Phụ lục: Đánh giá & Phê bình
Khép lại tuyển thơ, phần phụ lục này không nhằm tóm tắt lại nội dung những bài đã đọc, mà muốn mở thêm một cánh cửa: cánh cửa của giới nghiên cứu, phê bình văn học đã dành nhiều thập kỷ để đọc lại, cắt nghĩa lại và tranh luận về di sản Nguyễn Trãi. Một tác gia sống cách nay hơn sáu trăm năm, để lại vừa áng văn chính luận lừng lẫy vừa một tập thơ Nôm mở đầu cho cả một truyền thống, đương nhiên không thể chỉ có một cách đọc. Dưới đây là bốn góc nhìn tiêu biểu, dựa trên các công trình đã công bố.
1. "Bình Ngô đại cáo" và tư tưởng nhân nghĩa — từ mệnh đề Nho giáo đến bản sắc dân tộc
Giới nghiên cứu văn học sử khi phân tích Bình Ngô đại cáo thường chỉ ra một nghịch lý thú vị: Nguyễn Trãi dùng đúng những mệnh đề kinh điển của Nho giáo Trung Hoa, "nhân nghĩa", "yên dân", những khái niệm vốn có gốc từ Khổng Tử, Mạnh Tử, để dựng nên một áng văn khẳng định nền độc lập và bản sắc riêng của Đại Việt, đối lập trực diện với chính triều đình phương Bắc đã sinh ra những khái niệm ấy. Nhân nghĩa trong tay ông không còn là đạo lý trừu tượng của kẻ sĩ, mà được neo chặt vào hai chữ "yên dân" và "trừ bạo", biến thành cương lĩnh chính trị cụ thể.
Nhà nghiên cứu Trần Đình Hượu, trong bài viết "Nguyễn Trãi và Nho giáo" công bố nhân dịp hội thảo kỷ niệm 600 năm sinh Nguyễn Trãi năm 1980, đã đi theo hướng tiếp cận văn hóa học để lý giải mối quan hệ này: ông cho rằng Nguyễn Trãi tiếp nhận Nho giáo không giáo điều mà luôn đặt trong tương quan với thực tiễn cứu nước, khiến tư tưởng "thân dân" trở thành sợi chỉ xuyên suốt cả sự nghiệp chính trị lẫn văn chương của ông.
Một cách nhìn khác, mang tính khái quát và có phần trân trọng cá nhân hơn, thuộc về cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng. Trong bài viết đăng trên báo Nhân Dân số 3099 ngày 19 tháng 9 năm 1962, nhân 520 năm ngày mất của Nguyễn Trãi, ông gọi Nguyễn Trãi là "người anh hùng của dân tộc", nhấn mạnh sự kết hợp hiếm có giữa con người hành động, người cầm quân và soạn thảo mưu lược trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, với con người của chữ nghĩa, tác giả những áng văn chính luận và những vần thơ giàu tâm sự. Bài viết này, cho đến nay vẫn được xem là một trong những phát biểu chính thức có ảnh hưởng lớn nhất định hình cách nhìn phổ biến về Nguyễn Trãi ở Việt Nam hiện đại: một nhân cách vừa lỗi lạc về tài năng, vừa trong sạch đến mức trở thành bi kịch giữa chốn quan trường.
2. "Quốc âm thi tập" — viên gạch nền của thơ tiếng Việt
Nếu Bình Ngô đại cáo là đỉnh cao của văn chính luận chữ Hán, thì Quốc âm thi tập, gồm 254 bài thơ Nôm, lại giữ một vị trí đặc biệt khác: đây được giới văn học sử coi là tập thơ viết bằng tiếng Việt cổ nhất còn lưu giữ được trọn vẹn cho đến ngày nay. Trước Nguyễn Trãi, đã có những người như Nguyễn Thuyên, Nguyễn Sĩ Cố làm thơ Nôm từ thế kỷ 13, nhưng các sáng tác ấy hoặc đã thất truyền, hoặc còn vụng về trong cách dùng chữ. Với Quốc âm thi tập, chữ Nôm và tiếng Việt lần đầu tiên vươn tới trình độ nghệ thuật đủ để diễn tả những tầng bậc cảm xúc phức tạp.
