Phần này là ý kiến của các nhà nghiên cứu về tác phẩm, không thuộc nội dung truyện.
"Giông Tố" và gần một thế kỷ tranh luận
Giông Tố được Vũ Trọng Phụng (1912-1939) đăng nhiều kỳ trên Hà Nội Báo năm 1936, in thành sách năm 1937, khi tác giả mới ngoài hai mươi tuổi. Ngay từ khi ra đời, tác phẩm đã kéo theo những phản ứng trái chiều gay gắt, và cuộc tranh luận ấy còn kéo dài tới tận cuối thế kỷ XX, khi tên tuổi Vũ Trọng Phụng chính thức được giới nghiên cứu nhìn nhận lại tại một cuộc hội thảo do Viện Văn học tổ chức ở Văn Miếu Hà Nội năm 1989, đúng dịp năm mươi năm ngày mất của ông. Chương phụ lục này điểm lại một số góc nhìn phê bình có thật, đại diện cho những cách đọc khác nhau về cùng một cuốn tiểu thuyết.
1. Bức tranh xã hội và nhân vật Nghị Hách: tiếng nói tố cáo
Phần lớn giới nghiên cứu, từ sau Đổi Mới, xếp Giông Tố vào hàng đỉnh cao của văn học hiện thực phê phán Việt Nam giai đoạn 1930-1945. Nhà nghiên cứu Phong Lê xem Vũ Trọng Phụng thuộc thế hệ đặt nền móng cho dòng văn học hiện thực này, một cây bút hiện thực xuất sắc mà vị trí còn nguyên giá trị cho đến nay. Trần Hữu Tá cũng nhìn nhận ông là một tài năng hiếm có của văn xuôi Việt Nam hiện đại.
Nhân vật Nghị Hách, kẻ vừa là đại địa chủ vừa là nhà tư bản, được xem như hiện thân của cả bộ máy quyền lực thực dân phong kiến: tiền bạc mua chuộc pháp luật, biến một vụ cưỡng hiếp thành một cuộc dàn xếp êm thấm, biến nạn nhân thành thiếp trong nhà mình. Đây chính là mạch phê phán được đánh giá cao nhất ở tác phẩm.
Tuy vậy, ngay từ 1956, nhà phê bình Trương Chính, trong một bài viết đánh giá lại Giông Tố, đã chỉ ra một giới hạn: tác giả tập trung khắc họa khía cạnh dâm đãng của Nghị Hách nhiều hơn là tội chính của ông ta với tư cách kẻ bóc lột, cụ thể là việc cướp năm trăm mẫu đồn điền, bóc lột nhân công. Theo Trương Chính, cách chọn trọng tâm ấy khiến sức tố cáo giai cấp của tác phẩm, dù mạnh, chưa thật toàn diện như đáng lẽ có thể.
2. Thị Mịch: nạn nhân, và một nhân vật gây tranh cãi trong chính cách xây dựng
Bi kịch của Thị Mịch, cô gái quê nghèo bị Nghị Hách cưỡng hiếp trên xe hơi rồi bị ép gả làm thiếp để dàn xếp một vụ kiện, vẫn thường được xem là phần cảm động và giàu tính nhân đạo nhất của cuốn sách: số phận người phụ nữ nghèo trong một xã hội không có công lý, nơi thân xác và danh dự của người yếu thế có thể bị mua bằng tiền.
Nhưng cũng chính Trương Chính (1956) là người chỉ ra một nghịch lý trong bút pháp: theo ông, ngòi bút Vũ Trọng Phụng không đều khi để nhân vật Thị Mịch, từ một nạn nhân đáng thương ở những trang đầu, dần trở thành một nhân vật rắc rối, phức tạp, dâm đãng ở các chương sau, khiến thiện cảm ban đầu của người đọc dành cho cô mất hẳn. Đây là một trong những phê bình cụ thể và sớm nhất nhắm thẳng vào cách xử lý nhân vật trung tâm này, cho thấy ngay trong giới ủng hộ giá trị hiện thực của tác phẩm cũng tồn tại sự dè dặt với bút pháp miêu tả tâm lý và nhục cảm của Vũ Trọng Phụng.
3. Đoạn kết gây tranh cãi: "tự nhiên chủ nghĩa" hay bi kịch tất yếu?
Chi tiết gây tranh cãi nhiều nhất nằm ở phần kết: sự thật được phơi bày rằng Long, người yêu cũ của Thị Mịch, hóa ra chính là con rơi của Nghị Hách, do đó trở thành anh em cùng cha khác mẹ với Tuyết, con gái Nghị Hách, người mà Long đã gắn bó mà không hề hay biết quan hệ huyết thống giữa hai người. Thay vì day dứt trước hậu quả tội lỗi của chính mình, Nghị Hách lại biến ngay tình huống oái oăm ấy thành dịp để diễn thuyết đạo đức giả về lòng thương người nghèo, một nét bút được nhiều người đọc xem là đòn kết án cay độc nhất dành cho nhân vật này.
