Trang chủBà Huyện Thanh Quan
B

Bà Huyện Thanh Quan

Cổ đại· thơ Đường luật hoài cổ

Nữ sĩ (đầu thế kỷ 19) — thơ Đường luật hoài cổ, trang nhã, đậm nỗi nhớ nước thương nhà.

1

Tác phẩm

0

Lượt đọc

0

Lượt thích

0

Theo dõi

7

Chương

Tiểu sử

🎂 Sinh 1805 · Làng Nghi Tàm, ven Hồ Tây (nay thuộc quận Tây Hồ, Hà Nội)🕊️ Mất 1848 · Nghi Tàm, Hà Nội; hưởng dương khoảng 43 tuổi

Bà Huyện Thanh Quan tên thật là Nguyễn Thị Hinh, sinh khoảng năm 1805 tại làng Nghi Tàm ven Hồ Tây (nay thuộc quận Tây Hồ, Hà Nội). Cha bà là Nguyễn Lý, từng đỗ thủ khoa. Bà theo học danh sĩ Phạm Quý Thích.

Bà kết hôn với ông Lưu Nghi, người làm tri huyện Thanh Quan (nay thuộc tỉnh Thái Bình) — vì vậy người đời quen gọi bà theo chức của chồng là 'Bà Huyện Thanh Quan'. Hai người có bốn người con.

Nhờ nổi tiếng hay chữ, dưới triều vua Minh Mạng bà được vời vào kinh đô Huế giữ chức Cung Trung Giáo Tập để dạy học cho các công chúa và cung phi. Sau khi chồng mất, bà từ quan, đưa các con trở về quê nhà Nghi Tàm sinh sống. Bà mất khoảng năm 1848, khi mới ngoài 40 tuổi.

Bà Huyện Thanh Quan là một trong những nữ sĩ tài danh bậc nhất của văn học trung đại Việt Nam. Tác phẩm để lại không nhiều — chỉ khoảng bốn bài thơ Đường luật được xác tín là của bà — nhưng đều là những kiệt tác. Thơ bà mang phong cách trang nhã, hoài cổ, thường nhuốm nỗi buồn man mác và niềm hoài niệm về một thời vàng son đã qua. Bà là một đối cực thú vị so với Hồ Xuân Hương cùng thời: nếu Hồ Xuân Hương phóng túng, dân dã thì Bà Huyện Thanh Quan đài các, mực thước.

Nguồn: Wikipedia

Cuộc đời & sự nghiệp

tác phẩm sự kiện
  1. 1805Sinh tại làng Nghi Tàm, ven Hồ Tây (năm sinh phỏng đoán)
  2. 1847Chồng là ông Lưu Nghi qua đời; bà đưa con về quê Nghi Tàm
  3. 1848Qua đời, hưởng dương khoảng 43 tuổi (năm mất phỏng đoán)

🏛️ Bối cảnh thời đại

Bà Huyện Thanh Quan sống vào nửa đầu thế kỷ 19, dưới triều Nguyễn — chủ yếu là thời các vua Minh Mạng, Thiệu Trị. Đây là giai đoạn nhà Nguyễn củng cố chế độ quân chủ tập quyền, đề cao Nho học và lễ giáo, đồng thời nhiều nho sĩ Bắc Hà còn vương vấn hoài niệm về Thăng Long - kinh đô cũ đã không còn là trung tâm quyền lực sau khi triều đình dời vào Huế.

Chính tâm thế 'hoài cổ' của tầng lớp trí thức Bắc Hà thời ấy đã thấm vào thơ bà, làm nên những bài như 'Thăng Long thành hoài cổ'. Bà cùng thời với nữ sĩ Hồ Xuân Hương, hai người tiêu biểu cho hai khuynh hướng thơ nữ đối lập của thời đại: bác học - trang nhã và bình dân - phóng khoáng.

Tác phẩm (1)

Tác phẩm tiêu biểu

Qua Đèo Ngang

Tả cảnh Đèo Ngang lúc chiều tà, gửi nỗi cô đơn và niềm hoài cổ — bài thơ nổi tiếng nhất của bà

Thăng Long thành hoài cổ

Hoài niệm về kinh thành Thăng Long xưa, nỗi tiếc nuối thời vàng son đã mất

Chiều hôm nhớ nhà

Cảnh chiều tà gợi nỗi nhớ quê hương, gia đình da diết

Qua chùa Trấn Bắc

Vịnh cảnh chùa cổ, gửi gắm tâm sự hoài cổ

Tác giả cùng thời & mối liên hệ

Bạn văn, nhóm/trào lưu, thầy trò, ảnh hưởng — liên kết tới các tác giả khác.

Thầy trò

Phạm Quý Thích

Danh sĩ mà bà từng theo học

Người cùng thời

Hồ Xuân Hươngtrong thư viện

Nữ sĩ cùng thời, tiêu biểu cho khuynh hướng thơ nữ đối lập (dân dã, phóng túng) so với phong cách trang nhã, bác học của bà