🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Chín giờ kém mười lăm, ông Tư bắt đầu xếp ghế.

Đó là thứ tự không ai dạy, không ai quy định, nhưng mười mấy năm qua ông làm y chang như vậy mỗi đêm. Xếp ghế nhựa vào trước — loại ghế xanh lá cũ kỹ mà ông mua lại từ một quán nhậu giải thể hồi năm ngoái, còn thơm mùi bia khi mới về nhưng giờ thì chỉ còn mùi cà phê. Xếp bàn dựng vào tường sau. Cuộn tấm bạt che mưa lại, cột dây chắc chắn. Đẩy hai cái thùng rác về góc. Rồi mới bắt đầu rửa ly.

Nước ở đây hơi vàng vào buổi tối, ông Tư biết vậy nhưng kệ. Mấy mươi năm sống ở cái hẻm này rồi, nước vàng một chút thì ly cũng vẫn sạch, miễn là rửa kỹ. Ông nhúng từng cái ly vào thau nước xà phòng, chà bằng miếng mút xanh, tráng lại hai lần, úp lên cái kệ lưới cho ráo. Có người nói ông tỉ mỉ quá. Ông không nghĩ là tỉ mỉ — ông chỉ biết làm vậy thôi.

Tiếng xe máy từ đầu hẻm vọng vào, rồi tắt. Ai đó về nhà. Nhà cuối hẻm thứ ba — ông đoán vậy, vì tiếng ga tắt đúng khoảng đó mỗi đêm. Ông không biết người đó là ai, chưa bao giờ gặp mặt, nhưng tiếng xe thì quen như người quen.

Hẻm này có thứ đó — những âm thanh mà ông thuộc lòng nhưng không biết tên.

Rửa xong ly, ông lấy khăn lau mặt quầy. Cái quầy gỗ này đã theo ông từ hồi quán mới mở, hồi đó sơn màu nâu đỏ, giờ chỗ nào cũng bạc ra, có vài vết khắc tên mà ông không biết của ai, có một vết cháy nhỏ hình que diêm mà ông nhớ là của thằng Minh hàng xóm, hồi nó còn học lớp bảy, giờ nó đi Bình Dương làm công nhân rồi cũng mấy năm chưa về.

Ông lau chậm. Không vội.

Tắt đèn hiên là việc cuối cùng trước khi vào trong. Cái bóng vàng nhỏ treo ngoài mái hiên, kiểu bóng sợi đốt cũ không ai dùng nữa, nhưng ông không chịu thay. Ánh sáng đó vàng hơn, ấm hơn, nhìn từ cuối hẻm vào thì như có người ở nhà. Mấy năm trước bà Tư còn sống, bà hay ngồi dưới bóng đèn đó chờ ông đóng quán. Bây giờ bóng đèn vẫn còn đó, ông chưa muốn thay.

Ông kéo công tắc. Hẻm tối hơn một chút.

Vào trong, ông kéo ghế của mình ra — cái ghế gỗ thấp, không tựa lưng, để kẹt giữa quầy và tủ lạnh. Không bao giờ ông để khách ngồi cái ghế này. Không phải vì nó đẹp hay vì ông tiếc, mà vì nó là chỗ của ông. Mỗi thứ đều có chỗ của nó — ông nghĩ vậy, và ông tin vậy.

Ông pha cà phê.

Không phải cà phê phin — buổi tối ông hay pha kiểu khác, bỏ vào cái bình nhỏ có nắp, ủ năm phút, rót ra uống nóng. Cà phê nhà ông tự rang, mua hạt ở Buôn Ma Thuột, rang bằng chảo gang trên bếp củi. Mùi nó khác với cà phê bên ngoài — ít khét hơn, có chút mùi trái cây gì đó mà ông không tả được bằng lời, chỉ biết là mỗi khi ngửi là biết ngay là cà phê của mình.

Ông ngồi xuống. Bưng ly cà phê lên. Không bật đèn thêm — ánh đèn bếp đủ rồi.

Ngày hôm nay lướt qua trong đầu ông không theo thứ tự nào.

Trước tiên là thằng Hải — đứa giao đồ ăn, hay ghé sáng sớm trước khi bắt đầu ca, uống cà phê đen không đường, không bao giờ ngồi quá mười lăm phút. Sáng nay nó ngồi lâu hơn. Ông Tư không hỏi, chỉ để yên. Hồi lâu nó nói: "Chú ơi, chú thấy làm cái này có tương lai không?" — rồi nó nhìn ra đường như đang hỏi cái hẻm chứ không phải hỏi ông. Ông Tư cũng nhìn ra đường theo, rồi nói: "Cái gì cũng có tương lai, tùy mình muốn tương lai đó là gì." Nó gật đầu, trả tiền, chạy đi. Ông không biết câu đó có giúp được gì không, nhưng ông không có câu nào khác để nói hơn.

Rồi là cô Lan — bán vé số, ngày nào cũng ghé lúc mười giờ sáng, uống cà phê sữa đá, ngồi khoảng nửa tiếng. Hôm nay cô nói con gái cô thi đậu vào trường y. Cô vừa nói vừa cười, mắt đỏ hoe. "Tui bán vé số hai mươi năm chú ơi, hôm nay tui mới thấy ráng cũng được việc." Ông Tư rót thêm cà phê không tính tiền. Cô Lan không nói gì, chỉ uống hết ly rồi về, cầm xấp vé số bước ra nắng, vai thẳng hơn sáng thường ngày một chút.

Ông uống thêm một ngụm. Cà phê đã nguội bớt, vừa miệng hơn.

