Thung lũng Tử Vân nằm ở rìa phía đông của núi Thanh Hư Sơn, nơi mà ngay cả các đệ tử nội môn cũng chỉ dám đứng nhìn từ xa. Không phải vì lệnh cấm của trưởng môn — mặc dù lệnh ấy có tồn tại, khắc trên tấm bia đá dựng ngay lối vào từ ba trăm năm trước — mà vì trong huyết mạch của mỗi người tu luyện đều chảy một bản năng nguyên thủy: có thứ gì đó trong thung lũng ấy không thuộc về thế giới của người thường.
Thái Ất biết điều đó.
Nhưng hắn vẫn đi vào.
Không phải vì gan dạ. Thật ra lý do đơn giản hơn, tầm thường hơn, và theo cái cách của riêng nó, đau lòng hơn rất nhiều: hắn đang chạy trốn.
Buổi sáng, sau bài kiểm tra linh căn hàng tháng, sư huynh Vũ Phong đã công bố kết quả trước toàn bộ đệ tử ngoại môn. Giọng hắn không có ác ý — điều đó còn tệ hơn. Vũ Phong chỉ đọc con số như đọc bảng giá thóc ngoài chợ: "Thái Ất, linh căn chỉ số 0.3. Dưới mức khả thi để tiến vào nội môn năm này. Như những năm trước."
Như những năm trước.
Ba năm liên tiếp, câu kết ấy đã theo Thái Ất về đến tận khoảng tối dưới gầm giường, nơi hắn nằm nghe tiếng thở đều của những đệ tử khác trong phòng chung và tự hỏi tại sao mình vẫn cố.
Câu trả lời hắn không bao giờ tìm ra được bằng lý trí. Chỉ có đôi chân là biết — chúng cứ sáng ra lại dẫn hắn đến bãi tu luyện, dù linh khí chỉ chảy qua người như nước đổ trên mặt đá, không đọng lại một giọt.
Hôm nay đôi chân ấy dẫn hắn vào thung lũng Tử Vân.
Rừng trúc bên trong mọc dày đến mức ánh sáng buổi trưa chỉ lọt xuống thành từng sợi mảnh, rải rác trên lớp lá mục ẩm ướt. Không khí có mùi khác — nặng hơn, cổ xưa hơn, như thể mỗi hơi thở đều mang theo bụi của ngàn năm. Thái Ất bước đi không có mục đích, tay gạt những cành trúc thấp, mắt nhìn xuống đất mà không thực sự nhìn thấy gì.
Cho đến khi mặt đất biến mất dưới chân hắn.
Không có tiếng động báo trước. Không có vết nứt nào hắn có thể đã nhận ra nếu đang chú ý hơn. Chỉ có cảm giác bước chân cuối cùng đặt xuống chỗ rỗng không, rồi trọng lực làm phần còn lại của công việc.
Thái Ất rơi xuống khe núi trong tiếng gió rít qua tai và tiếng bản thân hắn kêu lên một tiếng không thành hình dạng chữ nghĩa nào.
Hắn không chết.
Điều này bản thân nó đã là một điều kỳ lạ.
Khe núi sâu khoảng hai mươi trượng, vách đá dựng đứng hai bên. Nhưng ở đáy không phải đá tảng mà là lớp rêu xanh dày đến mức đàn hồi như đệm bông, cộng thêm một vũng nước tù đọng mà Thái Ất đã rơi vào đúng chính giữa. Hắn ngồi dậy, ướt sũng từ đầu đến chân, kiểm tra từng phần cơ thể với sự thận trọng của người không chắc mình còn nguyên vẹn.
Một vài vết trầy. Một cái chân đau nhói nhưng chưa gãy. Cái tự ái thì vỡ vụn hoàn toàn nhưng điều đó đã xảy ra từ buổi sáng rồi.
