🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Phụ lục: Đánh giá & Phê bình

Hơn hai trăm năm sau khi những vần thơ Nôm sắc sảo ấy ra đời, Hồ Xuân Hương vẫn là một trong những hiện tượng gây tranh luận nhiều nhất của văn học trung đại Việt Nam. Bà được tôn vinh, được dịch ra nhiều thứ tiếng, được đưa vào sách giáo khoa, nhưng đồng thời cũng là đối tượng của những cuộc tranh cãi học thuật kéo dài hàng chục năm về con người thật, niên đại, và thậm chí về việc bài thơ nào thực sự do bà viết. Phần phụ lục này điểm lại một số góc nhìn tiêu biểu của giới nghiên cứu, để bạn đọc thấy rằng phía sau một "bà chúa thơ Nôm" quen thuộc là cả một địa hạt học thuật còn nhiều khoảng trống chưa khép lại.

"Bà chúa thơ Nôm" và nghệ thuật chơi chữ, nói lái, đa nghĩa

Danh xưng "Bà chúa thơ Nôm" gắn liền với tên tuổi Hồ Xuân Hương đến mức nhiều người tưởng đó là cách gọi dân gian tự nhiên mà có. Trên thực tế, đây là nhan đề một bài viết của nhà thơ Xuân Diệu, công bố năm 1958 trên tạp chí Văn Nghệ, sau được đưa vào các tuyển tập bình luận về các nhà thơ cổ điển. Xuân Diệu dùng danh xưng này để khẳng định vị trí bậc thầy của Hồ Xuân Hương trong việc khai thác chữ Nôm, thứ văn tự của dân tộc từng bị xem là thấp kém hơn chữ Hán, và biến nó thành công cụ biểu đạt tinh vi, giàu sức gợi.

Cái làm nên "chất Hồ Xuân Hương" không chỉ là đề tài táo bạo mà còn là kỹ thuật ngôn từ: lối chơi chữ, nói lái, cấu trúc đối ý hai lớp nghĩa, một lớp thanh nhã bề mặt và một lớp hàm ý trần tục bên dưới. Các nhà nghiên cứu văn học sử, trong đó có Nguyễn Lộc với những công trình về văn học Việt Nam giai đoạn cuối thế kỷ XVIII đến hết thế kỷ XIX, đã nhiều lần nhấn mạnh đây là một hiện tượng phong cách gần như độc nhất: hiếm có tác giả trung đại nào, nam hay nữ, xây dựng được một hệ thống thi pháp nhất quán xoay quanh tính lưỡng nghĩa như vậy trên một khối lượng bài thơ khá lớn.

Tiếng nói phản kháng lễ giáo phong kiến

Bên cạnh khía cạnh nghệ thuật, một hướng đọc phổ biến trong giới nghiên cứu từ giữa thế kỷ XX đến nay xem thơ Hồ Xuân Hương như tiếng nói phản kháng thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến: cảnh làm lẽ, cảnh chồng chung, sự bất công trong hôn nhân, thân phận bị định đoạt mà không có tiếng nói. Cách bà giễu nhại những khuôn mẫu đạo đức giả, châm biếm những kẻ có danh vị mà rỗng tuếch, được nhiều nhà phê bình coi là một dạng ý thức nữ quyền sơ khai, xuất hiện rất sớm so với bối cảnh chung của văn học khu vực cùng thời.

Cần nói thêm rằng cách gọi "nữ quyền" ở đây mang tính hồi chiếu, tức là cách người đọc hiện đại diễn giải một hiện tượng của quá khứ bằng khung khái niệm đương đại, chứ bản thân thế kỷ XVIII chưa có ý niệm ấy. Đây cũng là điểm mà một số nhà nghiên cứu thận trọng lưu ý: không nên áp đặt toàn bộ khung lý thuyết nữ quyền hiện đại lên một tác giả sống cách đây hơn hai trăm năm, mà nên đọc bà trong tương quan với các chuẩn mực Nho giáo của chính thời đại bà.

Cuộc tranh luận văn bản học chưa có hồi kết

Đây có lẽ là phần phức tạp và ít được phổ biến rộng rãi nhất, nhưng lại là mối quan tâm hàng đầu của giới nghiên cứu chuyên sâu. Hồ Xuân Hương được cho là mất năm 1822, nhưng phải đến năm 1893, tức khoảng bảy mươi năm sau, một tuyển tập thơ Nôm mang tên bà mới bắt đầu được khắc in và lưu truyền rộng rãi trong dân gian. Khoảng cách thời gian dài như vậy, cộng với đặc điểm truyền miệng và sao chép qua nhiều đời của văn bản Nôm, khiến việc xác định bài nào thực sự do Hồ Xuân Hương sáng tác, bài nào là dị bản, bài nào được người đời sau gán ghép vào tên bà, trở thành một vấn đề học thuật lớn.

