────────────────────────────────────
*"Ghi chép ngoài lề, không rõ nguồn ◆"*
────────────────────────────────────
Cây gạo đầu xóm ba người ôm không hết. Tháng ba, hoa rụng đầy lối đi, và trâu đi qua giẫm nát ra thành một vệt đỏ bầm kéo dài tới tận cầu ao.
Ánh Nga ngồi vắt vẻo trên cái chạc thấp nhất, hai chân đung đưa, tay bóc vỏ một quả gạo khô.
"Xuống," bà gọi.
"Cháu chưa xuống."
"Xuống, kẻo mẹ mày về."
"Mẹ cháu còn ngoài đồng."
Bà ngồi dưới gốc, chân duỗi thẳng, một rổ lạt tre bên cạnh. Bà đang tước lạt, tước bằng răng, và mỗi lần bà cắn xuống thì hàm răng đen của bà lộ ra một quãng, đen bóng, đều tăm tắp, đen như hạt na chứ không đen như than.
"Xuống đây tước lạt với bà."
"Cháu tước hỏng."
"Hỏng thì tước lại."
Con bé trượt xuống bằng hai tay, thả rơi đoạn cuối, tiếp đất bằng cả hai chân, không loạng choạng. Nó ngồi phịch xuống cạnh cái rổ, kéo một nan tre về phía mình, đưa lên miệng.
"Không cắn bằng răng cửa. Răng cửa nó mẻ."
"Bà cắn bằng răng cửa."
"Răng bà nhuộm rồi. Răng mày còn trắng nhởn ra đấy." Bà đưa cho nó nan khác. "Cắn bằng răng hàm. Kéo chậm thôi. Chậm thì nó ra sợi dài."
Ánh Nga kéo chậm. Nan tre tách ra một sợi dài bằng cả cánh tay, mỏng và đều.
Bà nhìn sợi lạt ấy lâu hơn cần thiết.
"Được đấy."
"Bà xem cháu tước cái nữa."
"Tước đi."
Nó tước cái nữa, rồi cái nữa, và cái nào cũng ra sợi dài. Đến cái thứ tư bà đã thôi nhìn vào tay nó mà nhìn vào mặt nó, nhìn cái cách nó nghiến răng hàm mỗi lần bắt đầu một nan mới.
*
Bà hát trong lúc tay làm. Bà bảo tay có việc thì mồm phải có việc, không thì buồn ngủ.
Bài bà hay hát nhất ngắn thôi, bốn câu, mỗi câu bốn chữ, đi rất chậm.
*Chim bay mỏi cánh,*
*đậu xuống mặt trống.*
*Ai còn nhớ tổ*
*thì về mà nghe.*
"Bà ơi, chim gì?"
"Chim thì là chim."
"Cháu hỏi chim gì cơ."
"Chim mỏ dài, cổ dài, bay thành đàn." Bà chỉ hàm về phía cánh đồng. "Như đàn ngoài kia kìa."
"Đấy là cò."
"Ừ thì cò."
Ánh Nga tước thêm một sợi lạt. "Sao nó lại đậu xuống mặt trống?"
"Thì bài nó bảo thế."
"Trống nào?"
"Trống thì là trống." Bà nhổ toẹt một bãi nước trầu ra gốc cây. "Hát đi, đừng hỏi. Hỏi lắm thì hát sai."
Con bé hát. Nó hát to, không giữ hơi, hát như đọc.
"Sai rồi."
"Cháu hát đúng lời mà."
"Đúng lời chưa phải đúng bài." Bà đặt con dao xuống. "Đến chữ 'về' thì mày đừng bổ thẳng xuống như bổ củi. Mày kéo nó xuống, rồi hất lên nửa nhịp. Như gọi đò."
"Gọi đò là sao?"
"Là thế này." Bà hát một mình câu ấy, một lần thôi.
Trong tiếng bà, chữ "về" đi xuống một quãng rồi vòng lên, và cái vòng lên ấy không kết thúc mà treo lơ lửng, như người gọi xong còn đứng đợi.
Ánh Nga ngừng tay. Đầu ngón cái nó vẫn kẹp nan tre, nhưng nó quên kéo.
*
Bà bắt hát lại bảy lần.
Lần thứ nhất nó hất lên quá cao. Lần thứ hai nó quên hất. Lần thứ ba nó hất đúng nhưng nhanh quá. Lần thứ tư bà không nói gì, chỉ khoát tay bảo lại. Lần thứ năm cũng thế.