Hắn nhìn lên. Miệng khe núi nhìn xuống như một đường thẳng tối, ánh sáng bên trên không đủ sức chiếu xuống tận đây. Hai bên vách đá nhẵn bóng, không có gờ để leo. Thái Ất thở ra một hơi dài, nhận ra mình có thể vừa đi từ một loại rắc rối sang một loại rắc rối khác tệ hơn đáng kể.
Rồi hắn nhìn thấy nó.
Nằm giữa đám rêu, cách chỗ hắn ngồi chừng ba bước chân, là một mảnh vật gì đó phát ra ánh sáng lờ mờ màu xanh ngọc. Không rực rỡ — chỉ là một gợn sáng yếu ớt, như ánh đom đóm, như tàn lửa cuối cùng trước khi tắt. Nhưng trong cái tối tăm của đáy khe núi này, nó hiện ra rõ ràng như một ngọn nến giữa đêm đen.
Thái Ất tiến lại gần.
Đó là một mảnh ngọc bài — hoặc đúng hơn, phần còn lại của một ngọc bài từng hoàn chỉnh hơn. Mảnh vỡ hình tam giác không đều, kích thước bằng lòng bàn tay, màu xanh lam sâu với những tia sáng bạch ngọc chạy theo vân bên trong như những tia sét đông cứng lại. Chất liệu không giống bất cứ thứ gì Thái Ất từng thấy — không phải thạch anh, không phải ngọc bích, không phải linh thạch thông thường. Bề mặt vừa lạnh vừa ấm theo cái cách mâu thuẫn không thể giải thích.
Trên mảnh ngọc có khắc văn tự.
Thái Ất cúi xuống nhìn kỹ. Chữ nhỏ, sắc nét đến từng nét bút, nhưng không thuộc bất kỳ loại chữ nào hắn từng học. Không phải chữ Hán cổ. Không phải khoa đẩu văn của các đạo sĩ tiền bối. Không phải thiên văn tự mà hắn đã từng thấy trong sách của sư phụ. Những ký hiệu uốn lượn như nước chảy, như khói tản, như thứ gì đó được viết ra trước khi ngôn ngữ của con người có đủ cấu trúc để đặt tên cho nó.
Hắn duỗi tay ra. Ngón tay chạm vào mảnh ngọc.
Ấm.
Không phải ấm vì nắng, không phải ấm vì lửa. Ấm theo cách của thứ gì đó đang sống, đang thở, đang chờ đợi. Và đồng thời, cùng lúc ngón tay hắn chạm vào, một mùi hương thoảng qua — nhẹ đến mức hắn tưởng mình tưởng tượng, thoang thoảng như hoa núi vào buổi sớm nhưng sâu hơn, thuần khiết hơn, như thể đó là mùi của linh khí trước khi nó tiếp xúc với bất cứ điều gì của thế giới phàm tục.
Linh thức của Thái Ất — thứ vốn dĩ lúc nào cũng mờ nhạt như đèn dầu sắp cạn — bỗng nhiên bùng sáng.
Không phải từ từ. Không phải dần dần. Mà đột ngột, như ai đó vừa kéo một tấm màn dày ra khỏi một khung cửa sổ: thế giới xung quanh hắn đột nhiên hiện ra trong một độ sắc nét mà hắn chưa bao giờ biết là có thể tồn tại.
Hắn cảm nhận được từng sợi rêu dưới chân. Cảm nhận được mạch nước ngầm chạy sâu bên dưới lớp đá. Cảm nhận được vài con thú nhỏ đang nằm im thin thít ở đâu đó trong vách núi, tim chúng đập nhanh vì sợ hãi. Và quan trọng hơn tất cả, hắn cảm nhận được linh khí.
Không phải linh khí tản mạn, vô hướng như hắn vẫn cố kéo vào người suốt ba năm qua. Đây là linh khí có nguồn, có mạch, có cấu trúc — chảy qua những khe đá theo những con đường hàng nghìn năm hình thành, hội tụ ở đây, ở đáy cái khe núi này, như nước từ ngàn con suối đổ về một hồ sâu.
