🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Duy kéo ghế ra hành lang lúc ba giờ chiều, khi nắng vừa đổ sang góc tây của tòa nhà và chạm được vào tấm sàn xi măng ố vàng trước cửa phòng 404.

Anh không nghĩ nhiều trước khi làm vậy. Chỉ đơn giản là mở toang cánh cửa — mở hết cỡ, cài chốt giữ lại — rồi xách ghế ra ngoài. Quyển sách cầm ở tay kia. Một cái gì đó trong người anh, qua nhiều tuần lặng lẽ, đã quyết định rằng hôm nay không muốn ngồi trong bóng tối nữa.

Gió từ bên trong phòng 404 lùa ra — nhẹ, mát, mang theo mùi giấy cũ và bê tông ẩm. Duy ngồi xuống, mở sách, nhưng mắt anh không đọc ngay. Anh nhìn xuống hành lang: dãy cửa đóng, ánh sáng chiều loang trên tường vôi bong tróc, một chậu cây ai đó để ở góc cuối — lá đã vàng gần hết nhưng vẫn chưa ai mang đi.

Anh đọc được nửa trang thì nghe tiếng chìa khóa ở cầu thang.

Châu về sớm hơn mọi khi. Hôm nay không phải ca đêm — ca sáng, kết thúc lúc hai giờ. Cô cầm một túi ni lông nhỏ, tóc vấn gọn kiểu người mới ra khỏi bệnh viện, đi dép lê kêu lạch cạch trên sàn hành lang. Cô nhìn thấy Duy — dừng lại một nhịp — nhìn cánh cửa 404 mở toang phía sau anh — rồi đi tiếp về phòng mình.

Duy quay lại sách.

Mười phút sau, cô trở ra với hai ly trà đá. Không hỏi, không giải thích — đặt một ly xuống cạnh chân ghế của Duy rồi kéo ghế nhựa của mình từ trong phòng 403 ra, ngồi xuống bên cạnh.

Họ không nói gì.

Nắng chiều loang trên sàn hành lang, chậm rãi như thủy triều. Tiếng xe dưới đường vọng lên rồi tắt. Ai đó ở tầng dưới mở ti vi — âm thanh vỡ ra qua trần nhà, rồi lại im. Châu nhìn xuống sân trong của tòa nhà, nơi có hai cây bạch đàn thấp đang đung đưa. Duy lật trang sách.

Từ bên trong phòng 404, gió tiếp tục thổi ra — đều, lặng, như hơi thở của một căn phòng đã giữ hơi người quá lâu và giờ mới được thở.

Tiếng dép khác. Dặt dẹo hơn. Chậm hơn.

Bà Năm đi từ phòng 402 ra hành lang — điều bà vẫn làm mỗi đêm, nhưng bây giờ là ba giờ rưỡi chiều. Tay bà cầm tràng hạt, mắt bà nhìn hai người trẻ đang ngồi trong nắng trước cửa phòng 404.

Bà dừng lại.

Không phải kiểu dừng lại của người ngạc nhiên. Là kiểu dừng lại của người đang đứng trước một điều gì đó mà họ biết ý nghĩa của nó, dù không thể nói ra bằng lời.

Duy ngẩng đầu lên. Châu nhìn sang. Không ai nói gì.

Bà Năm quay vào phòng.

Duy tưởng vậy là xong — tưởng bà đóng cửa lại, tiếp tục buổi chiều của riêng bà như hai mươi năm nay. Nhưng hai phút sau, bà trở ra với cái ghế thấp, loại ghế nhựa vuông kiểu cũ, bạc màu ở các cạnh.

Bà đặt ghế xuống. Ngồi vào. Không nói một câu.

Ba người trong nắng chiều hành lang tầng bốn, trước cửa phòng 404 mở toang.

Châu uống một ngụm trà. Duy lật trang sách. Bà Năm lần tràng hạt. Gió từ trong căn phòng vẫn thổi ra — nhẹ, đều, không ngơi — mang theo cái lạnh của tường gạch cũ hòa vào hơi nắng chiều muộn.

Khoảng bốn giờ kém, bà Năm lên tiếng.