Chính kiểu chi tiết này đã khiến Vũ Trọng Phụng, trong suốt một thời gian dài, bị xếp vào nhóm nhà văn chịu quy kết là theo chủ nghĩa tự nhiên, một cách viết bị coi là chỉ khai thác bản năng, giật gân, tách rời khỏi mục đích phê phán xã hội. Đây không phải một cáo buộc chỉ nhắm riêng vào đoạn kết Giông Tố, mà là một phần của định kiến bao trùm lên toàn bộ sự nghiệp Vũ Trọng Phụng suốt từ năm 1939 cho đến tận năm 1989, thời điểm Viện Văn học tổ chức lễ tưởng niệm năm mươi năm ngày mất của ông tại Văn Miếu Hà Nội, chính thức đánh giá lại và trả lại vị trí xứng đáng cho nhà văn. Cùng mạch phê bình khắt khe hơn ấy, Trương Chính khi bàn về cách tác giả xử lý những mối quan hệ chồng chéo trong gia đình Nghị Hách ở phần cuối truyện, cũng nhận xét cách giải quyết là hơi vụng về, một đánh giá kín đáo nhưng cho thấy ngay người trân trọng giá trị hiện thực của tác phẩm cũng không hoàn toàn thỏa mãn với thủ pháp dùng huyết thống trớ trêu để đẩy bi kịch lên đỉnh điểm.
Ở chiều ngược lại, nhiều nhà nghiên cứu về sau, trong đó có Nguyễn Đăng Mạnh, người dành nhiều năm nghiên cứu chuyên sâu về Vũ Trọng Phụng, lại nhấn mạnh chiều sâu nhân bản phức tạp của các nhân vật trong Giông Tố, cho rằng thế giới nhân vật ở đây không chỉ toàn là những kẻ vô luân như cách đọc đơn giản có thể gán cho. Theo hướng tiếp cận này, chi tiết loạn luân không hay biết ở cuối truyện không phải một mánh khóe câu khách, mà là hình ảnh cực đoan hóa cho thấy tội ác của kẻ có quyền lực có thể lan ra, phá hủy cả những người vô can, kể cả chính con cái mình, theo cách không thể kiểm soát và không thể chuộc lại. Nhà nghiên cứu Vương Trí Nhàn, khi phân tích nhân vật Long như một chìa khóa để hiểu tâm sự riêng của Vũ Trọng Phụng, cũng mô tả Long như nạn nhân của chính ý thức cá nhân non nớt của mình giữa một đô thị đầy mâu thuẫn, cái nhìn phê phán ấy được ông gọi là chua chát, phũ phàng, cay đắng nhưng bám rất sát hiện thực. Đặt trong mạch đọc này, bi kịch của Long ở đoạn kết là hệ quả gần như tất yếu của cả một guồng máy bất công mà Nghị Hách là đại diện, chứ không đơn thuần là một chi tiết giật gân được cài đặt vì hiệu ứng gây sốc.
Kết
Gần chín mươi năm sau khi ra đời, Giông Tố vẫn là một trường hợp phê bình chưa khép lại: được xem là đỉnh cao của tiểu thuyết hiện thực phê phán Việt Nam, đồng thời cũng là nơi bút pháp của Vũ Trọng Phụng, đặc biệt ở đoạn kết, tiếp tục chia rẽ người đọc giữa cảm giác bị xúc phạm về đạo đức thẩm mỹ và cảm giác bị ám ảnh bởi một bi kịch xã hội không lối thoát. Chính sự chia rẽ ấy, hơn là một sự đồng thuận dễ dãi, mới là thước đo cho sức nặng thật sự của tác phẩm.
Nguồn tham khảo
- Trương Chính, bài viết năm 1956 về tiểu thuyết Giông Tố - Nguyễn Đăng Mạnh, các công trình nghiên cứu về Vũ Trọng Phụng và bối cảnh tiếp nhận - Vương Trí Nhàn, "Vũ Trọng Phụng và một lớp người thành thị, một nền văn chương đô thị" - Đánh giá của Phong Lê và Trần Hữu Tá về vị trí Vũ Trọng Phụng trong văn học hiện thực phê phán 1930-1945 - Tư liệu về việc Vũ Trọng Phụng bị quy kết "chủ nghĩa tự nhiên" từ 1939 đến 1989 và lễ tưởng niệm, đánh giá lại tổ chức tại Văn Miếu Hà Nội năm 1989 do Viện Văn học chủ trì