🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Sài Gòn không biết.

Đó là điều Nhung nhận ra vào sáng thứ Hai, khi cô đứng trước tô xôi gà của bà Tám, tay cầm đũa mà lòng thì xa vắng. Bà Tám múc xôi, rắc hành phi, chan nước mỡ — tất cả những động tác ấy đều đúng như mọi khi. Bà không hỏi gì. Không có lý do gì để hỏi. Với bà, đây chỉ là một buổi sáng thứ Hai như bao buổi sáng thứ Hai khác, và cô gái ngồi ở góc bàn nhựa kia là khách quen, không hơn không kém.

Sài Gòn không biết có người vừa đi.

Nhung ngồi ăn xôi và nhìn ra đường. Xe cộ vẫn chạy. Người vẫn vội. Một đứa bé ngồi sau xe máy ôm chặt ba nó, mắt nhắm lại vì gió. Một người phụ nữ mặc áo dài xanh dừng lại trước tiệm cà phê, nhìn vào menu rồi đi tiếp. Một ông lão bán vé số đi qua, tập vé trên tay xòe ra như những trang sách cũ. Không ai dừng lại. Không ai nhìn Nhung. Không ai biết rằng tuần trước, vào đúng giờ này, cô đang đứng ở sân bay Tân Sơn Nhất và cố nhớ lại màu áo anh mặc — xanh navy, hay xanh đen — để sau này khi nghĩ lại, cô còn nhớ được một chi tiết cụ thể hơn là cái cảm giác mơ hồ của người bị bỏ lại.

Bà Tám hỏi: "Ăn thêm không con?"

Nhung lắc đầu, cảm ơn, trả tiền rồi đi.

Công ty vẫn ở đó, tất nhiên. Tòa nhà bảy tầng màu trắng ngà, cái bảng tên bị bong một góc từ trận mưa tháng trước mà vẫn chưa ai sửa. Bảo vệ dưới sảnh gật đầu chào Nhung như mọi buổi sáng. Thang máy vẫn chậm hơn cần thiết. Đồng nghiệp vẫn hỏi "khỏe không" mà không đợi câu trả lời. Tất cả đều đúng như cũ — và đó chính là điều kỳ lạ nhất.

Nhung ngồi vào bàn, mở máy tính, nhìn màn hình sáng lên. Có hai mươi ba email chưa đọc, ba cuộc họp trong chiều, một file báo cáo quá hạn từ tuần trước. Thế giới công việc không chờ ai buồn. Nhung biết điều đó từ lâu, nhưng hôm nay cô thấy rõ hơn bao giờ hết — rằng sự bận rộn của ngày thường thực ra là một loại lòng thương hại vô tình, nó kéo người ta ra khỏi nỗi đau bằng cách giả vờ như không có gì xảy ra.

Cô mở email đầu tiên.

Bên trong là một chuỗi yêu cầu về slide thuyết trình. Cô đọc, ghi chú, trả lời. Tay gõ phím, mắt nhìn màn hình, đầu tính toán. Nhưng có một phần của cô — một phần nhỏ, dai dẳng, từ chối bị khuất phục — cứ lặng lẽ nghĩ: bây giờ anh đang ở đâu trên bản đồ? Đã qua Singapore chưa? Hay đang ngồi ở sân bay Narita chờ chuyến nối?

Nhung tự nhủ: thôi.

Rồi lại mở email thứ hai.

Tiệm sách cũ trên đường Đinh Tiên Hoàng vẫn mở cửa.

Nhung đi ngang qua vào chiều thứ Tư, không có chủ ý dừng lại, chỉ là con đường này ngắn hơn con đường kia và cô đang muốn về nhà nhanh. Nhưng chân cô chậm lại khi nhìn thấy cái biển gỗ nhỏ treo ngoài cửa — chữ viết tay đã nhạt màu, vẽ thêm hình một cái đèn và một quyển sách, kiểu vẽ ngây thơ của người không học mỹ thuật nhưng muốn làm cho đẹp. Nhung đã vào tiệm này với anh lần đầu vào một chiều mưa cách đây gần hai năm. Hôm ấy họ chạy vào trú mưa, không có ý định mua gì, rồi ở lại hai tiếng. Anh mua một tập truyện ngắn của nhà văn người Argentina, cô mua một cuốn tản văn không còn nhớ tên.

Cô đứng trước cửa tiệm một lúc.

Bên trong có tiếng nhạc jazz nhỏ. Có bóng một người đang kéo ghế ngồi xuống giữa các kệ sách. Không phải anh. Tất nhiên không phải anh — anh đang ở Nhật Bản, đang trong những ngày đầu của một cuộc sống hoàn toàn mới, đang học cách đọc bảng giờ tàu điện ngầm và tìm siêu thị gần ký túc xá nhất.

Nhung không bước vào.

Cô đi tiếp. Và kỳ lạ là, sau cái khoảnh khắc ấy, cô không thấy đau hơn — chỉ thấy mình đã học được một điều gì đó, dù chưa đặt tên được cho nó.

Ghế đá trong công viên vẫn ở đó.

Chiều thứ Năm, Nhung đi bộ vào công viên vì trời mát và vì cô cần ra ngoài sau một ngày ngồi trong văn phòng. Cái ghế đá đôi ở góc gần hồ — ghế họ hay ngồi, ghế cô đã ngồi đợi anh không biết bao nhiêu lần — có một đôi khác đang ngồi. Một cậu con trai đang dùng điện thoại, một cô gái đang nhìn ra hồ, vai họ chạm nhau theo cách của những người không cần nói chuyện vẫn hiểu nhau.