Không phải nói về Chi. Không phải về tiếng gõ, về đêm hành lang, về hai mươi năm bà ngồi một mình ngoài này và không bao giờ mở cửa cho ai.

Bà nói: "Hồi trước chỗ đó trồng hoa giấy."

Duy và Châu nhìn về hướng bà chỉ — góc cuối hành lang, chỗ có chậu cây lá vàng khô.

"Ai trồng vậy bà?" Châu hỏi.

"Người thuê trước." Bà dừng lại. "Họ bỏ đi lâu rồi. Chậu cây còn đó."

Không ai hỏi thêm. Không cần.

Duy gấp sách lại — anh nhận ra từ nãy đến giờ anh chưa thực sự đọc được gì. Mắt anh chạy qua những dòng chữ nhưng đầu anh ở đây, trên hành lang này, trong buổi chiều này. Anh cầm ly trà lên uống một ngụm — đã hơi nhạt, đá tan gần hết.

Châu rút điện thoại ra, nhìn một cái rồi cất đi. Không có gì quan trọng ở trong đó hơn buổi chiều này.

Bà Năm tiếp tục lần hạt.

Nắng đổ dài hơn, loang rộng hơn, chạm vào đế dép của cả ba người. Phòng 404 sau lưng Duy tiếp tục thở — gió vào gió ra, lặng lẽ như một căn phòng đang học cách không giữ lại những gì đã qua.

Lúc bốn giờ rưỡi, Châu vào pha thêm trà. Lần này cô mang ra ba ly.

Bà Năm nhận ly trà với hai tay. Không nói cảm ơn — chỉ gật đầu một cái, kiểu gật của người không quen nhận điều gì từ người khác và đang tập làm quen.

"Bà uống trà buổi chiều được không?" Châu hỏi.

"Được. Tui không ngủ được mấy đâu cũng được."

Câu nói bình thản như nói về thời tiết. Nhưng Duy nghe và hiểu — hai mươi năm ngồi hành lang từ mười một giờ đêm đến năm giờ sáng không phải vì bà muốn, mà vì bà không còn biết làm gì khác với những giờ đó nữa.

Họ uống trà. Nắng rút dần. Bóng của ba cái ghế kéo dài ra trên sàn hành lang, chồng lên nhau ở phần cuối.

Khoảng năm giờ, khi nắng đã tắt hẳn và hành lang bắt đầu chuyển sang xám dịu, bà Năm đứng dậy. Xách ghế vào. Không nói lời từ biệt — chỉ đi vào, khẽ đẩy cửa lại sau lưng.

Nhưng không đóng hẳn.

Cánh cửa phòng 402 hé một khe nhỏ — không phải vô tình, không phải quên — mà là cố ý, như người ta để một ngọn nến nhỏ trên bậu cửa sổ để ánh đèn lọt ra ngoài đêm tối.

Châu nhìn cánh cửa đó. Duy cũng nhìn.

"Về thôi," Châu nói.

"Ừ."

Anh đứng dậy, xách ghế vào trong phòng 404. Đứng ở giữa phòng một lúc — nhìn bốn bức tường, nhìn trần nhà, nhìn cái bàn làm việc nơi anh đã ngồi hàng đêm một mình. Phòng bây giờ không có gì khác. Vẫn những vệt ẩm trên tường, vẫn cái bóng đèn vàng, vẫn tiếng tủ lạnh chạy đều.

Nhưng có gió vào. Từ cửa sổ, từ cánh cửa anh chưa đóng lại — gió buổi chiều muộn, mang theo mùi khói bếp và lá ướt từ sân trong.

Duy đứng và để gió thổi qua người.

Bên ngoài, Châu kéo cánh cửa phòng 403 lại — nhưng không cài chốt, chỉ khép hờ, để khe cửa hé một đường tối mỏng.

Hành lang tầng bốn: ba cánh cửa hé mở trong chiều tàn.

Phòng 404 đứng cuối — gió ra vào tự do, tường im lặng theo cái cách mà lần đầu tiên sau rất lâu không giống như đang nín thở nữa, mà giống như đang thở ra.

Hết Chương 29

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 30
← TrướcTiếp →