Phần này là ý kiến của các nhà nghiên cứu về tác phẩm, không thuộc nội dung truyện.
Vị trí trong văn học sử
"Lục Vân Tiên" được Nguyễn Đình Chiểu (1822-1888) sáng tác vào khoảng giữa thế kỷ XIX, khi ông đã mù và đang dạy học, bốc thuốc tại Gia Định. Khác với phần lớn truyện thơ Nôm bác học lưu hành trong giới nho sĩ qua sách in hoặc chép tay riêng, "Lục Vân Tiên" đến với công chúng chủ yếu bằng con đường truyền khẩu: tác giả đọc cho học trò chép, người dân Nam Kỳ lục tỉnh học thuộc rồi "nói thơ Vân Tiên", "hát Vân Tiên" trong sinh hoạt thường ngày. Chính con đường lưu truyền đặc biệt ấy vừa làm nên sức sống dân gian hiếm có của tác phẩm, vừa để lại một lịch sử văn bản phức tạp với nhiều dị bản Nôm khác nhau, từng gây tranh cãi học thuật (tạp chí Tri Tân số 105, ra ngày 20 tháng 7 năm 1943, có bài đặt vấn đề "Ai sửa lại quyển Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu?"). Trong hơn một thế kỷ tiếp nhận, "Lục Vân Tiên" đã đi qua nhiều cách đọc khác nhau, từ chỗ bị hoài nghi về giá trị nghệ thuật đến chỗ được xem là một trong những trụ cột của văn học yêu nước Nam Bộ.
Bốn góc nhìn phê bình
Thứ nhất, sự hoài nghi về giá trị nghệ thuật thuần túy. Trong giới nghiên cứu chịu ảnh hưởng của mỹ học Hán học và mỹ học Pháp nửa đầu thế kỷ XX, tiêu chuẩn thẩm định một áng thơ Nôm thường lấy sự trau chuốt câu chữ, tính chỉnh thể của cấu tứ và chiều sâu tâm lý nhân vật của "Truyện Kiều" (Nguyễn Du) làm khuôn mẫu. Đặt cạnh khuôn mẫu đó, ngôn ngữ bình dị, gần lời ăn tiếng nói hằng ngày và mang đậm phương ngữ Nam Bộ của "Lục Vân Tiên", cùng lối xây dựng nhân vật theo kiểu ước lệ thiện ác phân minh, từng bị một bộ phận phê bình xem là "mộc mạc", kết cấu lỏng lẻo, kém tinh tế hơn so với "Truyện Kiều". Cách nhìn này càng có cơ sở khi văn bản tác phẩm, do hoàn cảnh sáng tác và lưu truyền như đã nói, tồn tại nhiều chỗ sai lệch giữa các bản Nôm, khiến việc đánh giá nghệ thuật câu chữ trở nên khó nhất quán.
Thứ hai, cách nhìn của Phạm Văn Đồng. Đối lập với hướng đánh giá trên, bài viết "Nguyễn Đình Chiểu, ngôi sao sáng trong văn nghệ của dân tộc" của Phạm Văn Đồng (đăng trên Tạp chí Văn nghệ số 7, năm 1963, nhân dịp kỷ niệm 75 năm ngày mất của Nguyễn Đình Chiểu) đã đưa ra một cách tiếp cận khác hẳn. Ông ví Nguyễn Đình Chiểu như một ngôi sao có ánh sáng khác thường, phải chăm chú nhìn mới thấy, và càng nhìn càng thấy sáng. Phạm Văn Đồng phê phán lối đánh giá hẹp hòi chỉ coi văn chương hay hay dở qua tiêu chí câu chữ trau chuốt, đồng thời nhắc một thực trạng đáng suy nghĩ: phần đông công chúng khi đó chỉ biết Nguyễn Đình Chiểu qua "Lục Vân Tiên" mà ít biết đến mảng thơ văn yêu nước chống Pháp của ông (trong đó có "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc"). Theo hướng lập luận này, giá trị của "Lục Vân Tiên" cần được nhìn trong tương quan với nhân cách và khí tiết của cả một đời cầm bút, nơi ngòi bút được dùng như một thứ vũ khí phụng sự đạo lý và dân tộc, chứ không tách rời tác phẩm khỏi con người tác giả để chỉ soi xét thuần túy kỹ thuật câu chữ.