Nhung nhìn họ và nghĩ: thành phố này không giữ lại ký ức cho ai.

Ghế đá không nhớ ai đã ngồi. Hồ nước không nhớ ai đã nhìn vào nó. Những con đường không nhớ những bước chân. Chỉ có người là nhớ — và đôi khi điều đó vừa là gánh nặng, vừa là đặc ân.

Nhung không dừng lại. Cô đi vòng quanh hồ, nhìn mặt nước, nghe tiếng trẻ con chạy ở xa, ngửi mùi cỏ ẩm sau cơn mưa ban chiều. Tất cả những thứ đó vẫn đẹp — đẹp theo một cách nào đó mà cô không biết cách từ chối. Và đó là điều kỳ lạ nhất của nỗi buồn: nó không xóa đi vẻ đẹp của thế giới, chỉ làm cho cô nhìn thế giới khác đi, như nhìn qua một lớp kính mà không ai đặt ở đó, chỉ có cô thấy.

Anh có nhắn tin. Không nhiều — anh biết Nhung cần thời gian, và anh cũng đang bận với những ngày đầu bỡ ngỡ. Nhưng thỉnh thoảng cô nhận được một tin nhắn ngắn: "Hôm nay lạnh lắm," hoặc "Tìm được tiệm ramen ngon rồi," hoặc chỉ đơn giản là một tấm ảnh chụp bầu trời Tokyo buổi sáng — xanh lạnh, trong vắt, không có mây.

Nhung giữ tất cả những tin nhắn ấy. Không trả lời ngay, không phải vì cô giận hay vì cô muốn tạo khoảng cách — mà vì cô cần đọc chúng nhiều hơn một lần. Cần để chúng ngấm vào. Cần để biết rằng anh vẫn ở đó, chỉ là ở chỗ khác, và điều đó không phủ nhận tất cả những gì đã có.

Cô trả lời vào buổi tối, khi đã về nhà, đã tắm rửa, đã nằm xuống giường với cái điện thoại để trên ngực như người ta thường làm khi cần cảm giác có người ở gần.

"Sài Gòn hôm nay mưa to. Bà Tám thêm cho mình miếng gà. Hôm nay mình không nghĩ nhiều."

Câu cuối là nói dối một chút. Nhưng cũng là sự thật một chút — vì "không nghĩ nhiều" so với những ngày đầu thì đây đúng là đỡ hơn rồi.

Có một kỹ năng không ai dạy, phải tự học sau khi người mình thương đi xa.

Đó là cách nhìn những nơi quen mà không trông đợi thấy ai.

Nhung không biết mình đang học kỹ năng đó cho đến khi nhận ra mình đã làm được — khi đi ngang tiệm sách mà không bước vào, khi nhìn ghế đá mà không dừng lại, khi gọi tô xôi mà không nhìn sang chỗ trống bên cạnh. Không phải vì cô đã quên. Không phải vì cô đã hết nhớ. Mà vì cô đang học cách mang ký ức theo người mà không để ký ức biến thành rào chắn giữa cô và những điều đang xảy ra phía trước.

Như nhìn một bức tranh quen bằng ánh sáng mới — tranh không đổi, nhưng cô thấy những chi tiết khác, những góc khuất mà trước đây cô không chú ý. Và đôi khi, ánh sáng mới ấy không làm bức tranh đẹp hơn hay xấu đi — chỉ làm cho nó thật hơn.

Sáng thứ Sáu, Nhung đến sớm hơn thường lệ.

Cô ngồi một mình trong văn phòng chưa có ai, nhìn ra cửa sổ. Sài Gòn đang thức dậy — từng lớp, từng lớp, như một bức màn được kéo lên chậm rãi. Đầu tiên là những chuyến xe tải, rồi những chiếc xe máy đầu tiên, rồi tiếng rao hàng từ dưới phố vọng lên, rồi ánh nắng nghiêng qua khe tòa nhà đối diện và chạm vào mặt kính cửa sổ.

Nhung nghĩ: thành phố này không cần ai cho phép nó tiếp tục.

Nó cứ chạy. Ngày nào cũng chạy. Không phải vì nó vô tình, mà có lẽ vì đó là cách duy nhất nó biết để tồn tại — bằng cách tiếp tục, bằng cách không dừng lại, bằng cách mang theo tất cả mọi người, kể cả những người đang buồn, kể cả những người vừa tiễn ai đó đi.

Và có lẽ, Nhung nghĩ, đó cũng là điều cô cần làm.

Không phải quên. Không phải nguôi ngoai. Chỉ là — tiếp tục. Cùng với nỗi nhớ, cùng với những ký ức, cùng với tất cả những điều anh để lại trong cô như những dấu vết nhỏ mà cô sẽ mang theo mà không luôn luôn nhận ra.

Cô mở máy tính. Mở email. Bắt đầu một ngày thứ Sáu bình thường.

Bên ngoài, Sài Gòn vẫn chạy —

và Nhung chạy cùng nó, chậm hơn một chút, nhưng vẫn chạy.

Hết Chương 23

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 24
← TrướcTiếp →