Buổi trưa thì có ông Bình — thợ hồ, hay ghé sau giờ nghỉ trưa. Hôm nay ông Bình đến với một người ông Tư chưa gặp bao giờ, nhỏ tuổi hơn, nói giọng Bắc. Hai người ngồi nói chuyện nhỏ, ông Tư không nghe rõ nhưng đoán là chuyện làm ăn gì đó. Trước khi về, ông Bình dúi vào tay người kia tờ tiền, người kia lắc đầu, ông Bình cười bảo "cầm đi, tui có nhiều" — giọng ông Bình khi nói câu đó không giống giọng người có nhiều tiền, giống giọng người muốn giúp hơn là có thể giúp. Hai người bắt tay, chia tay ở đầu hẻm.

Ông Tư nghĩ bụng: người tốt hay ở những chỗ không ai để ý.

Chiều tối có một bà không quen — khoảng năm mươi mấy tuổi, áo bà ba xanh, tóc búi cao, ngồi một mình gần hai tiếng. Uống hai ly cà phê đen, không nhìn điện thoại, không nói chuyện với ai. Chỉ ngồi. Đến lúc hẻm bắt đầu lên đèn, bà đứng dậy, trả tiền, nói "cảm ơn chú" rồi đi. Ông Tư không biết bà chờ ai hay chờ gì, nhưng có lúc người ta không cần chờ gì cụ thể — chỉ cần một chỗ ngồi không ai hỏi han.

Quán ông là chỗ đó. Ông biết và ông chấp nhận điều đó từ lâu rồi.

Gần tám giờ có nhóm học sinh ghé — bốn đứa, đeo ba lô, vừa tan học thêm. Ăn bánh mì ông bán kèm, uống trà đá, nói chuyện rôm rả. Ông không nghe họ nói gì vì đang lo rửa ly, nhưng thỉnh thoảng nghe tiếng cười phá lên. Kiểu cười hồn nhiên mà người lớn ít khi còn cười được vậy. Lúc bọn nó về, đứa con gái nhỏ nhất hỏi: "Chú, quán mình tên gì vậy chú?" Ông Tư ngừng tay, nghĩ một chút rồi nói: "Quán cà phê cuối đường." Đứa nhỏ gật đầu như thấy hợp lý lắm, rồi chạy ra theo mấy đứa kia.

Ông Tư không biết mình trả lời đúng hay không. Quán này chưa bao giờ có bảng hiệu. Nhưng người trong hẻm ai cũng biết chỗ này là đâu.

Ông đặt ly xuống. Còn một ngụm cuối.

Trong cái yên tĩnh chín giờ tối của hẻm này, ông Tư không thấy cô đơn và cũng không thấy vui — ông thấy một thứ gì đó ở giữa, không có tên gọi chính xác, nhưng quen thuộc như mùi cà phê trong không khí. Ngày nào cũng vậy. Mỗi ngày đều có người đến rồi đi, đều có câu chuyện nho nhỏ mà ông chứng kiến mà không phải nhân vật, đều có khoảnh khắc ông thấy mình như cái tủ trong góc phòng — ở đó, biết hết, nhưng không ai kể cho nghe.

Ông không phiền. Ông chưa bao giờ phiền điều đó.

Người ta nói ông ít nói. Không hẳn. Ông nói vừa đủ. Lời nào cần thì nói, lời nào không cần thì thôi. Cuộc đời này ồn ào đủ rồi, thêm lời vào không giúp được gì thêm nhiều.

Ông uống cạn ly cà phê.

Đặt ly xuống nhẹ. Ngồi thêm một lúc, không nghĩ gì nhiều, chỉ nghe hẻm thở — tiếng quạt máy nhà ai đó, tiếng mèo kêu xa xa, tiếng gió thổi qua mái tôn ở đầu ngõ tạo ra một tiếng rè rè quen thuộc mà ông đã nghe mấy chục năm nay.

Ông đứng dậy, tắt đèn bếp.

Trời tối hẳn. Ông leo cầu thang lên lầu — bảy bậc, bậc thứ tư hay kêu cọt kẹt nếu đặt chân vào phía phải, ông luôn nhớ đặt vào phía trái. Lên đến trên, ông không bật đèn ngay. Đứng ở cửa sổ nhìn xuống hẻm một chút.

Hẻm giờ này im lặng. Đèn nhà người ta le lói sau những tấm rèm. Cuộc sống của từng gia đình đang tiếp tục phía sau những bức tường đó — bữa cơm tối, tiếng tivi, tiếng trẻ con, tiếng vợ chồng nói nhỏ — ông không nghe thấy gì nhưng ông biết là đang có.

Ngày mai quán lại mở lúc sáu giờ.

Ông kéo màn cửa sổ lại, bật đèn ngủ nhỏ, nằm xuống.

Không cần chuông báo thức — mấy mươi năm nay ông tự dậy lúc năm giờ rưỡi, chưa bao giờ trễ. Người ta nói thói quen là cái gì đó nhàm chán. Ông nghĩ ngược lại — thói quen là thứ giữ cho người ta không bị trôi đi. Như cái neo nhỏ, không hoành tráng, nhưng cần thiết.

Ông nhắm mắt.

Trong đầu còn thoáng qua khuôn mặt thằng Hải, cô Lan, ông Bình, bà áo bà ba xanh, đám học sinh — những người ông sẽ quên tên vào năm sau nhưng không bao giờ quên hoàn toàn. Họ để lại thứ gì đó không phải ký ức mà giống như hơi ấm — loại hơi ấm còn đọng trên cái ghế sau khi người ta đứng dậy đi rồi.

Quán cà phê cuối đường sẽ mở lại lúc sáu giờ sáng.

Ông Tư ngủ.

Hết Chương 25

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Bạn đã đọc hết truyện ✨

← TrướcHết truyện