Phần này là ý kiến của các nhà nghiên cứu về tác phẩm, không thuộc nội dung truyện.
"Nửa chừng xuân" được Khái Hưng cho đăng nhiều kỳ trên báo Phong Hóa, cơ quan ngôn luận của Tự Lực Văn Đoàn, từ năm 1933, rồi in thành sách năm 1934. Ngay khi ra đời, tác phẩm đã được công chúng đương thời đón nhận nồng nhiệt và nhanh chóng trở thành một trong những cuốn tiểu thuyết luận đề tiêu biểu nhất của nhóm, đặt trực diện vấn đề hôn nhân tự do đối lập với chế độ đại gia đình phong kiến. Gần một thế kỷ đã qua, cuốn sách vẫn tiếp tục được giới nghiên cứu văn học Việt Nam nhìn nhận lại từ nhiều góc độ khác nhau. Phần phụ lục này điểm qua bốn hướng đánh giá có căn cứ trong lịch sử phê bình, để bạn đọc có thêm một tấm bản đồ tham chiếu sau khi khép lại thiên truyện.
Góc nhìn thứ nhất: Vũ Ngọc Phan và vị trí của Khái Hưng trong "Nhà Văn Hiện Đại"
Trong bộ khảo cứu "Nhà Văn Hiện Đại" (1942), nhà phê bình Vũ Ngọc Phan dành một chương khảo sát sự nghiệp Khái Hưng trong tương quan với các cây bút cùng thời của văn học quốc ngữ non trẻ. Ông nhận ra ở ngòi bút Khái Hưng một đặc điểm xuyên suốt: lối viết ôn hòa, chừng mực, có khuynh hướng dung hòa mâu thuẫn hơn là đẩy chúng đến cùng cực. Đặc điểm ấy in dấu khá rõ trong "Nửa chừng xuân": xung đột giữa Mai và bà Án được dựng lên gay gắt, nhưng cách tác giả xử lý nhân vật, kể cả những người đứng về phía lễ giáo như Lộc, vẫn giữ một độ mềm mỏng nhất định, không đẩy ai thành biếm họa thuần túy. Nhận xét này của Vũ Ngọc Phan, một trong những nhà phê bình có ảnh hưởng bậc nhất của văn học Việt Nam hiện đại, sau này thường được dùng làm điểm xuất phát khi bàn về giọng văn đặc trưng của Khái Hưng so với các cây bút luận chiến quyết liệt hơn trong cùng nhóm Tự Lực.
Góc nhìn thứ hai: Phan Cự Đệ và tính chất "tiểu thuyết luận đề"
Nhà nghiên cứu Phan Cự Đệ, tác giả chuyên khảo "Văn học lãng mạn Việt Nam 1930-1945", xếp "Nửa chừng xuân" vào loại tiểu thuyết luận đề tiêu biểu nhất của Tự Lực Văn Đoàn ở chặng đầu hoạt động của nhóm. Theo hướng phân tích này, tác phẩm dựng lên một cách hệ thống cuộc đối đầu giữa nếp sống mới, lấy tình yêu tự do và ý thức cá nhân làm nền tảng, với chế độ đại gia đình phong kiến mà bà Án là hiện thân đầy đủ nhất, từ quan niệm môn đăng hộ đối đến quyền uy tuyệt đối của mẹ chồng đối với hạnh phúc riêng của con cái. Đây là phương diện khiến giới nghiên cứu theo hướng này đánh giá cao giá trị phê phán xã hội của cuốn sách. Nhưng cũng chính hướng phê bình này, đặt trong bối cảnh nhìn nhận Tự Lực Văn Đoàn như một nhóm mang lập trường cải lương tư sản, chỉ ra giới hạn của giải pháp mà tác phẩm đưa ra: xung đột được đẩy tới cao trào nhưng không giải quyết bằng phản kháng triệt để, mà khép lại bằng việc nhân vật chính lặng lẽ chấp nhận phần thiệt thòi về mình, giới hạn lịch sử của một nhóm văn học cải cách nhưng chưa dứt khoát cắt đứt với những khuôn phép đạo đức mà chính nó lên án.
