🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Phụ lục: Đánh giá & Phê bình

"Chí Phèo" (in lần đầu năm 1941 với tên "Cái lò gạch cũ") là một trong những truyện ngắn được nghiên cứu, giảng dạy và tranh luận nhiều bậc nhất của văn học hiện thực Việt Nam giai đoạn 1930-1945. Gần một thế kỷ sau khi ra đời, tác phẩm vẫn tiếp tục được giới nghiên cứu nhìn nhận từ nhiều góc độ khác nhau. Phần phụ lục này tổng hợp một số góc nhìn phê bình tiêu biểu, đã được công bố trong các công trình nghiên cứu văn học Việt Nam hiện đại, để bạn đọc có thêm tư liệu tham chiếu sau khi đã đọc trọn vẹn tác phẩm.

Giá trị hiện thực và bi kịch "bị cự tuyệt quyền làm người"

Nhà nghiên cứu Nguyễn Đăng Mạnh, trong các công trình về Nam Cao, đã đưa ra một phép so sánh được nhiều người trích dẫn: nếu chị Dậu (nhân vật của Ngô Tất Tố trong "Tắt đèn") phải bán con, bán chó, bán cả sữa của mình nhưng vẫn giữ được thân phận con người, thì Chí Phèo bị đẩy đến chỗ phải bán đi cả nhân hình lẫn nhân tính để trở thành "con quỷ dữ của làng Vũ Đại". Theo hướng phân tích này, bi kịch trung tâm của tác phẩm không chỉ là đói nghèo hay áp bức thông thường, mà là bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người, một cách diễn đạt đã trở nên quen thuộc trong nhà trường và giới nghiên cứu khi bàn về nhân vật Chí Phèo. Nhà nghiên cứu Trần Đăng Suyền, tác giả công trình "Chủ nghĩa hiện thực Nam Cao", đi xa hơn khi khẳng định Nam Cao là "nhà văn lớn nhất của trào lưu văn học hiện thực phê phán 1930-1945" và nhấn mạnh rằng nền tảng, hòn đá tảng của chủ nghĩa hiện thực ở Nam Cao chính là chủ nghĩa nhân đạo. Nói cách khác, sự phê phán xã hội thực dân nửa phong kiến trong "Chí Phèo" luôn đi cùng một mối quan tâm tha thiết đến số phận và nhân phẩm con người, chứ không dừng lại ở việc tố cáo đơn thuần.

Vị trí trong dòng văn học hiện thực phê phán, so với Ngô Tất Tố và Vũ Trọng Phụng

Trong giới nghiên cứu văn học sử, Nam Cao thường được xếp cùng hàng với Ngô Tất Tố và Vũ Trọng Phụng như ba gương mặt tiêu biểu nhất của trào lưu hiện thực phê phán 1930-1945. Nhưng ba cây bút này khai thác hiện thực bằng những con đường khác nhau. Nếu Ngô Tất Tố dựng lên bi kịch của người nông dân trước sưu cao thuế nặng bằng bút pháp trần thuật khách quan, và Vũ Trọng Phụng nhìn xã hội như một "tấn trò đời" đầy nghịch dị, dùng tiếng cười giễu nhại sắc lạnh để phơi bày sự đồi bại của tầng lớp thượng lưu thành thị trong "Số đỏ" hay "Giông tố", thì Nam Cao, như nhiều nhà nghiên cứu trong đó có Nguyễn Hoành Khung từng chỉ ra, đi sâu vào phân tích tâm lý, mổ xẻ quá trình tha hóa của con người từ bên trong. Nguyễn Hoành Khung nhận xét rằng trong các sáng tác về đề tài nông dân của Nam Cao, người đọc thường gặp những nhân vật "xấu xí, thô lỗ và bị chặn đứng sự phát triển", cùng những câu chuyện đáng hổ thẹn của họ, và xem "Chí Phèo" là kết tinh thành công của Nam Cao ở đề tài này, một kiệt tác của văn xuôi Việt Nam trước Cách mạng. Nhà nghiên cứu Phong Lê cũng đánh giá "Chí Phèo" là một tác phẩm mới mẻ, có diện mạo và đặc điểm riêng khi bước vào nền văn học, không lặp lại lối viết của những người đi trước.

Tranh luận: bi quan, tuyệt vọng hay vẫn le lói ánh sáng nhân đạo?

