Sáng hôm sau, biển không còn là biển của ngày hôm trước.
Sóng bạc đầu nối nhau đập vào chân đảo không ngớt, gió thổi mạnh tới mức phải hét lên mới nghe rõ tiếng nhau. Mấy tấm mái che dựng tạm hôm qua đã bị giật tung một góc, phải chèn thêm đá mới giữ được.
"Trời đất, gió vầy mà kêu là chưa bão sao?" Cả Tuyên hét lên, một tay giữ chặt vạt áo đang bay phần phật.
"Đây chưa phải bão," Sáu Đảnh đáp, giọng cũng phải gằn to hơn thường lệ để át tiếng gió. "Đây là gió chướng nổi lên rồi."
"Vậy chừng nào hết?"
Sáu Đảnh không trả lời ngay, mắt nhìn ra khơi, nơi từng đợt sóng cao đầu người xô nhau không dứt. Anh liếc sang ông Tư Lăng, đang đứng không xa đó, ánh mắt hai người chạm nhau một thoáng.
"Bác Tư," Sáu Đảnh gọi, "bác nói cho bà con nghe đi. Cái bác nói với tui hôm qua đó."
Ông Tư Lăng thở dài, bước lên trước, giọng cố giữ bình tĩnh nhưng không giấu được vẻ nặng nề. "Bà con à, gió chướng năm nay tới sớm. Sớm cả nửa tháng so với mọi năm. Mà tới sớm kiểu này, thường nó cũng ở lại lâu hơn."
"Lâu là bao lâu?" Dì Ba hỏi, giọng đã có chút hoảng.
"Có năm hai tháng, có năm ba bốn tháng mới dứt hẳn." Ông Tư Lăng nhìn quanh, thấy ánh mắt mọi người đổ dồn về mình, đành nói tiếp, giọng nhỏ hơn. "Suốt thời gian đó, ghe nhỏ không ra khơi nổi đâu. Sóng lớn vầy, ra là lật."
Một khoảng im lặng nặng nề trùm xuống cả nhóm, chỉ có tiếng gió rít và tiếng sóng vỗ liên hồi lấp đầy.
"Vậy là mình... kẹt luôn ở đây?" Con Thoa, con gái lớn của Cả Tuyên, hỏi, giọng run run, tay nắm chặt lấy tay em trai.
Không ai trả lời ngay. Cả Tuyên đứng chết lặng một lúc, rồi cố lấy lại giọng điệu chững chạc thường ngày. "Bình tĩnh, bình tĩnh đã. Kẹt thì kẹt, mình còn nước, còn hàu, sống được mà."
"Nước có bao nhiêu, ông biết không?" Sáu Đảnh quay sang, giọng không hề gay gắt nhưng đủ khiến Cả Tuyên khựng lại. "Tui coi hồi sáng, một đêm hốc đá chỉ đọng thêm chừng vài gáo. Mười bảy người, uống cầm chừng cũng không đủ lâu."
"Vậy chú tính sao?" Cả Tuyên hỏi ngược lại, giọng có chút gắt gỏng vì bị dồn vào thế bí.
"Tính chia. Chia đúng, chia đều, chia có phép tắc hẳn hoi." Sáu Đảnh nhìn quanh một lượt, ánh mắt dừng lại ở Bà Tư Giề. "Bà Tư, chuyện này chắc phải nhờ bà."
Bà Tư Giề gật đầu, bước ra giữa vòng người, giọng bà vang lên chậm rãi nhưng chắc chắn, như một người đã quen đứng ra gánh vác việc khó trong những lúc cả xóm hoảng loạn.
"Bà con nghe đây. Từ giờ, cái gáo múc nước, ai múc phải ra tới hốc, không được múc giùm, không được múc trước phiên. Nước chia đều mỗi người một phần, không hơn không kém, người lớn con nít như nhau, vì ai cũng cần sống như ai."
"Vậy còn hàu, còn lương thực mang theo trên ghe?" ai đó hỏi vọng lên.
"Cũng chia y vậy. Không ai được giữ riêng." Bà Tư Giề nhìn thẳng vào Cả Tuyên khi nói câu đó, như một lời nhắc khéo. "Giữa cảnh này, giữ riêng cái gì, cũng là giữ riêng cái chết cho người khác."
Cả Tuyên nghe vậy, mặt hơi sượng, nhưng không cãi lại được, chỉ gật đầu miễn cưỡng.
Thầy Xuyến đứng nép trong vòng người, một tay vẫn giữ chặt vạt áo trước gió, mắt hướng về phía tấm bảng tên đang chao đảo nhẹ trong khe đá cắm nó. "Bà Tư nói phải. Có phép tắc thì lòng người mới yên. Để ta ghi thêm vào bảng, bên cạnh tên, ghi luôn phiên lấy nước của từng người, khỏi tranh cãi."
"Thầy làm vậy được sao, chữ nghĩa nhiều quá, ai đọc cho hết?" Cả Tuyên hỏi, giọng vẫn còn chút hậm hực chưa nguôi.
"Đọc không hết chữ thì nhớ mặt người, nhớ thứ tự đứng." Thầy Xuyến đáp, giọng điềm đạm. "Cái quan trọng không phải ai đọc được chữ ta viết, mà là ai cũng biết chắc phần của mình, không lấn phần người khác."
Út Sảnh đứng gần đó nghe hết câu chuyện, tay lại vô thức gõ nhịp lên đùi, đếm thầm trong miệng một lượt từ đầu tới cuối đám người đang đứng quây quần giữa gió. Mười bảy. Cô bé thở ra nhẹ nhõm, nhưng không hiểu sao lòng vẫn cứ thấy có gì đó chưa yên, như một sợi chỉ mỏng bị kéo căng mà chưa đứt.
"Con sao vậy?" Tám Cồ nhận ra vẻ tư lự của con gái, hỏi khẽ.
"Dạ không có gì. Con đếm lại thôi." Út Sảnh gượng cười, giấu đi cái cảm giác mơ hồ không gọi được thành lời ấy.
Gió vẫn không ngừng rít qua khe đá, mang theo hơi nước mặn tạt vào mặt từng người đứng đó, và ai nấy đều hiểu, từ giờ phút này, họ không còn là mười bảy người tình cờ dạt vào một hòn đảo lạ để trú tạm qua đêm nữa. Họ đã trở thành mười bảy người phải sống chung với nhau, không biết tới bao giờ, trên một hòn đảo còn chưa ai đặt tên.
Sáu Đảnh đứng lại sau cùng, nhìn đám người lần lượt tản ra lo việc của mình, mắt anh dừng một lúc lâu ở tấm bảng gỗ nơi miệng hốc nước, rồi ở sợi dây thừng cũ buộc quanh be ghe đang nằm bất động trên bãi cát. Từ giờ, ghe đó cũng chỉ còn là một tấm mái che, không còn là đường về.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 6 →