Góc nhìn thứ ba: Nguyễn Hoành Khung và việc định vị trong dòng văn xuôi lãng mạn
Trong công trình biên soạn "Văn Xuôi Lãng Mạn Việt Nam (1930-1945)" (Nhà xuất bản Khoa Học Xã Hội, 1994), nhà nghiên cứu Nguyễn Hoành Khung đưa ra một cách phân kỳ có ảnh hưởng đối với sáng tác của Tự Lực Văn Đoàn. Theo cách phân kỳ này, những tác phẩm đầu tay của nhóm, trong đó có "Nửa chừng xuân" cùng "Hồn Bướm Mơ Tiên", thuộc chặng lãng mạn còn giữ tinh thần phê phán tích cực đối với lễ giáo và ràng buộc gia đình cũ, khác hẳn một số sáng tác ở chặng sau của nhóm, khi màu sắc cá nhân chủ nghĩa cực đoan dần lấn át, thậm chí trượt sang khuynh hướng phi đạo đức công khai ở những tác phẩm muộn hơn của chính Khái Hưng. Đặt trong khung nhìn ấy, "Nửa chừng xuân" được xem như một trong những cột mốc lành mạnh nhất của chặng đầu, khi ngòi bút lãng mạn còn gắn bó chặt chẽ với ý thức đấu tranh xã hội cụ thể.
Góc nhìn thứ tư: đọc lại nhân vật Mai từ hôm nay
Bên cạnh hai trục phê bình mang tính lịch sử nói trên, những năm gần đây xuất hiện một hướng đọc lại đáng chú ý. Trong tiểu luận "Khái Hưng từ vị trí 'Nửa chừng xuân'", nhà phê bình Mai Anh Tuấn đề xuất nhìn nhân vật Mai như một hình tượng đi trước thời đại: việc Mai chấp nhận thân phận không hôn thú, tự nuôi con và sống độc lập bằng sức lao động cùng ý chí của mình, phác trước một mẫu hình mà xã hội Việt Nam hiện đại về sau gọi bằng cái tên quen thuộc là "người mẹ đơn thân". Theo hướng đọc này, điều đáng ghi nhận ở Khái Hưng không chỉ nằm ở tính phản kháng tức thời đối với lễ giáo, mà còn ở tầm nhìn xa: ông đã hình dung một cách sống mà nhiều thập niên sau mới trở thành thực tế được xã hội dần thừa nhận, dù không phải không còn định kiến. Cách đọc này cũng lý giải vì sao Mai vẫn là một trong những nhân vật nữ được nhắc đến nhiều nhất của văn xuôi Tự Lực Văn Đoàn: nàng vừa giữ vẻ đẹp đạo đức truyền thống, vừa mang ý thức rất rõ về quyền sống theo lựa chọn của riêng mình, một sự kết hợp mà văn học giai đoạn trước đó hiếm khi trao cho một nhân vật nữ chính diện.
Lời kết
Bốn hướng đánh giá trên, dù xuất phát từ những thời điểm và quan điểm học thuật khác nhau, đều gặp nhau ở một điểm cốt lõi: "Nửa chừng xuân" đặt đúng vào một điểm nghẽn có thật của xã hội Việt Nam đầu thế kỷ hai mươi, giữa khát vọng cá nhân và sức nặng của định chế gia đình cũ. Sự khác biệt giữa các cách đọc, từ ghi nhận tính chiến đấu của tác phẩm đến việc chỉ ra giới hạn cải lương trong cách giải quyết xung đột, hay tìm ra một tầng ý nghĩa vượt trước thời đại nơi nhân vật Mai, chính là bằng chứng cho sức sống bền bỉ của cuốn tiểu thuyết trong đời sống phê bình văn học Việt Nam gần một trăm năm qua.
Nguồn tham khảo đã sử dụng
- Vũ Ngọc Phan, Nhà Văn Hiện Đại (1942), phần khảo về Khái Hưng. - Phan Cự Đệ, Văn học lãng mạn Việt Nam 1930-1945, chuyên khảo về Tự Lực Văn Đoàn và tiểu thuyết luận đề. - Nguyễn Hoành Khung (biên soạn), Văn Xuôi Lãng Mạn Việt Nam (1930-1945), Nhà xuất bản Khoa Học Xã Hội, Hà Nội, 1994. - Mai Anh Tuấn, "Khái Hưng từ vị trí 'Nửa chừng xuân'", tiểu luận đăng trên trang Hội Nhà văn Việt Nam (vanvn.vn) và báo Công an Nhân dân (cand.com.vn).