Công lao khảo cứu, phiên âm và chú giải tập thơ này gắn liền với tên tuổi học giả Đào Duy Anh, người đã bỏ nhiều công sức chuyển chữ Nôm sang quốc ngữ và chú giải, in trong bộ Nguyễn Trãi toàn tập. Từ công trình nền tảng ấy, giới nghiên cứu sau này thường nhìn nhận Nguyễn Trãi như người đặt những viên gạch đầu tiên cho ngôn ngữ văn học dân tộc, khi ông dám đưa cả những hình ảnh dân dã như cây chuối, ao bèo, rau muống, con cuốc kêu hè vào thơ, những chất liệu mà thơ chữ Hán đương thời hiếm khi chạm tới.
Nhà thơ Xuân Diệu, người dành nhiều năm cuối đời để nghiên cứu và bình giảng thơ cổ điển, đã đưa Nguyễn Trãi vào bộ sách hai tập Các nhà thơ cổ điển Việt Nam (1981–1982), tập hợp lại những bài viết ông bắt đầu từ năm 1957. Với con mắt của một thi sĩ đọc thi sĩ, Xuân Diệu chú ý đặc biệt đến chất trữ tình, đến sự chân thực và có phần cô đơn trong giọng thơ Nôm của Nguyễn Trãi, khác hẳn với vẻ trang trọng, mực thước thường thấy trong thơ chữ Hán của ông.
3. Con người trong thơ và bi kịch Lệ Chi Viên
Một trong những điều khiến việc đọc thơ Nguyễn Trãi trở nên đặc biệt là khoảng cách, đôi khi là sự tương phản, giữa hình ảnh nhà chính trị, nhà quân sự lỗi lạc mà lịch sử ghi nhận, với con người nhiều tâm sự, có lúc hoài nghi, mệt mỏi, thậm chí muốn lui về ở ẩn xuất hiện trong nhiều bài thơ Nôm. Đây không phải mâu thuẫn, mà là hai mặt của cùng một con người sống giữa thời loạn lạc rồi thời hậu chiến đầy tranh giành quyền lực.
Bi kịch ập đến năm 1442, khi vua Lê Thái Tông đột ngột qua đời tại Lệ Chi Viên sau khi ghé thăm nhà Nguyễn Trãi. Triều đình quy kết cho Nguyễn Trãi và vợ ông, Lễ nghi học sĩ Nguyễn Thị Lộ, tội giết vua, dẫn đến án tru di tam tộc, một trong những vụ án oan chấn động bậc nhất lịch sử phong kiến Việt Nam. Mãi đến năm 1464, dưới thời vua Lê Thánh Tông, ông mới được minh oan; người con trai duy nhất còn sống sót, Nguyễn Anh Vũ, được trọng dụng trở lại.
Vụ án này không chỉ là một sự kiện lịch sử, nó còn phủ bóng lên cách hậu thế đọc lại thơ văn Nguyễn Trãi. Nhiều nhà nghiên cứu, trong đó có nhà giáo Hoàng Đạo Chúc chủ biên công trình Lễ nghi học sĩ Nguyễn Thị Lộ với thảm án Lệ Chi Viên (2004), đã dày công tìm lại chứng cứ, đối chiếu sử liệu để làm rõ hơn sự thật đằng sau nghi án. Riêng học giả Bùi Văn Nguyên, trong quá trình biên soạn Văn chương Nguyễn Trãi, cũng đã trực tiếp đi điền dã tới nhiều di tích liên quan đến khởi nghĩa Lam Sơn và phục dựng gia phả dòng họ Nguyễn Trãi, qua đó góp phần dựng lại bối cảnh sống và những mối quan hệ chính trị phức tạp đã đẩy ông đến kết cục bi thảm. Cần nói thêm rằng xung quanh vụ án Lệ Chi Viên vẫn còn không ít chi tiết mang tính giai thoại dân gian chưa được kiểm chứng sử liệu chắc chắn, nên khi đọc, độc giả nên phân biệt giữa phần đã được xác nhận và phần vẫn còn là truyền thuyết.
