🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Ngàn năm đầu tiên, lời dặn được giữ.

Nước Văn Lang đứng vững dưới tay các đời Vua Hùng. Mỗi độ xuân về, khắp cõi, từ chốt nêu ngoài đảo xa tới chốt nêu trên non thẳm, người ta lại dựng lên một cây nêu, buộc lên đó một lá phướn, và rắc quanh gốc một vòng vôi bột hình cung tên, để nhắc cái kẻ dưới Biển Hư nhớ lấy ranh giới, và để nhắc chính mình nhớ lấy lời thề. Người ta kể cho con nghe vì sao phải dựng nêu. Con kể lại cho cháu. Cây nêu mọc lên mỗi mùa, không phải như một cái lệ, mà như một lời hứa được lặp lại, rằng chúng ta chưa quên.

Và chừng nào cõi còn nhớ, thì phong ấn còn bền, và Kẻ Có Trước Đất còn nằm im dưới đáy đen của nó.

Nhưng nó có cả vĩnh hằng để đợi. Còn con người thì chỉ có một đời rất ngắn để nhớ.

Dưới đáy Biển Hư, nó không ngủ. Nó không phá được phong ấn, lời thề của chính nó trói nó, và cái long mạch bằng máu Cự Nhân neo phong ấn vào tận gốc đất. Nó không thò được một ngón tay lên mặt đất. Nhưng có một chỗ mà ngay cả một cây nêu, một tấm cờ, một dòng long mạch cũng không trấn tới được, một chỗ mà lời thề "cờ trải tới đâu đất tới đó" không với tới, bởi nó không nằm trên đất.

Ấy là trong lòng người.

Cây nêu đuổi nó khỏi đất. Nhưng nó không cần đất nữa. Nó chỉ cần một kẽ hở trong lòng người, mà lòng người thì kẻ nào cũng có một góc tối chưa soi tới, đúng như cái ông già Cự Nhân thuở xưa đã có, cái góc đã buột ra tiếng "được" đầu tiên. Qua kẽ hở ấy, dù bị nhốt ngoài khơi, Kẻ Có Trước Đất vẫn thả được vào cõi những đứa con cuối cùng của nó, không phải quái có nanh vuốt, không phải thú ăn thịt người, mà một thứ tinh vi hơn nhiều, và vì tinh vi nên đáng sợ hơn nhiều.

Người đời sau, khi đã học được đạo lý, gọi ba đứa con ấy bằng những cái tên mà nhà chùa vẫn răn: Tham, Sân, Si. Lòng tham muốn hơn. Cơn giận muốn hại. Sự mê muội làm quên. Ba thứ ấy vốn đã có sẵn trong lòng mỗi người, như cỏ dại vốn có sẵn hạt trong đất, Kẻ Có Trước Đất không tạo ra chúng, nó chỉ tưới cho chúng. Nó thì thầm vào giấc ngủ. Nó thổi cho cái muốn-hơn lớn thêm một chút, cái giận-dữ nhặm hơn một chút, cái quên đến nhanh hơn một chút. Nó không ép ai điều gì, nó không ép được, cũng như thuở xưa nó không ép ông già Cự Nhân, mà chỉ chìa ra một lối tắt cho kẻ đang mỏi. Con người vẫn tự do. Con người chỉ cần tự mình bước vào cái lối tắt ấy. Và con người, đời này qua đời khác, cứ bước vào.

Đó là ván bài của nó. Chậm. Kiên nhẫn. Không đổ một giọt máu. Chỉ đợi.

Sự quên không tới trong một ngày. Nó tới như thủy triều rút, chậm tới mức không ai thấy nước đang lui.

Thoạt đầu, người ta vẫn dựng nêu mỗi mùa, nhưng bắt đầu quên mất vì sao. Cha vẫn dựng, nhưng khi con hỏi "để làm gì", cha chỉ đáp "vì các cụ vẫn dựng thế". Cái lời hứa ngày xưa được lặp lại bằng cả tấm lòng, giờ được lặp lại bằng cái tay, còn lòng thì đã để ở đâu khác.

Rồi vài đời sau nữa, người ta thấy dựng nêu phiền. Mùa xuân bận trăm việc, tre thì phải chặt, phướn thì phải may, vôi thì phải rắc, mà để làm gì, có ai còn nhớ đâu. Thế là nhà này bỏ trước, nhà kia bỏ sau. Cây nêu thưa dần trên các nẻo. Có làng cả một mùa không thấy một cây nêu nào mọc lên.

