Hai giờ mười lăm phút sáng mùng Một Tết Mậu Thân.
Tiếng súng đến trước tiếng gì khác — không phải như trong phim, không phải tiếng nổ đơn lẻ rồi im lặng trở lại. Đây là nhiều tiếng cùng một lúc, từ nhiều hướng, như ai đó đã kéo một tấm màn vải và phía sau là một thế giới khác hoàn toàn. Tiếng AK liên thanh ngắt quãng. Tiếng B40 ằng ặng sâu hơn, trầm hơn, vang vọng dọc theo mặt sông như tiếng trống cổ. Rồi tiếng người hét, tiếng chó sủa, tiếng cửa gỗ đóng sầm — và sau tất cả những thứ đó, là sự im lặng kỳ lạ nhất Diệu từng nghe trong đời.
Cô nằm dưới gầm giường, tay ôm chặt chiếc gối nhỏ mà mẹ đã khâu cho cô năm mười ba tuổi — gối nhồi bông gòn, vỏ ngoài in hoa huệ tím, đã cũ và phai màu nhưng cô vẫn giữ mãi không biết vì sao. Bây giờ thì cô biết. Những vật nhỏ như thế, trong những đêm như thế, là thứ duy nhất còn thật.
Căn nhà hẻm đường Nguyễn Du im lặng hoàn toàn trong vòng ba giây. Rồi bà Cúc — người hàng xóm góa chồng ở căn bên trái — bắt đầu khóc. Không phải khóc to. Là thứ tiếng khóc ghìm lại, như người ta khóc khi biết rằng khóc thành tiếng có thể nguy hiểm hơn là không khóc gì cả.
Diệu không khóc. Cô đếm nhịp thở của mình và cố nhớ những gì thầy Hiệu trưởng đã dặn trước kỳ nghỉ Tết: "Nếu có chuyện xảy ra, ở yên trong nhà. Đừng ra đường. Đừng hỏi gì cả. Chờ." Thầy nói câu đó như người đã biết trước. Hay có lẽ mọi người ở Huế cuối năm 1967 đều đã biết trước, chỉ là không ai nói thành lời.
Quân Giải phóng vào Huế từ ít nhất sáu hướng trong đêm đó.
Cánh từ cửa Thượng Tứ đánh vào lúc hai giờ đúng — tiểu đoàn 6 Trung đoàn 6, băng qua tường thành Đại Nội theo đội hình đêm, mỗi người cách nhau năm bước chân, không đèn, không hô hào. Cánh từ cửa An Hòa ở phía bắc tràn vào phút sau đó, chia làm hai mũi nhọn — một đánh vào trại Mang Cá, một tiến thẳng xuống bờ sông Hương. Từ phía đông, qua làng Vỹ Dạ và Phú Cam, những người lính đã nằm chờ từ chiều hôm trước, ẩn trong nhà dân, trong vườn chuối, dưới gầm thuyền câu. Và từ phía sông — những chiếc thuyền gỗ không đèn, mái chèo bọc vải để không nghe tiếng nước — vượt qua khúc sông Hương rộng nhất ngay trước Phu Văn Lâu trong bóng tối hoàn toàn.
Người Huế ngủ Tết. Pháo vẫn còn chưa tắt hết. Khói nhang từ các bàn thờ còn nghi ngút. Và trong một đêm như thế, tiếng súng đầu tiên bị nhiều người ngỡ là pháo nổ muộn.
Diệu không lầm. Cô là cô giáo dạy văn, không phải lính, không phải cán bộ, không phải ký giả — nhưng cô đã sống qua đủ nhiều năm chiến tranh để nghe ra sự khác nhau giữa pháo và súng. Pháo có hồi vang, nổ xong còn một tiếng âm ầm lan ra xa. Súng thì cắt đứt — nổ rồi im, như cái gì đó bị xé đôi.
Đêm nay là súng. Rất nhiều súng.
Khoảng bốn giờ sáng, Diệu nghe tiếng giày đinh.
Không phải tiếng giày đế cao su của lính Mỹ hay giày bốt da của sĩ quan VNCH. Là tiếng đinh sắt đóng trực tiếp vào đế giày vải, mỗi bước gõ xuống mặt đường granito của hẻm Nguyễn Du như tiếng đồng hồ. Đều đặn. Có trật tự. Không vội. Tiếng của người biết rằng con đường này đã thuộc về mình.
