Phần này là ý kiến của các nhà nghiên cứu về tác phẩm, không thuộc nội dung truyện.
Tiêu Sơn tráng sĩ ra đời năm 1937, khi Khái Hưng đã là một trong ba trụ cột của Tự Lực Văn Đoàn cùng Nhất Linh và Hoàng Đạo. Đây cũng là tác phẩm dài hơi và công phu bậc nhất trong sự nghiệp của ông — trên dưới bốn trăm trang, viết về nhóm sĩ phu trung thành với nhà Lê chống lại triều Tây Sơn cuối thế kỷ XVIII. Gần chín mươi năm sau khi ra đời, tác phẩm vẫn được giới nghiên cứu văn học nhắc tới ở nhiều góc độ khác nhau, không phải lúc nào cũng thống nhất.
Một hướng đi khác trong dòng tiểu thuyết lịch sử quốc ngữ
Vào thập niên 1930, khi phần lớn văn xuôi quốc ngữ hiện đại — đặc biệt là chính các sáng tác trước đó của Khái Hưng như Hồn bướm mơ tiên, Nửa chừng xuân, Gia đình — xoay quanh đề tài luận đề xã hội, xung đột cũ mới trong gia đình và hôn nhân, thì Tiêu Sơn tráng sĩ tìm về một chất liệu khác hẳn: bối cảnh lịch sử cuối Lê đầu Nguyễn, không khí đảng phái, mưu đồ khôi phục và những cuộc quyết đấu giang hồ. Nhà phê bình Thụy Khuê, người có nhiều công trình nghiên cứu về Tự Lực Văn Đoàn, xem đây là tiểu thuyết lịch sử duy nhất trong toàn bộ sáng tác của Khái Hưng, gần như "lạc loài" so với phần còn lại của sự nghiệp ông. Việc một cây bút vốn nổi tiếng nhờ tiểu thuyết luận đề lại thử sức với đề tài dã sử pha kiếm hiệp cho thấy nỗ lực mở rộng biên độ thể loại của Tự Lực Văn Đoàn, không chỉ dừng ở việc cải cách tiểu thuyết xã hội. Đây là lý do tác phẩm thường được các nhà nghiên cứu — trong đó có Phan Cự Đệ, người từng viết bài giới thiệu tác phẩm này — xếp vào số những cuốn góp phần định hình diện mạo đa dạng của tiểu thuyết quốc ngữ hiện đại giai đoạn trước 1945.
Chất liệu lịch sử được xử lý tự do, thiên về chất thơ hơn chính sử
Nhân vật trung tâm, Phạm Thái, là một nhân vật có nguyên mẫu lịch sử có thật — nhà thơ, sĩ phu cuối Lê, người từng tham gia phong trào phù Lê chống Tây Sơn, và mối tình của ông với Trương Quỳnh Như là một giai thoại văn học được lưu truyền từ trước khi Khái Hưng viết tiểu thuyết này. Tuy nhiên, như Thụy Khuê chỉ ra, Khái Hưng không đi theo hướng tái hiện chính xác biên niên sử: ông "kéo giãn thời gian" thay vì dồn nén nó, để nhân vật có những khoảng lặng trữ tình, suy tư, và ông chủ động dùng "không khí âm u của núi rừng, phong cảnh thần tiên" để dẫn dắt người đọc thay vì dựa vào tình tiết ly kỳ dồn dập kiểu chương hồi cổ điển. Nói cách khác, lịch sử ở đây là cái cớ, là phông nền để triển khai một câu chuyện mang đậm màu sắc lãng mạn chủ nghĩa hơn là một công trình phục dựng dã sử nghiêm cẩn. Đáng chú ý, khi Tiêu Sơn tráng sĩ được tái bản ở miền Bắc năm 1957, sự pha trộn giữa lãng mạn cá nhân và đề tài phục quốc mang màu sắc phong kiến này đã làm dấy lên một đợt trao đổi ý kiến trên báo chí đương thời — trong đó có Trương Chính cùng một số cây bút khác — về cách nhìn nhận lại một tác phẩm Tự Lực Văn Đoàn viết theo tinh thần khác với văn học cách mạng.