Và nó đang chảy vào hắn.
Không phải chảy qua rồi thoát ra như bình thường. Không phải cái cảm giác tẻ nhạt quen thuộc khi linh khí lướt qua người không để lại dấu vết, như thể cơ thể hắn là kính trong suốt chứ không phải hũ gốm. Lần này nó đi vào và ở lại. Tích tụ ở đan điền, ấm như một viên than hồng nhỏ mới nhóm lên.
Thái Ất ngồi xuống, không có ý thức. Lưng hắn tựa vào vách đá, hai tay cầm mảnh ngọc đặt lên lòng, và hắn nhắm mắt lại.
Từng giây trôi qua như từng giờ. Từng giờ trôi qua như không có thời gian.
Linh khí tiếp tục chảy vào, dày dặn và đều đặn như thủy triều. Đan điền của hắn — vốn dĩ nhỏ và yếu đến mức các thầy đo được đều lắc đầu — bắt đầu giãn nở. Không nhanh, không mạnh, nhưng thực sự. Như một mầm cây qua mùa đông dài, lần đầu tiên nhận được ánh nắng đúng góc độ.
Trong màn hình nội tâm của hắn, ở nơi tu luyện giả thường thấy những vệt sáng mờ nhạt của linh khí đang lưu chuyển, Thái Ất nhìn thấy lần đầu tiên trong ba năm một thứ không phải bóng tối hoàn toàn. Một điểm sáng xanh lam, nhỏ như hạt cát, nhưng ổn định. Không dao động. Không tắt đi.
Ở lại.
Khi Thái Ất mở mắt ra, ánh sáng từ miệng khe núi đã chuyển từ trắng trưa sang vàng chiều.
Hắn không biết mình đã ngồi đây bao lâu. Người hắn không còn ướt — hoặc là hắn không còn để ý nữa. Tay hắn vẫn đang cầm mảnh ngọc. Mảnh ngọc vẫn ấm như trước, có lẽ còn ấm hơn một chút, như thể nó cũng đang chia sẻ trong trạng thái kỳ lạ này.
Thái Ất đứng dậy, thử vận linh khí theo cách hắn đã làm nghìn lần trước đó.
Lần đầu tiên trong ba năm, có thứ gì đó hồi đáp.
Không nhiều. Không đủ để tự phụ. Chỉ là một sự chuyển động nhỏ, một gợn sóng trong cái hồ tĩnh lặng mà đan điền hắn vẫn luôn là — nhưng nó ở đó. Thực sự ở đó.
Hắn nhìn mảnh ngọc trong tay, những ký tự cổ đại không ai đọc được lấp lánh dưới ánh chiều muộn.
Ai đã để nó ở đây? Tại sao ở đáy một khe núi ở thung lũng cấm? Những chữ khắc trên đó nói gì? Và quan trọng hơn: thứ này là gì, thực sự là gì, mà chỉ cần chạm vào đã có thể thay đổi thứ mà ngay cả trời sinh cũng đã từ chối ban cho hắn?
Thái Ất không có câu trả lời cho bất kỳ câu hỏi nào trong số đó.
Nhưng lần đầu tiên sau ba năm, khi hắn nhìn lên vách đá dựng đứng hai bên khe núi và bắt đầu tìm cách leo lên, hắn không cảm thấy cái trọng lượng quen thuộc của sự vô vọng nằm trong lồng ngực.
Chỉ có cái điểm sáng nhỏ, xanh lam, ổn định.
Và một câu hỏi đang lớn dần theo từng nhịp thở: nếu khởi đầu của một con đường có thể bắt đầu từ đáy một cái khe nứt tối tăm, thì liệu hướng đi tiếp theo có nhất thiết phải là xuống không?
Thái Ất cầm chặt mảnh ngọc, tìm một gờ đá đầu tiên, và bắt đầu leo.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 3 →