Bước ngoặt quan trọng đến vào năm 1964, khi nhà nghiên cứu, nhà phê bình văn học Trần Thanh Mại công bố phát hiện một tập thơ chép tay có tên "Lưu Hương Ký", được cho là tự tay Hồ Xuân Hương biên soạn, kèm lời tựa của một người bạn thơ đương thời là Tốn Phong. Đây được xem là văn bản có cơ sở xác thực cao hơn hẳn so với khối thơ Nôm truyền tụng vốn chỉ được ghi chép lại nhiều năm sau khi bà mất. Sau đó, nhà nghiên cứu Đào Thái Tôn đã dành nhiều năm khảo cứu chuyên sâu "Lưu Hương Ký", bảo vệ thành công luận án về đề tài này vào năm 1992 và công bố công trình "Thơ Hồ Xuân Hương, từ cội nguồn vào thế tục" năm 1993. Công trình của ông là một trong những nỗ lực nghiêm túc nhất nhằm tách bạch giữa mảng thơ có căn cứ văn bản chắc chắn và mảng thơ Nôm truyền tụng vốn mang tính dân gian hóa cao, khó quy chiếu tuyệt đối về một tác giả duy nhất.

Song song với vấn đề văn bản, thân thế của Hồ Xuân Hương cũng là một câu hỏi mở. Học giả Hoàng Xuân Hãn, người nổi tiếng với các công trình khảo cứu lịch sử và văn hóa công phu, đã có những nghiên cứu về "thân thế Hồ Xuân Hương" và về mối quan hệ giữa bà với các nhân vật cùng thời được nhắc đến trong thơ, sau này tập hợp trong công trình "Hồ Xuân Hương, thiên tình sử". Những năm gần đây, giới nghiên cứu tiếp tục đưa ra các giả thuyết khác nhau, thậm chí trái ngược nhau, về cha ruột của bà là ai, quê gốc ở đâu, và tên thật của bà là gì. Điều này cho thấy đến tận hôm nay, chân dung tiểu sử đầy đủ của Hồ Xuân Hương vẫn chưa được giới học thuật thống nhất hoàn toàn, và độc giả phổ thông nên hiểu rằng nhiều chi tiết tiểu sử phổ biến trên sách báo đại chúng thực chất là những giả thuyết có mức độ tin cậy khác nhau, chưa phải là kết luận cuối cùng.

Một vị trí độc nhất vô nhị, kể cả trên bình diện quốc tế

Dù còn nhiều tranh cãi về văn bản và thân thế, không ai phủ nhận vị trí đặc biệt của Hồ Xuân Hương trong văn học trung đại Việt Nam: một tác giả nữ hiếm hoi để lại một khối lượng sáng tác bằng chữ Nôm đủ lớn, đủ nhất quán về phong cách, để được nhìn nhận như một hiện tượng riêng biệt, khác hẳn dòng thơ nữ khuê các thường thấy. Sự chú ý dành cho bà cũng vượt ra ngoài biên giới Việt Nam. Tập thơ song ngữ Nôm-Anh "Spring Essence: The Poetry of Ho Xuan Huong" do dịch giả, nhà thơ Mỹ John Balaban thực hiện là một trong những nỗ lực đáng chú ý nhằm giới thiệu bà với độc giả quốc tế, đồng thời cũng là dịp để giới Nôm học quốc tế quan tâm trở lại tới việc bảo tồn và giải mã văn bản Nôm cổ.

Nhìn chung, giá trị của Hồ Xuân Hương không nằm ở một câu trả lời chốt hạ về tiểu sử hay một danh sách tác phẩm được xác thực tuyệt đối, mà nằm ở chính việc bà tiếp tục là đối tượng được đọc lại, tranh luận lại qua nhiều thế hệ nghiên cứu, từ Trần Thanh Mại, Hoàng Xuân Hãn, Xuân Diệu, Nguyễn Lộc cho đến Đào Thái Tôn và các nhà nghiên cứu đương đại. Với một tác giả trung đại, đó tự nó đã là một minh chứng cho sức sống bất thường của thơ bà.

Nguồn tham khảo

- Xuân Diệu, "Hồ Xuân Hương, Bà chúa thơ Nôm", Văn Nghệ, 1958 - Nguyễn Lộc, các công trình về văn học Việt Nam nửa cuối thế kỷ XVIII - hết thế kỷ XIX - Trần Thanh Mại, công bố phát hiện văn bản "Lưu Hương Ký", 1964 - Đào Thái Tôn, luận án về văn bản "Lưu Hương Ký" của Hồ Xuân Hương (bảo vệ 1992); "Thơ Hồ Xuân Hương, từ cội nguồn vào thế tục", Nhà xuất bản Giáo dục, 1993 - Hoàng Xuân Hãn, các khảo cứu về thân thế Hồ Xuân Hương; "Hồ Xuân Hương, thiên tình sử" (1999) - John Balaban (dịch), "Spring Essence: The Poetry of Ho Xuan Huong", Copper Canyon Press

Lưu ý: nhiều chi tiết về thân thế, niên đại và việc quy thuộc tác giả của một số bài thơ Nôm truyền tụng gán cho Hồ Xuân Hương hiện vẫn là vấn đề đang được giới nghiên cứu tiếp tục tranh luận, chưa có sự đồng thuận tuyệt đối.

Hết Chương 56
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Bạn đã đọc hết truyện ✨

← TrướcHết truyện