Phụ lục: Đánh giá & Phê bình
Một cuốn sách ra đời giữa hai làn đạn
Khi "Làm đĩ" xuất hiện năm 1936, ít tác phẩm nào của văn học Việt Nam hiện đại gây phản ứng tức thời và trái chiều đến vậy. Cuốn tiểu thuyết viết dưới hình thức hồi ký của một cô gái sa ngã tên Huyền, kể lại hành trình từ một thiếu nữ nền nếp đến chỗ trở thành gái điếm, đã khiến dư luận đương thời chia làm hai phe rõ rệt: một bên xem đó là một công trình táo bạo nhằm cảnh tỉnh xã hội về giáo dục giới tính, một bên coi đó là văn chương khiêu dâm trá hình dưới danh nghĩa đạo đức.
Cuộc bút chiến "Dâm hay không dâm"
Cuộc tranh luận nổ ra công khai trên báo chí. Trên báo Ngày Nay của nhóm Tự Lực Văn Đoàn, một cây bút ký tên Nhất Chi Mai đã công kích lối viết của Vũ Trọng Phụng, cho rằng văn ông "bẩn thỉu, nhơ nhớp, dơ dáy", gợi dục nhiều hơn là giáo dục, và đặt câu hỏi liệu một nhà văn có quyền phơi bày chi tiết đời sống tình dục của nhân vật dưới danh nghĩa "tả chân" hay không.
Vũ Trọng Phụng không im lặng. Ông đáp trả bằng bài viết "Để đáp lời báo Ngày Nay: Dâm hay là không dâm?" đăng trên báo Tương Lai số 9, ra ngày 25 tháng 3 năm 1937. Trong bài này, ông bảo vệ quan niệm sáng tác của mình: xã hội chỉ có thể tiến bộ khi người viết dám nhìn thẳng vào những vết thương thật của nó, kể cả những điều bị coi là dơ bẩn như nạn mại dâm, sự tha hóa đạo đức, sự bóc lột. Ông cũng vạch ra điều mà ông cho là tiêu chuẩn kép của xã hội đương thời: một mặt hô hào nam nữ bình quyền, giải phóng phụ nữ, mặt khác vẫn giữ những định kiến hẹp hòi về chuyện xác thịt, coi việc nói đến tình dục là điều cấm kỵ hơn cả việc để nó xảy ra trong bóng tối. Với ông, im lặng trước vấn đề giới tính không phải là đạo đức, mà là nguyên nhân khiến biết bao thiếu nữ ngây thơ sa ngã vì thiếu hiểu biết.
Cuộc bút chiến này không chỉ là chuyện cá nhân giữa hai người cầm bút. Nó phản ánh hai quan niệm văn chương đối lập của thời kỳ giao thời: một bên là mỹ học lãng mạn, đề cao cái đẹp và sự tinh tế trong cách diễn đạt của Tự Lực Văn Đoàn; một bên là chủ nghĩa tả chân quyết liệt, sẵn sàng gọi tên những góc khuất xã hội bằng ngôn ngữ trần trụi nhất có thể.
Tuyên ngôn của tác giả: cảnh tỉnh hay biện minh?
Ngay trong lời tựa, Vũ Trọng Phụng đã tuyên bố rõ mục đích của cuốn sách: kêu gọi các nhà đạo đức và các bậc cha mẹ quan tâm đến hạnh phúc con cái, đừng để thành kiến hủ lậu che mắt trước một vấn đề bị coi là bẩn thỉu nhưng lại quyết định số phận của biết bao người trẻ, đó là vấn đề giáo dục giới tính. Nhân vật Huyền, qua chính lời kể của mình, quy kết nguyên nhân sa ngã của bản thân vào bốn yếu tố: tuổi dậy thì, hoàn cảnh xấu, bạn bè xấu, và một nền giáo dục sai lầm.
Câu hỏi mà giới phê bình đặt ra, từ 1937 cho đến nay, là liệu tuyên ngôn cảnh tỉnh ấy có đủ để biện minh cho mức độ chi tiết mà tác phẩm miêu tả đời sống thân xác của nhân vật hay không, hay đó chỉ là một lớp vỏ đạo đức để tác giả có thể viết những điều mà văn chương đương thời còn né tránh. Bản thân việc tranh luận này không có hồi kết dứt khoát, vì nó phụ thuộc vào quan niệm về ranh giới giữa "tả chân" và "khiêu dâm", một ranh giới mà chính những người trong cuộc năm 1937 cũng không thống nhất được với nhau.
Quan niệm "tả chân" và vị trí của Vũ Trọng Phụng trong văn học tả thực
Về mặt bút pháp, các nhà nghiên cứu văn học Việt Nam hiện đại, trong đó có Vương Trí Nhàn, người đã dành nhiều công trình nghiên cứu về phóng sự và tiểu thuyết của Vũ Trọng Phụng, đều ghi nhận ông là một trong những cây bút tả chân lớn nhất nửa đầu thế kỷ XX, được mệnh danh là "vua phóng sự đất Bắc". Điểm được nhấn mạnh là chủ nghĩa tả thực của Vũ Trọng Phụng không dừng lại ở việc sao chép hiện thực, mà luôn đi kèm giọng giễu nhại, châm biếm sắc bén, biến những trang viết về góc khuất xã hội, từ me Tây, gái điếm đến quan trường tham nhũng, thành những tấm gương phản chiếu sự rạn nứt đạo đức của cả một thời đại giao thời giữa cũ và mới, giữa Đông và Tây.
