lặng. Mưa đã tạnh hẳn. Cuối hẻm, ai đó đang giặt đồ, tiếng nước đổ xuống sân đánh bọc. Mùi cơm chiều bắt đầu bay ra từ căn bếp của nhà nào đó — mùi hành phi thơm ngậy, mùi đặc trưng của những buổi tối bình thường.
"Em không nhớ anh đã viết điều này," Hân nói. Giọng cô bằng phẳng theo cái cách người ta hay nói thật khi không còn sức để giả vờ nữa. "Em cứ nghĩ anh không xin lỗi. Mà hóa ra anh có. Em chỉ là không đọc."
Khoa nhìn tờ giấy thêm một lúc. "Anh nghĩ bà giáo đưa cho em rồi."
"Bà đưa. Em nhét vào ngăn kéo."
"..."
"Em vừa dọn bàn và tìm thấy."
Anh gấp tờ giấy lại, cẩn thận theo đúng nếp cũ. Đưa trả cho cô. "Giữ lại đi."
Hân nhìn mảnh giấy trên tay mình. "Hồi đó anh biết đó là chậu hoa của bà ngoại em."
"Biết." Anh tựa vai vào khung cửa. "Bà ngoại em hay tưới hoa sáng sớm. Hồi bà mất, em đặt chậu hoa lên bậu cửa sổ đó rồi tưới thay bà. Anh thấy."
Hân ngước nhìn anh. Có điều gì đó trong cách anh nói — bình thản, không cố ý làm cho câu chuyện trở nên lớn hơn nó là — khiến cô cảm thấy ngực mình thắt lại theo một cách không phải đau, chỉ là... chật.
"Sao anh không sang xin lỗi trực tiếp?"
Khoa im lặng một nhịp. "Anh không biết phải nói gì." Anh nhìn ra cuối hẻm, chỗ ánh nắng cuối ngày đang làm vũng nước mưa lấp lánh như mảnh gương vỡ. "Anh chín tuổi. Biết mình làm sai nhưng không biết cách sửa. Thì viết."
Hân không nói gì.
"Giờ nghĩ lại," anh tiếp, "đúng là cũng ngốc thật. Giấy tờ với chín tuổi."
"Không ngốc." Cô nói, trước khi kịp lọc lời. Rồi cô nhìn xuống đôi dép tổ ong của mình, cảm thấy mặt mình nóng theo cách không liên quan gì đến thời tiết. "Ý em là... ít nhất anh viết. Còn hơn im."
Anh không cười, nhưng có gì đó ở khóe miệng anh thay đổi rất nhẹ.
"Em qua chỉ để trả giấy à?"
"..."
"Hay là muốn ăn cơm?"
Hân nhìn lên. "Anh nấu cơm rồi à?"
"Chưa. Nhưng nấu được." Anh nhún vai, cái kiểu nhún vai Hân đã thấy từ hồi anh còn mặc đồng phục trắng lớp năm, cái kiểu nhún vai của người không muốn tỏ ra đang mời nhưng thực ra đang mời. "Mà cũng tùy em."
Hân nhìn mảnh giấy trong tay. Nhìn anh. Nhìn khoảng sân giữa hai nhà, chỗ bức tường chung đứng vẫn đứng như mười mấy năm nay — vết nứt cũ, sơn bong, không ai trát lại.
Cô bước qua ngưỡng cửa.
"Để em phụ."
Khoa lùi vào trong, nhường lối cho cô. Khi cô đi ngang qua, cô nghe tiếng anh đóng cửa lại sau lưng — tiếng cửa gỗ cũ đóng khít vào khung, âm thanh nhỏ và bình thường nhất thế giới. Trong bếp nhà anh, mùi nước mắm và hành tây đang bắt đầu theo nhau lan ra — ai đó đã bật bếp trước đó, hoặc có lẽ anh đang thử nấu điều gì đó trước khi cô gõ cửa.
Hân đặt mảnh giấy nhỏ lên mặt bàn bếp, cẩn thận như đặt thứ gì dễ vỡ.
Rồi cô hỏi, không nhìn anh: "Anh có hành lá không?"
"Tủ lạnh ngăn dưới."
"Trứng?"
"Ngăn trên."
"Được rồi." Cô mở tủ lạnh. "Anh rửa gạo đi."
Và Khoa, không tranh luận, không hỏi thêm, bước đến chỗ cái nồi cơm điện đã đứng ở góc bếp nhà anh từ bao giờ — và bắt đầu rửa gạo, tiếng nước chảy đều và bình thường, như thể đây là điều họ đã làm cùng nhau rất nhiều lần trước đây.
Ngoài cửa sổ nhà bếp, bầu trời sau mưa trong xanh một cách không thật, và bức tường chung giữa hai nhà đứng yên trong chiều tà, vết nứt vẫn còn đó — nhưng từ góc này nhìn qua, nó trông không còn giống ranh giới nữa.
Nó trông giống một thứ hai người cùng nhìn thấy từ hai phía khác nhau, và cuối cùng đã đứng cùng một phía để nhìn.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 22 →