Thứ ba, dòng nghiên cứu đặt tác phẩm trong mạch văn học yêu nước Nam Bộ. Nhà nghiên cứu Ca Văn Thỉnh, người có công trình "Thơ văn yêu nước Nam Bộ nửa cuối thế kỷ XIX" (1962) và tham gia biên khảo bộ "Nguyễn Đình Chiểu toàn tập" cùng các nhà nghiên cứu khác, đặt "Lục Vân Tiên" vào dòng chảy văn học Nam Kỳ buổi đầu đối diện với cuộc xâm lược của thực dân Pháp. Theo hướng tiếp cận này, tinh thần "thấy việc nghĩa mà không làm thì không phải người có dũng khí" thấm trong nhân vật Lục Vân Tiên chính là mạch nguồn tinh thần nối tới các áng văn tế, hịch văn chống Pháp trực diện hơn mà Nguyễn Đình Chiểu viết về sau. Song song đó, công việc khảo đính văn bản của Nguyễn Thạch Giang (bản khảo đính và chú thích "Truyện Lục Vân Tiên", xuất bản năm 1976) đã góp phần phục dựng một văn bản gần nguyên tác, đồng thời chú giải công phu lớp từ ngữ, phương ngữ Nam Bộ trong tác phẩm. Từ góc nhìn của những người làm công việc văn bản học và sử học văn học này, chất mộc mạc, bình dân trong ngôn ngữ "Lục Vân Tiên" không phải là khiếm khuyết nghệ thuật mà là một lựa chọn thẩm mỹ có chủ đích: viết sao cho người ít chữ cũng thuộc được, đạo lý nhờ đó thấm sâu vào đời sống quần chúng, khác hẳn tiêu chí văn chương bác học vốn nhắm tới tầng lớp nho sĩ khoa bảng.
Thứ tư, tranh luận quanh khuôn mẫu đạo lý Nho giáo. Hai câu mở đầu tác phẩm, "Trai thời trung hiếu làm đầu, gái thời tiết hạnh làm câu trau mình", từ lâu được xem như tuyên ngôn đạo đức bao trùm toàn truyện, và cách nhìn nhận khuôn mẫu này đã thay đổi qua từng thời kỳ tiếp nhận. Trong nhà trường và xã hội chịu ảnh hưởng Nho giáo trước đây, đây được xem là mẫu mực giáo huấn về bổn phận con người: trai lấy trung với nước, hiếu với cha mẹ làm gốc, gái lấy tiết hạnh làm phẩm giá. Ở những cách đọc muộn hơn, nhất là khi đối chiếu với ý thức hiện đại về vai trò người phụ nữ, khuôn mẫu "tiết hạnh" gắn với sự thụ động, chịu đựng của nhân vật Kiều Nguyệt Nga được nhìn lại như một dấu vết định kiến giới của thời đại sáng tác, trong khi lý tưởng "trọng nghĩa khinh tài", "kiến nghĩa bất vi" ở nhân vật Lục Vân Tiên vẫn được phần lớn ý kiến xem là giá trị nhân văn còn nguyên sức sống. Vì vậy, các phân tích phổ thông hiện nay khi giảng dạy tác phẩm nhìn chung có xu hướng tách hai lớp giá trị: lớp đạo lý phổ quát về nghĩa khí, cứu người hoạn nạn được tiếp tục đề cao, còn lớp lễ giáo phong kiến cứng nhắc được đặt lại trong bối cảnh lịch sử cụ thể của nó thay vì xem là chuẩn mực cần noi theo nguyên vẹn.
Ý nghĩa với độc giả hôm nay
Từ chỗ từng bị một số ý kiến đầu thế kỷ XX xem nhẹ về mặt câu chữ, "Lục Vân Tiên" dần được nhìn nhận lại như một hiện tượng văn học độc đáo: một tác phẩm chọn con đường bình dân, truyền khẩu để đạo lý và khí tiết yêu nước có thể sống ngay trong lời ăn tiếng nói của người dân Nam Bộ, thay vì chỉ tồn tại trong sách vở của tầng lớp có học. Đọc lại tác phẩm hôm nay, độc giả có thể vừa trân trọng vẻ đẹp mộc mạc, gần gũi của một lối kể chuyện bằng thơ từng nuôi dưỡng tinh thần trọng nghĩa của cả một vùng đất, vừa giữ một khoảng lùi tỉnh táo trước những khuôn phép lễ giáo đã thuộc về một thời đại khác. Chính sự tồn tại song song của nhiều cách đọc, từ hoài nghi đến ngợi ca, từ đề cao đạo lý đến xét lại định kiến giới, cho thấy sức sống lâu bền của một tác phẩm cổ điển không nằm ở việc được mọi thời đại đánh giá giống nhau, mà ở khả năng tiếp tục được mỗi thời đại đối thoại lại theo cách riêng của mình.
Nguồn và tư liệu tham khảo chính: Phạm Văn Đồng, "Nguyễn Đình Chiểu, ngôi sao sáng trong văn nghệ của dân tộc" (Tạp chí Văn nghệ, số 7, 1963); Ca Văn Thỉnh, "Thơ văn yêu nước Nam Bộ nửa cuối thế kỷ XIX" (1962) và công trình biên khảo "Nguyễn Đình Chiểu toàn tập"; Nguyễn Thạch Giang, bản khảo đính và chú thích "Truyện Lục Vân Tiên" (Nhà xuất bản Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1976); tạp chí Tri Tân, số 105 (20/7/1943), về tranh luận văn bản "Lục Vân Tiên".