Chính vì biết trước kết cục ấy, nhiều bài thơ trong Quốc âm thi tập, những bài nói về nhàn, về ẩn dật, về sự đề phòng thói đời đen bạc, thường được hậu thế đọc lại với một cảm giác đầy dự cảm, như thể nhà thơ đã sớm nhìn thấy hiểm họa rình rập giữa chốn quan trường mà mình không thể dứt bỏ.
4. Vị trí trong dòng chảy văn học trung đại
Năm 1980, nhân kỷ niệm 600 năm sinh Nguyễn Trãi, UNESCO chính thức vinh danh ông là Danh nhân văn hóa thế giới, một cột mốc quan trọng đưa việc nghiên cứu về ông ra khỏi phạm vi trong nước. Cùng dịp này, nhà nghiên cứu Nguyễn Huệ Chi làm chủ biên công trình tập thể Nguyễn Trãi, khí phách và tinh hoa của dân tộc (1981), tổng hợp nhiều hướng tiếp cận khác nhau về cuộc đời và sự nghiệp của ông, từ trước đó ông cũng đã cùng cộng sự biên soạn, dịch thuật các tư liệu về Nguyễn Trãi trong công trình Mấy vấn đề về sự nghiệp và thơ văn Nguyễn Trãi (1963).
Đặt trong tương quan với các tác gia lớn khác của văn học trung đại như Nguyễn Bỉnh Khiêm hay Nguyễn Du, giới nghiên cứu thường xem Nguyễn Trãi là người mở đường: ông đi trước Nguyễn Bỉnh Khiêm gần một thế kỷ trong việc dùng thơ Nôm để giãi bày triết lý nhàn dật, và đi trước Nguyễn Du gần bốn thế kỷ trong việc chứng minh tiếng Việt hoàn toàn có thể mang những tầng nghĩa tinh tế nhất. Sự khác biệt là ở chỗ, nếu Nguyễn Du chủ yếu được nhớ đến qua một kiệt tác duy nhất, thì di sản của Nguyễn Trãi trải rộng trên nhiều thể loại, từ văn chính luận, thơ chữ Hán, thơ Nôm cho đến địa lý và quân sự, khiến việc dựng chân dung trọn vẹn về ông trở thành một công việc liên ngành, đòi hỏi sự phối hợp giữa sử học, Hán Nôm học và phê bình văn học.
Đọc lại tuyển thơ này, có lẽ điều đáng quý nhất không phải là tìm ra một Nguyễn Trãi duy nhất, đúng đắn, mà là nhận ra rằng chính sự phức tạp, giữa khí phách của tác giả Bình Ngô đại cáo và nỗi cô đơn của người viết Quốc âm thi tập, giữa vinh quang khai quốc công thần và thảm kịch Lệ Chi Viên, mới là điều khiến di sản của ông còn được đọc, được tranh luận sau hơn sáu trăm năm.
Nguồn tham khảo
- Đào Duy Anh — công trình phiên âm, chú giải Quốc âm thi tập, in trong Nguyễn Trãi toàn tập - Xuân Diệu — Các nhà thơ cổ điển Việt Nam, 2 tập (Nhà xuất bản Văn học, 1981–1982), phần viết về Nguyễn Trãi bắt đầu từ 1957 - Trần Đình Hượu — "Nguyễn Trãi và Nho giáo" (1980), tham luận hội thảo kỷ niệm 600 năm sinh Nguyễn Trãi - Nguyễn Huệ Chi (chủ biên) — Nguyễn Trãi, khí phách và tinh hoa của dân tộc (1981); đồng biên soạn Mấy vấn đề về sự nghiệp và thơ văn Nguyễn Trãi (1963) - Bùi Văn Nguyên — Văn chương Nguyễn Trãi, kèm khảo cứu thực địa và gia phả dòng họ Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng — bài viết "Nguyễn Trãi, người anh hùng của dân tộc", báo Nhân Dân số 3099, ngày 19/9/1962 - Hoàng Đạo Chúc (chủ biên) — Lễ nghi học sĩ Nguyễn Thị Lộ với thảm án Lệ Chi Viên (2004) - UNESCO — Nghị quyết vinh danh Nguyễn Trãi là Danh nhân văn hóa thế giới, 1980
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Bạn đã đọc hết truyện ✨