Cô đếm. Có ít nhất mười hai người đi qua. Không nói chuyện. Chỉ có tiếng giày và tiếng thở hòa vào nhau thành một âm thanh duy nhất, lạnh hơn đêm đông Huế rất nhiều.
Rồi tiếng gõ cửa.
Nhà bên phải — nhà ông Bảo, giảng viên Đại học Huế, người mà Diệu biết có người con trai đang học ở Sài Gòn và một người con rể làm trong Ty Cảnh sát. Tiếng gõ không mạnh, nhưng cũng không thể giả vờ không nghe thấy. Ba tiếng. Dừng. Ba tiếng nữa.
Ông Bảo mở cửa.
Diệu áp tai vào vách đất, tim đập trong họng. Cô nghe tiếng người đàn ông — giọng Quảng Trị, không phải giọng Huế — hỏi tên và nói vài câu mà cô không nghe rõ hết. Rồi tiếng ông Bảo, bình thản đến mức đáng sợ: "Dạ, tôi hiểu."
Sau đó là im lặng. Không có tiếng đấm đá. Không có tiếng kêu. Không có gì cả.
Diệu không biết điều đó nên làm cô yên tâm hay lo hơn.
Trời sáng chậm vào ngày mùng Một Tết Mậu Thân.
Sương mù trên sông Hương dày đặc đến mức Diệu, nhìn qua khe cửa sổ bé xíu trong phòng sau, chỉ thấy một màu trắng đục không phân biệt được đâu là trời đâu là nước. Rồi sương tan dần, và thành phố hiện ra.
Đường phố trống. Không có xe, không có người, không có xe đạp, không có tiếng rao sáng. Trên mặt đường granito còn hằn những vết bánh xe — của loại xe gì cô không biết, nhưng nặng hơn xe đạp và không phải xe ô tô thường. Vài tờ giấy bay lăn lóc. Một chiếc dép cao su trơ giữa đường, chiếc dép kia không thấy đâu.
Và trên Kỳ Đài — cột cờ cao nhất Huế, nơi lá cờ vàng ba sọc đỏ đã bay từ năm 1955, ngọn cột cao hơn ba mươi bảy mét mà cô đã nhìn mỗi ngày đi qua cầu Trường Tiền — là một lá cờ khác.
Nửa xanh nửa đỏ, ngôi sao vàng ở giữa.
Lá cờ của Mặt trận Giải phóng.
Cô đứng nhìn rất lâu. Lâu đến mức sau này cô không nhớ rõ mình đứng bao nhiêu phút, chỉ nhớ rằng trong suốt thời gian đó cô không nghĩ gì cả. Không sợ. Không mừng. Không tức. Chỉ nhìn. Như thể não bộ cô cần thêm thời gian để xử lý một hình ảnh quá lạ lẫm, quá đột ngột, quá lớn so với khuôn cửa sổ nhỏ mà cô đang đứng sau.
Buổi sáng mùng Một Tết, hẻm Nguyễn Du thức dậy từng nhà một.
Bà Cúc ra đứng trước cửa, hai tay ôm chặt bức ảnh chồng — ông Cúc mất năm 1965, lính Công hòa, chết ở mặt trận Bình Định. Bà không nói gì. Chỉ đứng nhìn ra đường rồi quay vào, đóng cửa.
Anh Tân — người thanh niên hai mươi tuổi ở cuối hẻm, học sinh trường Quốc Học bị hoãn quân dịch vì lý do học vấn — đứng trên bậc thềm với vẻ mặt mà Diệu không thể đọc được. Không hẳn là vui. Không hẳn là sợ. Cái gì đó ở giữa hai thứ đó, như người ta khi đứng trước một cánh cửa mà mình đã gõ rất lâu và bây giờ cánh cửa mở ra, nhưng lại không chắc mình muốn bước vào.
Ông Nghị — hiệu trưởng về hưu ở căn nhà đầu hẻm — ra lấy báo nhưng tất nhiên không có báo. Ông đứng một lúc, nhìn lên lá cờ trên Kỳ Đài dù từ vị trí này không thể thấy, rồi quay vào pha ấm trà, ngồi uống một mình trong sân.
