Phụ lục: Đánh giá & Phê bình
Truyện ngắn "Lão Hạc" được Nam Cao (1917-1951) viết và công bố năm 1943, hai năm trước Cách mạng tháng Tám, vào giai đoạn văn học hiện thực phê phán Việt Nam đạt đến những thành tựu sâu sắc nhất về số phận người nông dân. Gần một thế kỷ đã qua, tác phẩm vẫn tiếp tục là đối tượng nghiên cứu của nhiều thế hệ nhà phê bình, mỗi người tiếp cận từ một góc độ riêng nhưng đều gặp nhau ở một điểm: đây không chỉ là câu chuyện về cái nghèo, mà là câu chuyện về nhân phẩm con người trước bờ vực của cái nghèo.
Góc nhìn thứ nhất: từ "tiếng kêu cứu về cái đói" đến "tiếng kêu đòi nhân phẩm"
Nhà nghiên cứu Nguyễn Đăng Mạnh, một trong những cây bút phê bình có ảnh hưởng lớn nhất đối với việc định vị vị trí Nam Cao trong dòng văn học hiện thực 1930-1945, từng đưa ra một sự phân biệt được nhiều giáo trình văn học dẫn lại: nếu sáng tác của Ngô Tất Tố (tiêu biểu là "Tắt đèn") là tiếng kêu cứu trực tiếp về cái đói, cái sưu thuế đè nặng lên người nông dân, thì sáng tác của Nam Cao đi xa hơn một bước, trở thành tiếng kêu đòi lại nhân phẩm, nhân cách và quyền làm người cho những con người đang bị cái đói, cái nghèo bào mòn cả thể xác lẫn tâm hồn. Đặt "Lão Hạc" vào khung nhìn này, có thể thấy rõ bi kịch của lão không nằm ở việc thiếu ăn (dù đói thực sự hiện diện), mà nằm ở nỗi sợ đánh mất phẩm giá: lão thà chết còn hơn động đến mảnh vườn dành cho con, thà chết còn hơn trở thành gánh nặng cho hàng xóm, thà chết còn hơn liều mình bán rẻ lương tâm như Binh Tư gợi ý. Đó chính là điểm khiến giới nghiên cứu xếp Nam Cao vào hàng những cây bút đưa chủ nghĩa hiện thực Việt Nam tiến thêm một bước, từ phản ánh hoàn cảnh sang phân tích chiều sâu nhân cách bị hoàn cảnh chi phối.
Góc nhìn thứ hai: cái chết tự nguyện, nhiều lớp nghĩa
Cái chết của Lão Hạc bằng bả chó là chi tiết gây tranh luận nhiều nhất trong lịch sử tiếp nhận tác phẩm, và giới nghiên cứu, phê bình văn học nhà trường lẫn hàn lâm đều thống nhất rằng đây là một cái chết được lựa chọn có chủ ý, mang nhiều tầng ý nghĩa chồng lấp lên nhau chứ không thể quy về một nguyên nhân duy nhất. Lớp nghĩa thứ nhất gắn với con chó Vàng: việc lão tự chọn chết bằng chính thứ thuốc dùng để hại chó, chết quằn quại đau đớn như một hình phạt tự thân, được nhiều nhà phân tích đọc như một hành vi chuộc lỗi, khi trước đó lão đã day dứt khôn nguôi vì trót lừa bán "cậu Vàng". Lớp nghĩa thứ hai gắn với đạo làm cha: cái chết giúp lão giữ nguyên vẹn mảnh vườn và số tiền dành dụm cho đứa con trai đang tha phương, không phải đụng đến một đồng nào của con dù đang cùng đường. Lớp nghĩa thứ ba, mang tính xã hội và đạo đức rộng hơn, cho rằng lão chọn chết để không bị đẩy vào con đường tha hóa như Binh Tư hay như Chí Phèo, tức là chết để giữ mình đứng ngoài vòng xoáy lưu manh hóa mà xã hội thực dân nửa phong kiến đang đẩy người nông dân lương thiện vào. Trần Đăng Suyền, tác giả công trình chuyên khảo "Chủ nghĩa hiện thực Nam Cao" (Nhà xuất bản Đại học Sư phạm), trong đó có hẳn một phần bàn về tư tưởng nhân đạo và nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật ở Nam Cao, là một trong những người đặt nền cho cách đọc "Lão Hạc" như một bi kịch tâm lý được xây dựng công phu, nơi cái chết không phải là điểm dừng đột ngột mà là kết quả tất yếu của một quá trình giằng xé nội tâm kéo dài suốt truyện.