Và mỗi mùa thiếu một cây nêu, thì ở đâu đó, một sợi trong tấm cờ vô tận năm xưa lại mục đi một chút. Tấm cờ mà cả một cõi từng chung tay chắp, con tằm nhả tơ, bà cụ lòa se sợi, đứa trẻ bện chỉ, tấm cờ ấy không rách trong một trận đánh nào cả. Nó mục dần, lặng lẽ, vì không còn ai chắp lại. Long mạch dưới lòng đất, dòng máu của Ông Đùng Bà Đà, cũng mờ dần đi từng chút, như một mạch người sắp cạn.

Người ta bận chạy theo những cái mà ba đứa con của Quỷ khẽ khàng chỉ cho: bận muốn hơn, bận hơn thua, bận những thứ hào nhoáng chóng tàn. Trong cái bận rộn ấy, một cây nêu ngày Tết trở thành một thứ cổ lỗ, quê mùa, chẳng ai buồn nhớ. Người ta xây những thứ cao hơn, sáng hơn, nhưng lạnh hơn, và không hề hay rằng mình đang xây lại, từng chút một, cái thứ mà các cụ tổ khổng lồ ngày xưa đã bị bắt xây dưới bóng Quỷ: một cõi thẳng hơn, sáng hơn, mà rỗng dần đi ở bên trong.

Cứ thế, ngàn năm.

Tới một ngày, mà cái ngày ấy đã gần với hôm nay lắm rồi, thì trên khắp cõi, gần như không còn ai dựng cây nêu ngày Tết nữa. Không phải vì bị cấm. Không phải vì bị ép. Mà đơn giản vì đã quên hẳn. Quên tới mức quên cả việc mình đã quên. Có hỏi một người rằng cây nêu là gì, dựng để làm chi, thì mười người đến chín lắc đầu, hoặc mỉm cười bảo đó là chuyện mê tín của người xưa.

Cái lời thề "cờ trải tới đâu đất tới đó" vẫn còn đó, khắc trong cái nền của cõi, không ai xóa được. Nhưng cái nuôi cho lời thề ấy sống, lòng nhớ của muôn dân, thì đã cạn gần hết. Tấm cờ đã mục. Long mạch đã mờ. Cái phong ấn từng dựng bằng lòng đồng của cả một cõi, nay chỉ còn được giữ bởi một dúm người ít ỏi ở những nơi khuất nẻo, những kẻ còn lặng lẽ nhớ, lặng lẽ dựng, lặng lẽ truyền, như những đốm than cuối cùng trong một đống tro đã nguội gần hết.

Ấy là cái cảnh thuở xưa lặp lại, như khi Ông Đùng, Bà Đà đi gom những Cự Nhân chưa gục. Cõi lại một lần nữa chỉ còn dựa vào dăm ba đốm than được giữ qua một đêm dài.

Và dưới đáy Biển Hư, cái kẻ đã đợi suốt ngàn năm, khẽ cựa mình.

Nó đếm. Nó vẫn luôn đếm. Mỗi mùa thiếu một cây nêu, nó đếm. Mỗi đứa trẻ lớn lên không biết cây nêu là gì, nó đếm. Nó đã đợi lâu lắm rồi, kiên nhẫn hơn cả núi, và bây giờ, lần đầu tiên sau ngàn năm, nó thấy cái ranh giới từng nhốt nó bắt đầu mỏng đi tới mức nó có thể thò qua một ngón tay.

Mà ngàn năm dưới đáy đen không làm nó nguôi. Ngàn năm chỉ làm cái uất trong nó cô lại, đặc dần, và lan rộng. Buổi đầu, nó chỉ muốn đòi lại mặt đất, cái cõi nó từng ngồi lên. Nhưng càng nằm trong bóng tối, lòng hận của nó càng vươn xa hơn cả mặt đất đã mất. Nó bắt đầu hận cả cái người tay không đã trói nó năm xưa, cái người mà nó khắc tên vào phần-không-hình của mình như khắc vào đá: Bụt. Và nó bắt đầu ngước lên, nhìn về những cõi cao hơn mặt đất, những cõi xưa nay nó chưa từng thèm để mắt. Trong bóng tối, một mưu đồ lớn hơn mọi mưu đồ nó từng có đang lớn dần lên. Nhưng mưu đồ ấy còn ở rất xa phía trước, và sẽ chỉ lộ ra dần, theo từng bước nó đi.

Chỉ biết rằng, bởi lòng nó đã vươn tới cả những cõi cao, nên cái người từng trói nó cũng chưa hề rời đi. Bụt vẫn đâu đó giữa các cõi, lúc ẩn lúc hiện, lặng lẽ canh chừng cái bóng đang lớn dần dưới Biển Hư. Đôi khi hai bên có chạm nhau, nhưng những lần chạm đều ngắn, bởi tới giờ, Kẻ Có Trước Đất vẫn chưa thắng nổi Bụt. Chưa. Đó là chỗ dựa cuối cùng, mong manh mà bền bỉ, của một cõi đang quên.

