🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Không ai đặt đồng hồ.

Nhung biết vậy vì tối qua, khi anh cắm điện thoại vào sạc rồi đặt xuống bàn, cô nhìn thấy màn hình tối đen — không có báo thức nào được kéo lên, không có chuông nào chờ rung. Cô cũng không đặt. Như thể cả hai ngầm đồng ý rằng buổi sáng cuối này không nên bị thức dậy bởi tiếng kêu của máy móc. Nên để nó đến tự nhiên, như tất cả những thứ quan trọng khác trong bảy ngày qua — tự nhiên và không gượng ép.

Nhưng cả hai vẫn mở mắt vào lúc năm giờ.

Nhung nằm im một lúc, nhìn lên trần nhà, lắng nghe hơi thở của anh bên cạnh. Đều và chậm, nhưng không phải hơi thở của người đang ngủ say. Cô biết anh cũng đang nằm đó, mắt mở, nhìn lên cùng một khoảng tối trên trần. Căn phòng chưa có ánh sáng nào, chỉ có một vệt vàng nhạt lọt qua khe cửa từ hành lang — mỏng và yếu, như sợi chỉ buộc đêm với sáng.

"Anh thức rồi hả?" cô hỏi, giọng khàn vì mới ngủ dậy.

"Ừ," anh đáp. Ngắn gọn. Không hỏi lại. Không cần.

Họ nằm thêm vài phút như vậy, không ai động đậy. Ngoài cửa sổ, Sài Gòn đang ở trong khoảng thời gian kỳ lạ nhất của nó — không phải đêm, không phải ngày, mà là cái khoảng giữa mà thành phố dường như ngừng thở một nhịp. Nhung nghe thấy tiếng xe máy xa xa, thưa thớt, rồi im. Tiếng chổi quét vỉa hè đâu đó cuối con phố, đều đặn như nhịp tim của một người đang ngủ mơ.

Anh ngồi dậy trước. Cô nghe tiếng chân anh chạm sàn, tiếng anh mở cửa phòng, rồi tiếng bước chân ra ban công. Nhung nằm thêm một chút, nhắm mắt lại — không phải để ngủ, mà để giữ nguyên cái cảm giác vừa tan vỡ, cái cảm giác khi không gian bên cạnh vẫn còn hơi ấm của người vừa rời đi.

Rồi cô cũng dậy.

Nhung pha cà phê theo cách của anh dạy — phin nhỏ, đặt trên ly thủy tinh dày, để giọt rơi thật chậm. Bếp nhỏ trong căn hộ thuê còn ngái ngủ, ánh đèn vàng hắt lên những cái nồi xếp ngay ngắn, cái chảo treo trên móc, tờ lịch trên tường với những ô đã gạch chéo — bảy ô. Bảy ngày. Cô nhìn tờ lịch một giây rồi quay đi.

Khi cô bước ra ban công với hai ly cà phê, anh đang đứng tựa lan can, nhìn xuống con phố. Trời chưa sáng hẳn — chỉ có một thứ ánh sáng rất lạ, vàng nhạt và mỏng, như thể ai đó đang nhẹ nhàng kéo tấm màn đêm ra từng chút một, sợ làm thành phố giật mình.

"Cảm ơn," anh nói khi nhận ly cà phê từ tay cô.

Họ ngồi xuống — hai chiếc ghế nhựa cũ mà Nhung mua từ chợ trời hồi mới dọn vào, màu xanh lợt đã bạc thêm qua mấy mùa nắng. Ngồi im. Cà phê bốc khói mỏng trong không khí sớm còn se lạnh theo kiểu se lạnh của Sài Gòn tháng Tư — không lạnh thật sự, chỉ là chưa đủ nóng.

Đèn đường tắt dần.

Nhung nhìn thấy điều đó — từng cột đèn một, theo thứ tự từ đầu phố đến cuối, tắt lặng lẽ như những ngọn nến bị thổi. Không ồn ào, không thông báo. Cứ thế thôi. Sài Gòn không cần đèn đường nữa vì trời đang tự lo lấy.

Xe ôm đầu tiên ra đường. Cô nhận ra vì tiếng máy xe đặc biệt — già và khàn, kiểu tiếng của những con xe đã chạy hàng trăm nghìn cây số và không còn e ngại tiếng động của chính mình nữa. Người đàn ông đội mũ bảo hiểm đen, áo thun cũ, dừng lại ở góc phố, rút điện thoại ra nhìn, rồi tiếp tục chạy. Không ai đặt xe lúc này. Ông đang chạy để làm quen với buổi sáng, Nhung nghĩ vậy.

Rồi tiếng chổi quét lại gần hơn. Một bà cụ mặc áo bà ba xanh nhạt, cầm chổi dài, quét từng nhát dài và chắc xuống mặt đường ẩm. Không vội. Như thể bà có cả buổi sáng để quét, mà thật ra bà có thật — cả buổi sáng của bà là vỉa hè này, con phố này, những chiếc lá me rụng qua đêm và những mảnh rác nhỏ mà thành phố thở ra trong khi ngủ.

Nhung nhìn bà cụ quét đường và nghĩ: có những người biết rất rõ công việc của mình là gì, và họ làm nó mỗi sáng mà không cần ai nhìn.

"Mình không nói chuyện gì cả nhỉ," anh nói, không phải câu hỏi.

"Ừ," Nhung đáp.

"Mà cũng không cần nói."