Và bà Hiền — người đàn bà có chồng đi tập kết năm 1954, chờ chồng mười bốn năm chưa có tin — mở cửa nhìn ra đường rồi bắt đầu khóc. Nhưng Diệu không biết bà khóc vì mừng hay vì sợ. Có lẽ bà cũng không biết. Có lẽ không cần phân biệt. Có lẽ sau mười bốn năm chờ đợi, bất kỳ sự thay đổi nào cũng xứng đáng để khóc.
Diệu pha nước sôi, ngồi uống trà một mình trong bếp.
Cô nghĩ đến học trò. Bốn mươi hai đứa lớp 11A, trường Đồng Khánh. Chúng đang ở đâu vào sáng mùng Một này — ở nhà, dưới gầm giường, hay ở các hẻm khác của thành phố, cũng đang nghe tiếng giày đinh đi qua và nhìn qua khe cửa như cô? Em Phương, con gái ông Bảo bên cạnh, học trò cũ của cô. Em Lan, nhà ở bờ nam sông Hương, không biết đêm qua khu Phú Cam xảy ra chuyện gì. Em Hùng, cha là lính, giờ này cha em đang ở đâu.
Cô nghĩ đến những trang văn cô đã chấm tuần trước — bài luận về Truyện Kiều, về câu hỏi liệu Kiều có tự quyết định số phận mình không. Một đứa học trò viết: "Kiều không có lựa chọn nào cả, chỉ có những lựa chọn ít tệ hơn những lựa chọn khác." Cô đã phê là "suy nghĩ sâu sắc" nhưng thực ra cô đọc câu đó ba lần rồi không thể bình thường trả lời được.
Bây giờ, nhìn ra hẻm Nguyễn Du trong sáng mùng Một năm 1968, cô nghĩ mình hiểu hơn đứa học trò đó một chút.
Mười giờ sáng, có người gõ cửa nhà cô.
Không phải ba tiếng như kiểu của đêm qua. Là một tiếng, yếu ớt, rồi im.
Diệu đứng sau cửa, không thở. Lại một tiếng nữa. Rồi một giọng người, thấp và khó nghe: "Cô... cô ơi... cho tôi... xin nước..."
Giọng miền Nam. Không phải giọng Huế, không phải giọng Bắc.
Cô mở cửa ra một khe hẹp.
Người đàn ông tựa vào tường, mặc quần áo không phải quân phục của bên nào — chỉ là bà ba đen bình thường, nhưng ướt đẫm từ vai trái xuống. Không phải ướt vì mưa. Cô nhìn màu tối đó và hiểu ngay.
Anh ta trẻ hơn cô tưởng — có lẽ hai mươi hai, hai mươi ba tuổi. Mặt xanh tái. Mắt vẫn mở nhưng không tập trung vào đâu cả. Tay trái cố giữ vào vết thương ở vai.
"Cô ơi..." Anh ta nói lần nữa, rồi đầu gục xuống.
Diệu đứng đó trong ba giây.
Ba giây đủ dài để cô nghĩ đến tất cả những lý do nên đóng cửa lại. Cô không biết anh này là ai, bên nào, làm gì đêm qua. Cô không biết có người nào đang nhìn cô từ đầu hẻm không. Cô là phụ nữ một mình, nhà không có đàn ông, không có vũ khí, không có gì cả ngoài bộ đồ trà buổi sáng và tứ mươi hai cuốn bài luận chưa chấm xong.
Nhưng ba giây qua đi và cô mở cửa rộng hơn.
"Vào."
Đó là sáng mùng Một Tết Mậu Thân năm 1968.
Lịch sử, người ta hay nói, được viết bởi những người thắng. Nhưng Diệu, đứng trong bếp đun nước nóng để lau vết thương cho người đàn ông xa lạ nằm trên sàn nhà mình, nghĩ rằng điều đó không đúng hẳn. Lịch sử còn được viết trong từng căn nhà, từng cái khe cửa nhìn ra đường, từng quyết định nhỏ mà không ai ghi lại — như mở cửa hay không mở cửa, như hỏi tên hay không hỏi tên, như chọn thấy một con người hay chọn thấy một phía.
Bên ngoài, thành phố Huế tiếp tục im lặng theo cách của thành phố đang nín thở.
Lá cờ trên Kỳ Đài không biết trời xanh hay đỏ — nó chỉ bay theo chiều gió sông Hương, hướng về phía đông, về phía biển, về phía bất kỳ nơi nào ở đó không có chiến tranh chờ đợi.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 3 →