Chính khung nhìn này giúp lý giải vì sao "Làm đĩ" khác với văn chương khiêu dâm thuần túy: những đoạn miêu tả trần trụi trong tác phẩm luôn gắn liền với một mạch phân tích nguyên nhân xã hội, thay vì tồn tại như những trường đoạn ăn khách tách rời cốt truyện.
Giá trị xã hội học và y tế học của một thời
Ngoài giá trị văn chương, "Làm đĩ" còn được nhiều người đọc sau này nhìn nhận như một tư liệu xã hội học quý giá về đời sống đô thị Việt Nam thời Pháp thuộc, giai đoạn nạn mại dâm phát triển mạnh ở các thành phố lớn cùng với quá trình đô thị hóa, sự du nhập lối sống phương Tây, và sự lỏng lẻo của các thiết chế giáo dục gia đình truyền thống trước những biến động xã hội. Tác phẩm phần nào phản ánh mối quan tâm thời sự của trí thức đầu thế kỷ XX về vệ sinh xã hội và bệnh tật lây qua đường tình dục, những vấn đề mà báo chí và giới y học đương thời cũng bắt đầu bàn luận công khai. Đọc dưới góc độ này, "Làm đĩ" không chỉ là câu chuyện của một cá nhân mà còn là một hồ sơ về sự bất lực của các chuẩn mực đạo đức cũ trước một thực tế xã hội đang đổi thay quá nhanh.
Số phận sau này: từ bị cấm đến được phục hồi
Sau năm 1954 ở miền Bắc, và trên cả nước từ sau 1975, các tác phẩm của Vũ Trọng Phụng, trong đó có "Làm đĩ", bị xếp vào diện cấm in, cấm lưu hành với lý do là "tác phẩm suy đồi". Sự phê phán khi ấy xoay quanh hai trục chính: cáo buộc gợi dục nối tiếp mạch tranh cãi từ những năm 1930, và sự nghi kỵ về lập trường chính trị, đặc biệt liên quan đến cách miêu tả nhân vật người cách mạng trong một số tác phẩm khác của ông như "Giông Tố". Tình trạng này kéo dài suốt hơn ba thập kỷ, cho đến cuối những năm 1980, khi công cuộc Đổi Mới mở ra không khí nhìn lại di sản văn học tiền chiến.
Người có công lớn trong việc phục hồi vị trí của Vũ Trọng Phụng chính là nhà nghiên cứu Nguyễn Đăng Mạnh, người đã biên soạn và giới thiệu Tuyển tập Vũ Trọng Phụng, do Nhà xuất bản Văn Học ấn hành năm 1987. Ông là một trong những người đầu tiên đặt Vũ Trọng Phụng ngang hàng với Hồ Chí Minh và Nguyễn Tuân như ba hiện tượng đặc biệt của văn học Việt Nam thế kỷ XX, đồng thời chủ trương tách bạch giá trị văn chương ra khỏi những đòi hỏi chính trị nhất thời để đánh giá lại toàn bộ sự nghiệp của ông bằng tiêu chí nghệ thuật. Từ đó, giới nghiên cứu văn học sau Đổi Mới dần đồng thuận rằng cuộc bút chiến "Dâm hay không dâm" của năm 1937, cũng như bản án "suy đồi" áp cho ông sau 1954, là những phán xét vội vàng đối với một cây bút đã dùng đến tận cùng sự trần trụi để đòi công bằng cho những phận người bị xã hội ruồng bỏ.
Lời kết
Gần một thế kỷ đã qua kể từ khi "Làm đĩ" ra đời và châm ngòi cho một cuộc tranh luận công khai hiếm có trên báo chí Việt Nam. Câu hỏi mà Nhất Chi Mai đặt ra và Vũ Trọng Phụng đáp lại năm 1937 đến nay vẫn chưa hẳn đã có lời giải chung cuộc, bởi ranh giới giữa nghệ thuật tả chân và sự phô bày phản cảm luôn là một ranh giới di động, thay đổi theo chuẩn mực của từng thời đại. Điều còn lại, và có lẽ là điều bền vững nhất, là giá trị cảnh tỉnh xã hội mà tác phẩm mang lại: một lời nhắc rằng sự im lặng trước những vấn đề gai góc của tuổi trẻ và giới tính, hơn cả những trang viết táo bạo, mới thực sự là con đường ngắn nhất dẫn đến bi kịch.
Nguồn tham khảo
- Vũ Trọng Phụng, "Để đáp lời báo Ngày nay: Dâm hay là không dâm?", Tương Lai, số 9 (25/3/1937) - Vương Trí Nhàn, nghiên cứu về phóng sự và tiểu thuyết của Vũ Trọng Phụng - Nguyễn Đăng Mạnh, biên soạn và giới thiệu Tuyển tập Vũ Trọng Phụng, Nhà xuất bản Văn Học, 1987 - VnExpress, "Vũ Trọng Phụng và vụ án văn chương" - Tạp chí Sông Hương, "Vũ Trọng Phụng bàn về phóng sự và tiểu thuyết tả chân" - Znews, "'Làm đĩ' của Vũ Trọng Phụng - Tiếng nói thức tỉnh về đạo đức"
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Bạn đã đọc hết truyện ✨