Một trong những điểm gây tranh luận nhiều nhất ở "Chí Phèo" là câu hỏi liệu tác phẩm có dừng lại ở cái nhìn bi quan, bế tắc về số phận người nông dân hay không. Chi tiết bát cháo hành của Thị Nở thường được xem là chi tiết bản lề cho cuộc tranh luận này. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đây chính là nơi Nam Cao gửi gắm giá trị nhân đạo sâu sắc nhất của truyện: bát cháo hành tuy giản dị, thậm chí không ngon, nhưng lần đầu tiên sau nhiều năm có một bàn tay chăm sóc Chí bằng tình người thực sự, và chính hơi ấm ấy đã đánh thức phần "người" từng bị vùi lấp dưới lớp vỏ "quỷ dữ". Theo cách đọc này, dù kết cục bi thảm, Nam Cao vẫn không nhìn con người bằng con mắt tuyệt vọng hoàn toàn, ông vẫn tin rằng trong sâu thẳm mỗi con người bị tha hóa vẫn còn khả năng hướng thiện. Ngược lại, hình ảnh khép lại truyện, khi Thị Nở nhìn xuống bụng mình và thoáng nghĩ đến cái lò gạch cũ bỏ không, lại thường được đọc theo hướng bi quan hơn: đó là gợi ý về một Chí Phèo con có thể ra đời và lặp lại đúng vòng bi kịch của cha, một ám chỉ rằng cái xã hội sinh ra Chí Phèo vẫn còn nguyên đó, chưa hề bị xóa bỏ. Sự cùng tồn tại của hai chi tiết, một ấm áp và một u ám, khiến "Chí Phèo" khó bị quy giản về một chiều duy nhất, và đây cũng là lý do tác phẩm tiếp tục được diễn giải lại qua nhiều thế hệ độc giả và nhà nghiên cứu, trong đó có những người đặt nền móng nghiên cứu Nam Cao một cách hệ thống như Hà Minh Đức, người đã dành phần lớn sự nghiệp nghiên cứu của mình cho sáng tác của Nam Cao và được xem là một trong những chuyên gia hàng đầu về nhà văn này.

Ý nghĩa với độc giả hôm nay

Hơn tám mươi năm sau khi câu chuyện làng Vũ Đại được viết ra, cái tên Chí Phèo đã bước ra khỏi trang sách để trở thành một danh từ chung trong tiếng Việt, dùng để gọi những kẻ cùng đường sinh sự theo kiểu "chửi bới, rạch mặt ăn vạ". Nhưng đọc lại nguyên tác, người đọc hôm nay dễ nhận ra Nam Cao không hề viết Chí Phèo như một kẻ đáng khinh để cười cợt, mà như một nạn nhân, một tấm gương phản chiếu cách một xã hội bất công có thể bóc tách nhân tính khỏi một con người từng đơn giản chỉ là một anh canh điền hiền lành. Câu chuyện đặt ra một câu hỏi vẫn còn tính thời sự vượt ra ngoài bối cảnh nông thôn thực dân nửa phong kiến: điều gì thực sự trả lại cho một con người quyền được sống như một con người, và cái giá phải trả khi xã hội khước từ điều đó là gì. Đó có lẽ là lý do vì sao, dù đã trở thành bài học kinh điển trong nhà trường, "Chí Phèo" vẫn còn khả năng chạm đến người đọc bằng chính câu hỏi ấy chứ không chỉ bằng giá trị tư liệu lịch sử của nó.

Nguồn tham khảo đã sử dụng: Nguyễn Đăng Mạnh (so sánh Chí Phèo với chị Dậu, bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người); Trần Đăng Suyền (công trình "Chủ nghĩa hiện thực Nam Cao"; nhận định Nam Cao là nhà văn lớn nhất của trào lưu hiện thực phê phán 1930-1945); Nguyễn Hoành Khung (nhận định về nhân vật nông dân trong sáng tác Nam Cao, đánh giá "Chí Phèo" là kiệt tác văn xuôi trước Cách mạng); Phong Lê (đánh giá diện mạo riêng, mới mẻ của "Chí Phèo" trong văn học); Hà Minh Đức (nhà nghiên cứu chuyên sâu, có công trình hệ thống về cuộc đời và sự nghiệp Nam Cao).

Hết Chương 2
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Bạn đã đọc hết truyện ✨

← TrướcHết truyện