"Cháu mệt rồi."
"Mệt thì nghỉ. Nghỉ xong hát nữa."
"Sao phải hát cho đúng? Có ai nghe đâu."
Bà lấy miếng trầu ra khỏi miệng, xem xét nó trong hai ngón tay, rồi cho lại vào.
"Ừ. Có ai nghe đâu."
Lần thứ sáu, cái đuôi chữ bắt đầu tròn. Lần thứ bảy thì nó ra.
Ánh Nga không biết là nó ra. Nó chỉ thấy cổ họng mình làm một việc mà nãy giờ nó phải nghĩ mới làm được, còn lần này thì không phải nghĩ.
Nó quay sang bà, chờ bà nói được rồi.
Bà không nói gì cả.
Bà ngồi rất im, hai tay đặt trên đầu gối, mắt nhìn ra chỗ đàn cò đang hạ xuống ruộng nước. Bãi trầu trong miệng bà đã ngừng nhai từ lúc nào.
"Bà?"
"Ừ."
"Được chưa?"
"Được."
"Thế mai cháu hát tiếp nhé."
"Ừ."
Bà cúi xuống nhặt con dao lên. Bà cầm ngược lưỡi. Bà xoay lại, rồi tước tiếp, và sợi lạt đầu tiên sau đó đứt ngang giữa chừng.
*
Chiều muộn, mẹ nó về, gánh hai bó rạ, chân dính bùn tới đầu gối.
"Con bé đâu?"
"Nó ngoài cầu ao."
"Nó làm gì ngoài ấy?"
"Nó bắt cua."
Mẹ nó đặt gánh xuống, ngồi bệt ở thềm, tháo dây quai gánh khỏi vai. Vai áo bà rách một đường, sờn từ lâu.
"Mẹ này," bà nói. "Con bé nó hát được câu ấy rồi."
"Câu gì?"
"Câu của mẹ."
Mẹ nó ngẩng lên. Ngoài cầu ao có tiếng nước và tiếng một đứa trẻ nói chuyện với chính nó, giọng đều đều, cái giọng của người đang đếm.
"Nó mới bảy tuổi," mẹ nó nói.
"Ừ."
"Bà đừng nói gì với nó vội."
"Tôi có nói gì đâu."
Hai người ngồi ở thềm, không nói nữa. Ngoài kia trời chuyển sang cái màu vàng bẩn của buổi chiều tháng ba, và hoa gạo vẫn rụng, cứ dăm nhịp lại một bông, rơi thẳng đứng, không xoay.
Ánh Nga xách giỏ cua đi lên. Nó đặt giỏ xuống sân, ngồi xuống lựa, ném những con nhỏ ra ngoài.
"Sao ném đi?" mẹ nó hỏi.
"Nhỏ quá. Để sang năm nó to."
"Sang năm ai còn nhớ con nào là con nào."
Con bé nhún vai và tiếp tục lựa. Nó vừa lựa vừa hát, rất khẽ, gần như chỉ thở ra thành tiếng, và đến chữ "về" thì nó kéo xuống rồi hất lên.
Trên thềm, hai người đàn bà cùng quay đầu lại một lúc.
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
**CHÚ THÍCH LỊCH SỬ — CHƯƠNG 4**
† **Vè** là thể loại kể chuyện có vần, truyền miệng, phổ biến lâu đời trong dân gian người Việt, thường dùng nhịp bốn chữ hoặc lục bát, dễ thuộc và dễ truyền qua nhiều đời.
† **Tục nhuộm răng đen và ăn trầu** được ghi nhận rộng rãi trong tư liệu về người Việt cổ. Răng nhuộm đúng cách có màu đen bóng chứ không xỉn, và việc nhuộm phải làm lại nhiều lần trong đời.
‡ **Mê Linh** là địa danh cổ, trung tâm vùng đất gắn với khởi nghĩa Hai Bà Trưng; nay là huyện Mê Linh thuộc Hà Nội, trước năm 2008 thuộc tỉnh Vĩnh Phúc. Ranh giới và cách tổ chức xóm làng cụ thể ở đây thế kỷ 1 không có mô tả trong sử liệu.
◆ **Tô Ánh Nga, bà Vành, bà Nhài**, cây gạo đầu xóm và bài vè bốn câu là hư cấu văn học.
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 5 →