PHỤ LỤC: ĐÁNH GIÁ & PHÊ BÌNH
"Hai đứa trẻ" (in trong tập "Nắng trong vườn", 1938) là một trong những truyện ngắn được nhắc đến nhiều nhất khi bàn về Thạch Lam (1910-1942), cây bút vốn nổi tiếng với lối viết không thiên về biến cố mà thiên về cảm giác và tâm trạng. Vì truyện gần như không có xung đột kịch tính theo nghĩa thông thường, giới nghiên cứu văn học Việt Nam suốt gần một thế kỷ qua đã tiếp cận nó từ nhiều hướng khác nhau, xoay quanh câu hỏi: điều gì làm nên sức sống của một "truyện không có chuyện" như thế. Phần phụ lục này tổng hợp một số góc nhìn phê bình tiêu biểu, có căn cứ tư liệu, để bạn đọc tham chiếu sau khi đọc tác phẩm.
Nguyễn Tuân và nhận xét về "truyện không có chuyện"
Trong lời tựa viết cho Thạch Lam sau này, nhà văn Nguyễn Tuân, người bạn văn cùng thời và cũng là cây bút để lại nhiều nhận định sắc sảo về đồng nghiệp, đã đưa ra một nhận xét được trích dẫn rộng rãi trong giới nghiên cứu và giảng dạy: nhiều truyện ngắn của Thạch Lam "không có chuyện mà man mác như một bài thơ", đem đến cho người đọc "một cái gì nhẹ nhõm, thơm lành và mát dịu". Nhận xét này về sau thường được rút gọn thành ý rằng mỗi truyện của Thạch Lam như một bài thơ trữ tình, và "Hai đứa trẻ" chính là ví dụ được viện dẫn nhiều nhất cho luận điểm đó. Truyện không xây dựng cốt truyện theo mô hình mở nút, thắt nút quen thuộc, mà để cho một buổi chiều tàn, một phiên chợ vãn, một chuyến tàu đêm lần lượt trôi qua trong cái nhìn của cô bé Liên, và chính nhịp điệu chậm rãi ấy tạo nên chất thơ mà Nguyễn Tuân đã nhận ra.
Vũ Ngọc Phan: ngòi bút tỉ mỉ của một tâm hồn giàu tình cảm
Trước đó, ngay khi Thạch Lam còn viết những tác phẩm đầu tay, nhà phê bình Vũ Ngọc Phan trong công trình "Nhà văn hiện đại" (1942), một trong những bộ phê bình văn học có hệ thống đầu tiên của Việt Nam hiện đại, đã ghi nhận: Thạch Lam "có một ngòi bút lặng lẽ, điềm tĩnh vô cùng, ngòi bút chuyên tả tỉ mỉ những cái rất nhỏ và rất đẹp", và cho rằng "phải là người giàu tình cảm lắm mới viết được như vậy". Vận vào "Hai đứa trẻ", nhận xét này soi rõ bút pháp miêu tả: những chi tiết nhỏ như mùi cát bụi, ánh sáng ngọn đèn con của chị Tí, tiếng trống thu không, đều được quan sát tỉ mỉ và nâng niu, không phải để dựng cảnh cho một biến cố sắp xảy ra, mà tự thân đã là đối tượng thẩm mỹ. Đó cũng là cách Thạch Lam gửi gắm tình cảm của mình vào từng chi tiết đời sống bình dị nơi phố huyện nghèo.