Còn bây giờ, nó vẫn bị nhốt, mới chỉ thò được một ngón tay qua chỗ ranh giới đã mỏng. Việc trước mắt vẫn là việc cũ: gặm cho hết lòng nhớ của loài người, cho cây nêu tàn hẳn, cho cái ngày nó được bước ra.

Nó không mừng. Một kẻ như nó không biết mừng. Nó chỉ thấy lời mình năm xưa đang ứng, đúng như nó đã tính, không sai một chữ:

Ngày nào cây nêu hết, ngày đó ta quay lại.

Cây nêu chưa hết hẳn. Còn vài đốm than. Nhưng vài đốm than thì mong manh biết mấy trước một đêm đang dày lên.

Câu chuyện Bọc Trăm Trứng, người ta vẫn kể cho trẻ con nghe, như một chuyện cổ tích. Rằng ngày xưa có mẹ Âu Cơ đẻ ra một bọc trăm trứng, nở ra trăm người con, năm mươi theo cha xuống biển, năm mươi theo mẹ lên non, và đó là vì sao ta gọi nhau là đồng bào. Người ta kể tới đó rồi thôi, và cho rằng đó là hết chuyện.

Nhưng đó không phải hết chuyện. Đó mới chỉ là cội, cái gốc mà từ đó mọi chuyện về sau mọc ra. Cái bọc trăm trứng ấy không phải một chuyện cổ tích đẹp để ru trẻ ngủ. Nó là một lời nhắc. Nhắc rằng cõi này từng được giành lại không phải bằng sức của kẻ mạnh, mà bằng lòng đồng của muôn kẻ yếu. Nhắc rằng cái ác lớn nhất không nằm ngoài khơi, mà nằm trong chính cái góc tối mỗi người đều có. Và nhắc rằng, cái nhắc quan trọng nhất, cái mà cả ngàn năm nay ta đã quên, rằng có một lời thề vẫn đang chờ được nuôi, và cái nuôi nó không phải gươm giáo, không phải thần thánh, mà chỉ là nhớ.

Chừng nào còn một người nhớ, thì còn một đốm than. Chừng nào còn một đốm than, thì đêm chưa thắng hẳn.

Và ở đâu đó, trong cái thời đã quên gần hết này, giữa một thành phố không còn ai dựng nêu, dưới những tòa nhà cao hơn và lạnh hơn, sắp có một người bắt đầu nhớ lại.

Người ấy chưa biết mình sắp nhớ. Người ấy chỉ là một trong muôn vàn kẻ nhỏ bé của cái giống người mà ngàn năm trước Lạc Long Quân đã cúi xuống đỡ dậy trên một dải bờ. Trong huyết quản người ấy, loãng đến gần như không còn, vẫn có một tia của cái đêm bọc nở.

Và cái tia ấy, sau ngàn năm ngủ, sắp thức.

Nhưng cây nêu thì chưa hết. Và chuyện, vì thế, còn dài.

(Và ở một nơi khác, xa hơn mọi câu chuyện…)

Ở một vùng thế giới khác, rất xa xôi, xa hơn cả Biển Hư, xa hơn cả những cõi mà bất cứ ai trong câu chuyện này từng dám mơ tới, có một khối hỗn mang đang cuộn mình trong bóng tối. Chưa có trên, chưa có dưới. Chưa có ngày, chưa có đêm. Y như cái thuở ban sơ mà ta đã kể ở đầu câu chuyện này.

Và trong khối hỗn mang ấy, một kẻ cựa mình.

Thần Trụ Trời lại trở mình. Sau bao nhiêu năm dài lang thang qua vô số cõi, sau bao nhiêu mùa lặng lẽ tích đủ linh khí cho đôi bàn tay, thần lại chống hai tay xuống một cái nền còn nhão, gồng lên, và bắt đầu đắp một cây cột mới, cho một thế giới mới.

Một trời khác sắp tách khỏi một đất khác. Một cõi khác sắp thành hình. Rồi ở đó cũng sẽ có đất mềm, có những kẻ đầu tiên biết nặn sông núi, có ánh nắng của buổi ban sơ. Và, như mọi cõi thần từng dựng, ở đó rồi cũng sẽ có một góc biển mà nước không bao giờ đầy.

Câu chuyện bạn vừa đọc, hóa ra, chỉ là một trong vô số câu chuyện.

Và không phải cõi nào, cũng có một cây nêu.

Hết Chương 11
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Hết Tập 1 ✨

Tập 2: Sơn Tinh Thủy Tinh

← TrướcHết truyện