Cô gật đầu. Đúng. Không cần nói. Bảy ngày qua họ đã nói nhiều thứ — nói về Nhật Bản và mùa đông, về học bổng và hai năm, về những thứ sẽ giữ nguyên và những thứ sẽ thay đổi dù không ai muốn. Họ cũng đã im lặng nhiều — im lặng ở quán cà phê nhỏ trong hẻm Bình Thạnh, im lặng khi đi bộ dọc bờ sông lúc chiều tối, im lặng trong xe máy giữa đêm Sài Gòn đổ mưa. Nhưng im lặng của buổi sáng này khác. Nó không nặng. Không lo âu. Chỉ là hai người ngồi bên nhau, nhìn một thành phố đang thức dậy, và biết rằng đây là lần cuối họ ngồi như thế này trong một khoảng thời gian rất dài.

Nhung cầm ly cà phê bằng hai tay, cảm nhận hơi ấm thấm qua lòng bàn tay. Anh cũng vậy — cô nhìn thấy từ đuôi mắt, anh không uống, chỉ cầm và nhìn xuống phố.

Ánh sáng lúc này có một màu mà Nhung không biết gọi tên là gì.

Không phải cam, không phải vàng, không phải hồng. Mỏng hơn tất cả những màu đó. Như thể ai đó lấy tất cả những màu buổi bình minh trộn lại rồi pha loãng ra nhiều lần, cho đến khi nó chỉ còn là gợi ý — sắp có ánh sáng rồi, nhưng chưa phải bây giờ. Ánh sáng của sự chuẩn bị, của khoảnh khắc trước khi thật sự bắt đầu.

Nó hắt lên những mái tôn cũ của dãy nhà bên kia đường, làm chúng trông như phủ một lớp bụi vàng. Nó rơi xuống lòng đường ẩm, tạo thành những vệt sáng không đều trên nhựa đường. Nó chui qua kẽ lá của cái cây me cuối phố và rơi thành từng chấm nhỏ trên vỉa hè bên dưới.

Cô sẽ nhớ màu ánh sáng này.

Ý nghĩ đó đến rất bình tĩnh, không cảm xúc, như một ghi chú Nhung tự viết cho mình. Không phải "cô muốn nhớ" hay "cô sẽ cố nhớ" — chỉ là cô sẽ nhớ, như một sự thật hiển nhiên không cần cố gắng. Có những thứ ghi vào trong người mà không cần xin phép.

Cô sẽ nhớ màu ánh sáng này. Cô sẽ nhớ tiếng chổi quét dưới phố. Cô sẽ nhớ hơi ấm của ly cà phê trong hai tay lúc trời chưa đủ nóng. Cô sẽ nhớ cái im lặng giữa hai người — không nặng, không lo, chỉ là đầy.

"Anh sẽ nhớ điều gì nhất?" cô hỏi.

Anh không trả lời ngay. Cô không thúc. Tiếng chổi dưới phố vẫn quét đều, đều, đều.

"Tiếng Sài Gòn buổi sáng sớm," anh nói cuối cùng. "Nó khác với mọi thứ khác. Tokyo sẽ không có tiếng này."

Nhung gật đầu. Đúng. Sài Gòn buổi sáng sớm có một loại tiếng riêng — không phải ồn ào, không phải yên tĩnh, mà là đang thức. Tiếng của một thành phố đang chuyển mình từ giấc ngủ sang cuộc sống, từng bước chậm, từng tiếng nhỏ một. Tiếng xe máy thưa. Tiếng chổi quét. Tiếng con chó đâu đó sủa một tiếng rồi thôi. Tiếng nước chảy khi ai đó trong tòa nhà bên kia mở vòi. Tiếng tất cả những điều bình thường đang bắt đầu lại một lần nữa.

"Và em," anh thêm vào, nhẹ và chắc. "Anh sẽ nhớ em ngồi như thế này."

Nhung không nhìn lại anh. Cô tiếp tục nhìn xuống phố, nơi bà cụ quét đường đã đến đoạn cuối và đang quay trở lại, quét ngược từ đầu. Một vòng nữa. Rồi một vòng nữa. Sài Gòn bao giờ cũng có thêm lá rụng để quét.

"Em cũng sẽ nhớ anh ngồi như thế này," cô nói.

Không cần nói gì thêm. Câu đó đã đủ.

Trời sáng dần. Không phải một lúc, mà từng chút một, kiên nhẫn và không vội vã. Màu vàng nhạt đó đậm thêm một chút, rồi thêm một chút nữa, cho đến khi nó không còn là gợi ý nữa mà là thật — buổi sáng đã đến, thành phố đã thức, ngày cuối cùng đã bắt đầu.

Anh bay lúc hai giờ chiều.

Họ còn chín tiếng nữa. Chín tiếng để làm gì? Để ăn sáng ở quán bánh mì quen góc hẻm, để đóng nốt cái vali mà anh vẫn chưa đóng xong, để ngồi im một lúc nữa trong căn phòng này trước khi ra đi, để ôm nhau ở sân bay theo cái cách mà cả hai biết là sẽ không như những lần ôm bình thường khác.

Chín tiếng. Không nhiều. Không ít. Vừa đủ để sống thật đầy một buổi sáng cuối.

Nhung uống một ngụm cà phê. Đã nguội một chút nhưng vẫn ngon — đậm và hơi đắng, kiểu đắng mà người ta uống quen sẽ thấy thiếu nếu không có.

Dưới phố, thành phố đã thật sự thức rồi. Xe cộ bắt đầu đông lên, tiếng còi đầu tiên vang lên đâu đó, một quán cóc mở cửa và ánh đèn vàng hắt ra vỉa hè. Bà cụ quét đường đã biến mất — xong việc, về nhà, hoặc chuyển sang con phố khác. Cuộc sống bình thường đang lăn vào guồng của nó, không chờ ai, không ngoái đầu lại.

Chỉ có hai người trên ban công này là đang ngồi yên, giữ lấy khoảnh khắc này thêm một chút nữa, trước khi buông ra —

Hết Chương 16

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 17
← TrướcTiếp →