Nhị Nương — một hình mẫu nữ nhân vật khác biệt trong thế giới nhân vật nữ của Khái Hưng
So với các nhân vật nữ tiêu biểu khác của Khái Hưng — Mai của Nửa chừng xuân, hay Lan của Hồn bướm mơ tiên — vốn là những người phụ nữ "mới" chủ yếu đấu tranh trong không gian gia đình, hôn nhân, ý thức cá nhân, thì Nhị Nương trong Tiêu Sơn tráng sĩ được đặt vào một vai trò hành động khác hẳn: một nữ hiệp trực tiếp tham gia vào các mưu sự chính trị và giang hồ của phe phù Lê, gác lại chuyện tình riêng để gánh vác việc lớn của đảng. Giới nghiên cứu về hệ thống nhân vật nữ của Khái Hưng thường ghi nhận một mạch phát triển các hình mẫu nữ "bạo dạn hơn nam giới" xuyên suốt sự nghiệp ông — từ Lan, đến Mai, đến Tuyết của Đời mưa gió, và đến Nhị Nương cùng Quỳnh Như của Tiêu Sơn tráng sĩ. Nhưng nếu các nhân vật trước chủ yếu bộc lộ bản lĩnh trong phạm vi tình cảm và luân lý gia đình, Nhị Nương là trường hợp hiếm hoi Khái Hưng đẩy nhân vật nữ ra hẳn không gian công — chính trị, võ nghệ, mưu lược.
Vị trí trong một sự nghiệp vốn được biết đến qua tiểu thuyết luận đề
Trong "Nhà văn hiện đại", Vũ Ngọc Phan xếp Khái Hưng vào hàng những cây bút Tự Lực Văn Đoàn có sở trường quan sát và miêu tả tâm lý nhân vật — một nhận định chủ yếu đúc kết từ mảng tiểu thuyết xã hội của ông, nhưng cũng cho thấy vì sao ngay cả trong một tác phẩm dã sử - kiếm hiệp như Tiêu Sơn tráng sĩ, các nhân vật vẫn được xây dựng qua chiều sâu nội tâm hơn là hành động thuần túy. Thụy Khuê đi xa hơn khi cho rằng Phạm Thái, với hình ảnh một tráng sĩ say mê thơ ca và tình yêu hơn là một nhà hoạt động chính trị thuần túy, mang nhiều bóng dáng của chính Khái Hưng — một người làm chính trị vì tình bạn, tình nghĩa hơn là vì một lý tưởng đấu tranh triệt để.
Một tác phẩm còn nhiều tranh luận
Không phải mọi đánh giá về Tiêu Sơn tráng sĩ đều thống nhất. Trong khi một số nhà nghiên cứu xem đây là đỉnh cao về quy mô và sự công phu trong sự nghiệp Khái Hưng, những ý kiến khác — đặc biệt trong bối cảnh phê bình văn học miền Bắc sau 1954 — đặt câu hỏi về việc một cuốn tiểu thuyết ca ngợi lý tưởng "phù Lê" mang màu sắc phong kiến, lãng mạn hóa một phong trào thất bại trong lịch sử, nên được nhìn nhận ra sao trong một hệ hình văn học mới. Bản thân sự tồn tại của cuộc trao đổi ý kiến năm 1957 quanh việc tái bản tác phẩm là một minh chứng cho thấy Tiêu Sơn tráng sĩ chưa bao giờ là một tác phẩm được tiếp nhận một cách đơn giản.
Nguồn tham khảo
- Ngô Văn Thư, Bàn về tiểu thuyết của Khái Hưng, NXB Thế Giới - Thụy Khuê, "Khái Hưng (1896-1947)" - Vũ Ngọc Phan, "Nhà văn hiện đại" (nhận định về Khái Hưng) - Trần Đình Sử, "Vũ Ngọc Phan – Phê bình văn học theo nguyên tắc khen chê" - "Tiêu Sơn tráng sĩ và những cách tân trong nội dung, nghệ thuật của Khái Hưng" - Tự Lực văn đoàn – Wikipedia tiếng Việt