Nguyễn Thành Thi: sự hòa quyện giữa hiện thực, trữ tình và "nhân vật cảm giác"
Ở một hướng tiếp cận học thuật muộn hơn, nhà nghiên cứu Nguyễn Thành Thi, tác giả luận án tiến sĩ "Phong cách văn xuôi nghệ thuật Thạch Lam" (bảo vệ năm 2001), đã hệ thống hóa đặc trưng thi pháp truyện ngắn Thạch Lam như một kiểu tự sự mới trong văn học Việt Nam hiện đại: hòa quyện giữa yếu tố hiện thực và lãng mạn, giữa tự sự và trữ tình, xây dựng kiểu "nhân vật cảm giác" thay vì nhân vật hành động. Soi vào "Hai đứa trẻ", có thể thấy rõ Liên là kiểu nhân vật được khắc họa gần như hoàn toàn qua dòng cảm giác và ý nghĩ hơn là hành động: em không làm gì nhiều, chỉ ngồi, nhìn, nhớ, và đợi. Chính cấu trúc tự sự dựa trên cảm giác ấy khiến truyện, dù thiếu vắng cốt truyện truyền thống, vẫn có một mạch vận động nội tại chặt chẽ, là mạch tâm trạng.
Hình ảnh chuyến tàu đêm và giá trị nhân đạo kín đáo
Một điểm được nhiều nhà nghiên cứu, giáo trình phổ thông và đại học đồng thuận rộng rãi là ý nghĩa biểu tượng của chuyến tàu đêm chạy qua phố huyện: nó gợi lại Hà Nội huyên náo và sung túc trong ký ức hai chị em, đồng thời trở thành hình ảnh cụ thể hóa cho một khát vọng đổi thay mơ hồ nhưng bền bỉ của những kiếp người nhỏ bé, tàn lụi dần trong bóng tối phố huyện. Đoàn tàu chỉ lướt qua trong chốc lát rồi biến mất, cũng như niềm hy vọng của họ, chỉ lóe lên rồi tắt, nhưng vẫn được chờ đợi đêm này qua đêm khác. Gắn với điều đó là một nhận định đã trở thành điểm chung trong nghiên cứu về Thạch Lam khi đối chiếu ông với dòng văn học hiện thực phê phán cùng thời như Ngô Tất Tố hay Nam Cao: nếu các nhà văn hiện thực phê phán thường trực tiếp tố cáo, phơi bày gay gắt những bất công đẩy con người vào bước đường cùng, thì Thạch Lam không tố cáo, không lên án ai, ông chỉ lặng lẽ quan sát và gợi lên nỗi xót thương. Giá trị nhân đạo trong "Hai đứa trẻ" vì thế mang tính kín đáo, nhẹ nhàng, thấm dần qua từng câu chữ hơn là bộc lộ thành xung đột hay lời kết án trực diện, một đặc điểm cũng được nhà nghiên cứu Vương Trí Nhàn nhắc tới khi bàn về Thạch Lam như đại diện của một kiểu trí thức mới, điềm đạm và tinh tế trong cách nhìn đời (bài viết "Thạch Lam, cốt cách của một trí thức mới", Tạp chí Văn học, 1990).
Lời kết
Từ những góc nhìn phê bình khác nhau, có thể thấy sự thống nhất đáng chú ý: "Hai đứa trẻ" không được đánh giá cao vì tình tiết, mà vì khả năng dựng nên một không khí, một tâm trạng, và qua đó, một tấm lòng. Đó cũng là lý do tác phẩm, dù ra đời đã gần chín mươi năm, vẫn tiếp tục được đọc, giảng dạy và bàn luận như một trong những viên ngọc nhỏ của văn xuôi trữ tình Việt Nam hiện đại.
Nguồn tham khảo:
- Nguyễn Tuân, lời tựa/nhận định về Thạch Lam - Vũ Ngọc Phan, "Nhà văn hiện đại" (1942) - Nguyễn Thành Thi, luận án tiến sĩ "Phong cách văn xuôi nghệ thuật Thạch Lam" (2001); "Mấy vấn đề về thi pháp truyện ngắn Thạch Lam" (Tạp chí Sông Hương) - Vương Trí Nhàn, "Thạch Lam, cốt cách của một trí thức mới", Tạp chí Văn học, số 5/1990
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Bạn đã đọc hết truyện ✨