Góc nhìn thứ ba: ông giáo, người kể chuyện và triết lý của cái nhìn thấu suốt
Nhân vật ông giáo, người kể lại toàn bộ câu chuyện bằng ngôi thứ nhất, giữ một vai trò không thể thay thế: vừa là nhân chứng duy nhất hiểu trọn vẹn bi kịch của Lão Hạc, vừa là người phát ngôn cho triết lý nhân đạo của chính Nam Cao. Chi tiết thường được nhắc đến nhiều nhất chính là đoạn ông giáo tự vấn về người vợ của mình, đi đến nhận định rằng một người đau chân sẽ không thể quên cơn đau ấy để nghĩ đến điều gì khác, từ đó suy rộng ra rằng khi con người khổ quá thì họ không còn đủ sức nghĩ đến ai ngoài bản thân, và vì thế lòng tốt của họ bị che lấp bởi lo lắng, buồn đau, ích kỷ. Đây là lời của chính nhân vật trong truyện, nhưng nó cô đọng gần như trọn vẹn quan điểm sáng tác của Nam Cao về việc phải "cố tìm mà hiểu" người khác trước khi phán xét, một quan điểm mà nhà nghiên cứu Phong Lê, tác giả công trình "Nam Cao, sự nghiệp và chân dung" (1997), xem là sợi chỉ xuyên suốt sự nghiệp của Nam Cao, từ "Lão Hạc" đến "Chí Phèo" rồi đến "Đôi mắt" viết sau Cách mạng. Phong Lê nhấn mạnh đóng góp của Nam Cao ở khả năng đưa bút pháp phân tích tâm lý vào truyện ngắn hiện thực, khiến nhân vật không chỉ được miêu tả từ bên ngoài mà còn được soi chiếu từ bên trong, qua chính những dòng độc thoại nội tâm của người kể chuyện. Nhà nghiên cứu Hà Minh Đức, người viết lời giới thiệu cho "Tuyển tập Nam Cao", cũng nhìn nhận tình yêu thương con người như gốc rễ sâu xa nhất chi phối toàn bộ văn nghiệp của Nam Cao, và ông giáo trong "Lão Hạc" chính là hiện thân cụ thể của tình yêu thương ấy: một trí thức nghèo, bất lực trước hoàn cảnh, nhưng không bao giờ thôi cố gắng thấu hiểu và đồng cảm với người khác.
Góc nhìn thứ tư: Lão Hạc trong tương quan với các nhân vật nông dân khác
Đặt cạnh những nhân vật nông dân khác trong văn học hiện thực phê phán giai đoạn 1930-1945, đặc biệt là Chí Phèo, cũng do chính Nam Cao sáng tạo, "Lão Hạc" cho thấy hai lối phản ứng đối lập trước cùng một áp lực xã hội. Nếu Chí Phèo là bi kịch của sự tha hóa và phản kháng dữ dội, một con người bị cự tuyệt quyền làm người rồi trượt dài thành "con quỷ dữ của làng Vũ Đại", thì Lão Hạc lại là bi kịch của sự nhẫn nhịn và tự trọng đến cùng cực, một con người thà hủy hoại chính mình còn hơn đánh mất nhân cách. Cách đặt hai nhân vật này song song, vốn quen thuộc trong nhiều công trình so sánh về sáng tác của Nam Cao, cho thấy tác giả không lặp lại một khuôn mẫu duy nhất về người nông dân bị áp bức, mà khai thác nhiều biến thể tâm lý và đạo đức khác nhau của cùng một hoàn cảnh xã hội, qua đó làm giàu thêm bức tranh hiện thực về nông thôn Việt Nam trước năm 1945.
Kết
Hơn tám mươi năm sau khi ra đời, "Lão Hạc" vẫn được xem là một trong những đỉnh cao của truyện ngắn hiện thực Việt Nam, không phải vì quy mô sự kiện mà vì chiều sâu nhân đạo trong cách Nam Cao nhìn con người: không dễ dãi thương hại, cũng không lạnh lùng phán xét, mà kiên nhẫn "cố tìm mà hiểu" đến tận cùng nỗi khổ và phẩm giá âm thầm của một ông lão nông dân nghèo.
Nguồn đã tham khảo
- Nguyễn Đăng Mạnh, nhận định so sánh Ngô Tất Tố và Nam Cao về chủ đề "cái đói" và "nhân phẩm", dẫn lại qua các tài liệu giáo dục và phê bình văn học phổ biến. - Phong Lê, "Nam Cao, sự nghiệp và chân dung" (Phác thảo sự nghiệp và chân dung, Nhà xuất bản Văn học, 1997). - Trần Đăng Suyền, "Chủ nghĩa hiện thực Nam Cao" (Nhà xuất bản Đại học Sư phạm). - Hà Minh Đức, lời giới thiệu "Tuyển tập Nam Cao". - Nguyên văn truyện ngắn "Lão Hạc" (Nam Cao, 1943).
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Bạn đã đọc hết truyện ✨